Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.051.577 | 133.620 | 79.532 | 1.264.729 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.125.148 | 133.620 | 79.532 | 1.338.300 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.146.830 | 133.620 | 79.532 | 1.359.982 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.051.577 | 133.620 | 79.532 | 1.264.729 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.125.148 | 133.620 | 79.532 | 1.338.300 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.146.830 | 133.620 | 79.532 | 1.359.982 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 |
| m3 |
| 1.180.046 |
| 133.620 |
| 79.532 |
| 1.393.198 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.208.585 | 133.620 | 79.532 | 1.421.737 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.397.888 | 133.620 | 79.532 | 1.611.040 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.465.448 | 133.620 | 79.532 | 1.678.600 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.469.933 | 133.620 | 79.532 | 1.683.085 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.573.172 | 133.620 | 79.532 | 1.786.324 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 874.464 | 550.200 | 105.766 | 1.530.430 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 871.331 | 550.200 | 105.766 | 1.527.297 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 927.725 | 550.200 | 105.766 | 1.583.691 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 932.911 | 550.200 | 105.766 | 1.588.877 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 981.979 | 550.200 | 105.766 | 1.637.945 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 992.076 | 550.200 | 105.766 | 1.648.042 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.034.437 | 550.200 | 105.766 | 1.690.403 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.051.577 | 550.200 | 105.766 | 1.707.543 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.125.148 | 550.200 | 105.766 | 1.781.114 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.146.830 | 550.200 | 105.766 | 1.802.796 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.180.046 | 550.200 | 105.766 | 1.836.012 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.208.585 | 550.200 | 105.766 | 1.864.551 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.397.888 | 550.200 | 105.766 | 2.053.854 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.465.448 | 550.200 | 105.766 | 2.121.414 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.469.933 | 550.200 | 105.766 | 2.125.899 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.573.172 | 550.200 | 105.766 | 2.229.138 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 874.464 | 288.200 | 79.532 | 1.242.196 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 871.331 | 288.200 | 79.532 | 1.239.063 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 927.725 | 288.200 | 79.532 | 1.295.457 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 932.911 | 288.200 | 79.532 | 1.300.643 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 981.979 | 288.200 | 79.532 | 1.349.711 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 992.076 | 288.200 | 79.532 | 1.359.808 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.034.437 | 288.200 | 79.532 | 1.402.169 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.051.577 | 288.200 | 79.532 | 1.419.309 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.125.148 | 288.200 | 79.532 | 1.492.880 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.146.830 | 288.200 | 79.532 | 1.514.562 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.180.046 | 288.200 | 79.532 | 1.547.778 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.208.585 | 288.200 | 79.532 | 1.576.317 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.397.888 | 288.200 | 79.532 | 1.765.620 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.465.448 | 288.200 | 79.532 | 1.833.180 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.469.933 | 288.200 | 79.532 | 1.837.665 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.573.172 | 288.200 | 79.532 | 1.940.904 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 865.891 | 241.040 | 79.532 | 1.186.463 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 862.789 | 241.040 | 79.532 | 1.183.361 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 918.630 | 241.040 | 79.532 | 1.239.202 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 923.765 | 241.040 | 79.532 | 1.244.337 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 972.352 | 241.040 | 79.532 | 1.292.924 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 982.350 | 241.040 | 79.532 | 1.302.922 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.024.295 | 241.040 | 79.532 | 1.344.867 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.041.267 | 241.040 | 79.532 | 1.361.839 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.114.117 | 241.040 | 79.532 | 1.434.689 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 |
| m3 |
| 1.180.046 |
| 133.620 |
| 79.532 |
| 1.393.198 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.208.585 | 133.620 | 79.532 | 1.421.737 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.397.888 | 133.620 | 79.532 | 1.611.040 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.465.448 | 133.620 | 79.532 | 1.678.600 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.469.933 | 133.620 | 79.532 | 1.683.085 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.573.172 | 133.620 | 79.532 | 1.786.324 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 874.464 | 550.200 | 105.766 | 1.530.430 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 871.331 | 550.200 | 105.766 | 1.527.297 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 927.725 | 550.200 | 105.766 | 1.583.691 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 932.911 | 550.200 | 105.766 | 1.588.877 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 981.979 | 550.200 | 105.766 | 1.637.945 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 992.076 | 550.200 | 105.766 | 1.648.042 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.034.437 | 550.200 | 105.766 | 1.690.403 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.051.577 | 550.200 | 105.766 | 1.707.543 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.125.148 | 550.200 | 105.766 | 1.781.114 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.146.830 | 550.200 | 105.766 | 1.802.796 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.180.046 | 550.200 | 105.766 | 1.836.012 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.208.585 | 550.200 | 105.766 | 1.864.551 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.397.888 | 550.200 | 105.766 | 2.053.854 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.465.448 | 550.200 | 105.766 | 2.121.414 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.469.933 | 550.200 | 105.766 | 2.125.899 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.573.172 | 550.200 | 105.766 | 2.229.138 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 874.464 | 288.200 | 79.532 | 1.242.196 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 871.331 | 288.200 | 79.532 | 1.239.063 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 927.725 | 288.200 | 79.532 | 1.295.457 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 932.911 | 288.200 | 79.532 | 1.300.643 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 981.979 | 288.200 | 79.532 | 1.349.711 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 992.076 | 288.200 | 79.532 | 1.359.808 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.034.437 | 288.200 | 79.532 | 1.402.169 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.051.577 | 288.200 | 79.532 | 1.419.309 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.125.148 | 288.200 | 79.532 | 1.492.880 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.146.830 | 288.200 | 79.532 | 1.514.562 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.180.046 | 288.200 | 79.532 | 1.547.778 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.208.585 | 288.200 | 79.532 | 1.576.317 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.397.888 | 288.200 | 79.532 | 1.765.620 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.465.448 | 288.200 | 79.532 | 1.833.180 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.469.933 | 288.200 | 79.532 | 1.837.665 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.573.172 | 288.200 | 79.532 | 1.940.904 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 865.891 | 241.040 | 79.532 | 1.186.463 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 862.789 | 241.040 | 79.532 | 1.183.361 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 918.630 | 241.040 | 79.532 | 1.239.202 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 923.765 | 241.040 | 79.532 | 1.244.337 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 972.352 | 241.040 | 79.532 | 1.292.924 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 982.350 | 241.040 | 79.532 | 1.302.922 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.024.295 | 241.040 | 79.532 | 1.344.867 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.041.267 | 241.040 | 79.532 | 1.361.839 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.114.117 | 241.040 | 79.532 | 1.434.689 |