Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | tấn | 19.885.600 | 2.939.640 | 609.440 | 23.434.680 | |
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤100m | tấn | 19.885.600 | 3.235.700 | 660.683 | 23.781.983 | |
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤200m | tấn | 19.885.600 | 3.374.560 | 714.628 | 23.974.788 | |
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | tấn |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | tấn | 19.885.600 | 2.939.640 | 609.440 | 23.434.680 | |
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤100m | tấn | 19.885.600 | 3.235.700 | 660.683 | 23.781.983 | |
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤200m | tấn | 19.885.600 | 3.374.560 | 714.628 | 23.974.788 | |
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | tấn |
| 19.873.500 |
| 2.098.620 |
| 567.864 |
| 22.539.984 |
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | tấn | 19.873.500 | 2.350.140 | 622.582 | 22.846.222 |
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤100m | tấn | 19.873.500 | 2.583.320 | 665.942 | 23.122.762 |
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤200m | tấn | 19.873.500 | 2.701.220 | 721.874 | 23.296.594 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | tấn | 19.617.400 | 3.704.680 | 112.514 | 23.434.594 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | tấn | 19.617.400 | 3.799.000 | 173.892 | 23.590.292 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤100m | tấn | 19.617.400 | 4.176.280 | 233.020 | 24.026.700 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤200m | tấn | 19.617.400 | 4.367.540 | 291.850 | 24.276.790 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | tấn | 19.890.100 | 2.415.640 | 567.583 | 22.873.323 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | tấn | 19.890.100 | 2.454.940 | 626.238 | 22.971.278 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤100m | tấn | 19.890.100 | 2.701.220 | 677.481 | 23.268.801 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤200m | tấn | 19.890.100 | 2.824.360 | 731.426 | 23.445.886 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | tấn | 19.896.000 | 1.954.520 | 658.438 | 22.508.958 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | tấn | 19.896.000 | 2.040.980 | 714.966 | 22.651.946 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤100m | tấn | 19.896.000 | 2.245.340 | 758.328 | 22.899.668 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤200m | tấn | 19.896.000 | 2.347.520 | 814.260 | 23.057.780 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | tấn | 19.617.400 | 4.032.180 | 112.514 | 23.762.094 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | tấn | 19.617.400 | 4.123.880 | 173.892 | 23.915.172 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤100m | tấn | 19.617.400 | 4.537.840 | 233.020 | 24.388.260 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤200m | tấn | 19.617.400 | 4.755.300 | 291.850 | 24.664.550 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | tấn | 19.887.100 | 2.420.880 | 556.467 | 22.864.447 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | tấn | 19.887.100 | 2.509.960 | 614.898 | 23.011.958 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤100m | tấn | 19.887.100 | 2.758.860 | 666.143 | 23.312.103 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤200m | tấn | 19.887.100 | 2.884.620 | 720.088 | 23.491.808 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | tấn | 19.892.000 | 2.098.620 | 644.440 | 22.635.060 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | tấn | 19.892.000 | 2.114.340 | 700.690 | 22.707.030 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤100m | tấn | 19.892.000 | 2.329.180 | 744.050 | 22.965.230 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤200m | tấn | 19.892.000 | 2.431.360 | 799.982 | 23.123.342 |
| Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | tấn | 19.617.400 | 4.836.520 | 112.514 | 24.566.434 |
| Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | tấn | 19.617.400 | 4.922.980 | 173.892 | 24.714.272 |
| Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤100m | tấn | 19.617.400 | 5.415.540 | 233.020 | 25.265.960 |
| Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤200m | tấn | 19.617.400 | 5.656.580 | 291.850 | 25.565.830 |
| Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | tấn | 19.885.025 | 4.108.160 | 552.350 | 24.545.535 |
| Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | tấn | 19.885.025 | 4.178.900 | 610.699 | 24.674.624 |
| Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤100m | tấn | 19.885.025 | 4.579.760 | 661.944 | 25.126.729 |
| Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤200m | tấn | 19.885.025 | 4.807.700 | 715.889 | 25.408.614 |
| Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | tấn | 19.617.400 | 3.641.800 | 181.775 | 23.440.975 |
| Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤100m | tấn | 19.617.400 | 4.008.600 | 252.729 | 23.878.729 |
| Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤200m | tấn | 19.617.400 | 4.189.380 | 331.203 | 24.137.983 |
| Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | tấn | 19.885.025 | 2.630.480 | 622.524 | 23.138.029 |
| Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤100m | tấn | 19.885.025 | 2.892.480 | 681.653 | 23.459.158 |
| Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤200m | tấn | 19.885.025 | 4.058.380 | 755.240 | 24.698.645 |
| Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | tấn | 19.617.400 | 4.511.640 | 112.514 | 24.241.554 |
| Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | tấn | 19.617.400 | 4.605.960 | 173.892 | 24.397.252 |
| Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤100m | tấn | 19.617.400 | 5.067.080 | 233.020 | 24.917.500 |
| Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤200m | tấn | 19.617.400 | 5.297.640 | 291.850 | 25.206.890 |
| Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | tấn | 19.885.025 | 3.474.120 | 552.350 | 23.911.495 |
| 19.873.500 |
| 2.098.620 |
| 567.864 |
| 22.539.984 |
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | tấn | 19.873.500 | 2.350.140 | 622.582 | 22.846.222 |
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤100m | tấn | 19.873.500 | 2.583.320 | 665.942 | 23.122.762 |
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤200m | tấn | 19.873.500 | 2.701.220 | 721.874 | 23.296.594 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | tấn | 19.617.400 | 3.704.680 | 112.514 | 23.434.594 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | tấn | 19.617.400 | 3.799.000 | 173.892 | 23.590.292 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤100m | tấn | 19.617.400 | 4.176.280 | 233.020 | 24.026.700 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤200m | tấn | 19.617.400 | 4.367.540 | 291.850 | 24.276.790 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | tấn | 19.890.100 | 2.415.640 | 567.583 | 22.873.323 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | tấn | 19.890.100 | 2.454.940 | 626.238 | 22.971.278 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤100m | tấn | 19.890.100 | 2.701.220 | 677.481 | 23.268.801 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤200m | tấn | 19.890.100 | 2.824.360 | 731.426 | 23.445.886 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | tấn | 19.896.000 | 1.954.520 | 658.438 | 22.508.958 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | tấn | 19.896.000 | 2.040.980 | 714.966 | 22.651.946 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤100m | tấn | 19.896.000 | 2.245.340 | 758.328 | 22.899.668 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤200m | tấn | 19.896.000 | 2.347.520 | 814.260 | 23.057.780 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | tấn | 19.617.400 | 4.032.180 | 112.514 | 23.762.094 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | tấn | 19.617.400 | 4.123.880 | 173.892 | 23.915.172 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤100m | tấn | 19.617.400 | 4.537.840 | 233.020 | 24.388.260 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤200m | tấn | 19.617.400 | 4.755.300 | 291.850 | 24.664.550 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | tấn | 19.887.100 | 2.420.880 | 556.467 | 22.864.447 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | tấn | 19.887.100 | 2.509.960 | 614.898 | 23.011.958 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤100m | tấn | 19.887.100 | 2.758.860 | 666.143 | 23.312.103 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤200m | tấn | 19.887.100 | 2.884.620 | 720.088 | 23.491.808 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | tấn | 19.892.000 | 2.098.620 | 644.440 | 22.635.060 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | tấn | 19.892.000 | 2.114.340 | 700.690 | 22.707.030 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤100m | tấn | 19.892.000 | 2.329.180 | 744.050 | 22.965.230 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤200m | tấn | 19.892.000 | 2.431.360 | 799.982 | 23.123.342 |
| Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | tấn | 19.617.400 | 4.836.520 | 112.514 | 24.566.434 |
| Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | tấn | 19.617.400 | 4.922.980 | 173.892 | 24.714.272 |
| Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤100m | tấn | 19.617.400 | 5.415.540 | 233.020 | 25.265.960 |
| Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤200m | tấn | 19.617.400 | 5.656.580 | 291.850 | 25.565.830 |
| Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | tấn | 19.885.025 | 4.108.160 | 552.350 | 24.545.535 |
| Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | tấn | 19.885.025 | 4.178.900 | 610.699 | 24.674.624 |
| Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤100m | tấn | 19.885.025 | 4.579.760 | 661.944 | 25.126.729 |
| Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤200m | tấn | 19.885.025 | 4.807.700 | 715.889 | 25.408.614 |
| Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | tấn | 19.617.400 | 3.641.800 | 181.775 | 23.440.975 |
| Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤100m | tấn | 19.617.400 | 4.008.600 | 252.729 | 23.878.729 |
| Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤200m | tấn | 19.617.400 | 4.189.380 | 331.203 | 24.137.983 |
| Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | tấn | 19.885.025 | 2.630.480 | 622.524 | 23.138.029 |
| Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤100m | tấn | 19.885.025 | 2.892.480 | 681.653 | 23.459.158 |
| Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤200m | tấn | 19.885.025 | 4.058.380 | 755.240 | 24.698.645 |
| Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | tấn | 19.617.400 | 4.511.640 | 112.514 | 24.241.554 |
| Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | tấn | 19.617.400 | 4.605.960 | 173.892 | 24.397.252 |
| Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤100m | tấn | 19.617.400 | 5.067.080 | 233.020 | 24.917.500 |
| Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤200m | tấn | 19.617.400 | 5.297.640 | 291.850 | 25.206.890 |
| Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | tấn | 19.885.025 | 3.474.120 | 552.350 | 23.911.495 |