Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 96.637 | 39.532 | 0 | 136.169 | |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 97.419 | 39.532 | 0 | 136.951 | |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 99.336 | 39.532 | 0 | 138.868 | |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 96.637 | 39.532 | 0 | 136.169 | |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 97.419 | 39.532 | 0 | 136.951 | |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 99.336 | 39.532 | 0 | 138.868 | |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 |
| 100.906 |
| 39.532 |
| 0 |
| 140.438 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 101.588 | 39.532 | 0 | 141.120 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 103.665 | 39.532 | 0 | 143.197 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 103.887 | 39.532 | 0 | 143.419 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 106.425 | 39.532 | 0 | 145.957 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 106.030 | 39.532 | 0 | 145.562 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 507.844 | 99.542 | 4.172 | 611.558 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 508.630 | 99.542 | 4.172 | 612.344 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 510.465 | 99.542 | 4.172 | 614.179 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 512.016 | 99.542 | 4.172 | 615.730 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 512.652 | 99.542 | 4.172 | 616.366 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 514.696 | 99.542 | 4.172 | 618.410 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 514.885 | 99.542 | 4.172 | 618.599 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 517.376 | 99.542 | 4.172 | 621.090 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 516.966 | 99.542 | 4.172 | 620.680 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 507.369 | 85.322 | 4.172 | 596.863 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 508.155 | 85.322 | 4.172 | 597.649 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 509.990 | 85.322 | 4.172 | 599.484 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,50m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 511.542 | 85.322 | 4.172 | 601.036 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 512.177 | 85.322 | 4.172 | 601.671 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,75m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 514.220 | 85.322 | 4.172 | 603.714 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 514.410 | 85.322 | 4.172 | 603.904 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,100m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 516.901 | 85.322 | 4.172 | 606.395 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 516.492 | 85.322 | 4.172 | 605.986 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 507.052 | 73.946 | 4.172 | 585.170 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 507.838 | 73.946 | 4.172 | 585.956 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 509.673 | 73.946 | 4.172 | 587.791 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá >0,50m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 511.225 | 73.946 | 4.172 | 589.343 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 511.861 | 73.946 | 4.172 | 589.979 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá >0,75m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 513.904 | 73.946 | 4.172 | 592.022 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 514.093 | 73.946 | 4.172 | 592.211 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá >0,100m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 516.584 | 73.946 | 4.172 | 594.702 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 516.175 | 73.946 | 4.172 | 594.293 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 507.844 | 99.542 | 4.172 | 611.558 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 508.630 | 99.542 | 4.172 | 612.344 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 510.465 | 99.542 | 4.172 | 614.179 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 512.016 | 99.542 | 4.172 | 615.730 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 512.652 | 99.542 | 4.172 | 616.366 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 514.696 | 99.542 | 4.172 | 618.410 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 514.885 | 99.542 | 4.172 | 618.599 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 517.376 | 99.542 | 4.172 | 621.090 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 516.966 | 99.542 | 4.172 | 620.680 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 507.369 | 85.322 | 4.172 | 596.863 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 508.155 | 85.322 | 4.172 | 597.649 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 509.990 | 85.322 | 4.172 | 599.484 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,50m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 511.542 | 85.322 | 4.172 | 601.036 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 512.177 | 85.322 | 4.172 | 601.671 |
| 100.906 |
| 39.532 |
| 0 |
| 140.438 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 101.588 | 39.532 | 0 | 141.120 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 103.665 | 39.532 | 0 | 143.197 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 103.887 | 39.532 | 0 | 143.419 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 106.425 | 39.532 | 0 | 145.957 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 106.030 | 39.532 | 0 | 145.562 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 507.844 | 99.542 | 4.172 | 611.558 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 508.630 | 99.542 | 4.172 | 612.344 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 510.465 | 99.542 | 4.172 | 614.179 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 512.016 | 99.542 | 4.172 | 615.730 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 512.652 | 99.542 | 4.172 | 616.366 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 514.696 | 99.542 | 4.172 | 618.410 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 514.885 | 99.542 | 4.172 | 618.599 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 517.376 | 99.542 | 4.172 | 621.090 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 516.966 | 99.542 | 4.172 | 620.680 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 507.369 | 85.322 | 4.172 | 596.863 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 508.155 | 85.322 | 4.172 | 597.649 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 509.990 | 85.322 | 4.172 | 599.484 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,50m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 511.542 | 85.322 | 4.172 | 601.036 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 512.177 | 85.322 | 4.172 | 601.671 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,75m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 514.220 | 85.322 | 4.172 | 603.714 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 514.410 | 85.322 | 4.172 | 603.904 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,100m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 516.901 | 85.322 | 4.172 | 606.395 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 516.492 | 85.322 | 4.172 | 605.986 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 507.052 | 73.946 | 4.172 | 585.170 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 507.838 | 73.946 | 4.172 | 585.956 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 509.673 | 73.946 | 4.172 | 587.791 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá >0,50m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 511.225 | 73.946 | 4.172 | 589.343 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 511.861 | 73.946 | 4.172 | 589.979 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá >0,75m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 513.904 | 73.946 | 4.172 | 592.022 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 514.093 | 73.946 | 4.172 | 592.211 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá >0,100m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 516.584 | 73.946 | 4.172 | 594.702 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 516.175 | 73.946 | 4.172 | 594.293 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 507.844 | 99.542 | 4.172 | 611.558 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 508.630 | 99.542 | 4.172 | 612.344 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 510.465 | 99.542 | 4.172 | 614.179 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 512.016 | 99.542 | 4.172 | 615.730 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 512.652 | 99.542 | 4.172 | 616.366 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 514.696 | 99.542 | 4.172 | 618.410 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 514.885 | 99.542 | 4.172 | 618.599 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 517.376 | 99.542 | 4.172 | 621.090 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 516.966 | 99.542 | 4.172 | 620.680 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 507.369 | 85.322 | 4.172 | 596.863 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 508.155 | 85.322 | 4.172 | 597.649 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 509.990 | 85.322 | 4.172 | 599.484 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,50m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 511.542 | 85.322 | 4.172 | 601.036 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 512.177 | 85.322 | 4.172 | 601.671 |