Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 367.853 | 526.620 | 0 | 894.473 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 366.641 | 526.620 | 0 | 893.261 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 373.978 | 526.620 | 0 | 900.598 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM M150, PCB40 | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 367.853 | 526.620 | 0 | 894.473 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 366.641 | 526.620 | 0 | 893.261 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 373.978 | 526.620 | 0 | 900.598 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM M150, PCB40 | m3 |
| 371.537 |
| 526.620 |
| 0 |
| 898.157 |
| Xây cống, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 609.411 | 780.760 | 15.628 | 1.405.799 |
| Xây cống, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 622.331 | 780.760 | 15.628 | 1.418.719 |
| Xây cống, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 647.982 | 780.760 | 15.628 | 1.444.370 |
| Xây cống, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 672.087 | 780.760 | 15.628 | 1.468.475 |
| Xây cống, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 683.133 | 780.760 | 15.628 | 1.479.521 |
| Xây cống, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 715.253 | 780.760 | 15.628 | 1.511.641 |
| Xây cống, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 718.946 | 780.760 | 15.628 | 1.515.334 |
| Xây cống, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 759.274 | 780.760 | 15.628 | 1.555.662 |
| Xây cống, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 751.495 | 780.760 | 15.628 | 1.547.883 |
| Xây cống, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 798.608 | 780.760 | 15.628 | 1.594.996 |
| Xây cống, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 782.937 | 780.760 | 15.628 | 1.579.325 |
| Xây nút hầm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 609.411 | 906.520 | 15.628 | 1.531.559 |
| Xây nút hầm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 622.331 | 906.520 | 15.628 | 1.544.479 |
| Xây nút hầm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 647.982 | 906.520 | 15.628 | 1.570.130 |
| Xây nút hầm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 672.087 | 906.520 | 15.628 | 1.594.235 |
| Xây nút hầm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 683.133 | 906.520 | 15.628 | 1.605.281 |
| Xây nút hầm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 715.253 | 906.520 | 15.628 | 1.637.401 |
| Xây nút hầm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 718.946 | 906.520 | 15.628 | 1.641.094 |
| Xây nút hầm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 759.274 | 906.520 | 15.628 | 1.681.422 |
| Xây nút hầm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 751.495 | 906.520 | 15.628 | 1.673.643 |
| Xây nút hầm, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 798.608 | 906.520 | 15.628 | 1.720.756 |
| Xây nút hầm, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 782.937 | 906.520 | 15.628 | 1.705.085 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 614.031 | 1.055.860 | 15.628 | 1.685.519 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 626.951 | 1.055.860 | 15.628 | 1.698.439 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 652.602 | 1.055.860 | 15.628 | 1.724.090 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 676.707 | 1.055.860 | 15.628 | 1.748.195 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 687.753 | 1.055.860 | 15.628 | 1.759.241 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 719.873 | 1.055.860 | 15.628 | 1.791.361 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 723.566 | 1.055.860 | 15.628 | 1.795.054 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 763.894 | 1.055.860 | 15.628 | 1.835.382 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 756.115 | 1.055.860 | 15.628 | 1.827.603 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 803.228 | 1.055.860 | 15.628 | 1.874.716 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 787.557 | 1.055.860 | 15.628 | 1.859.045 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥5m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 640.571 | 1.433.140 | 17.102 | 2.090.813 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥5m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 654.718 | 1.433.140 | 17.102 | 2.104.960 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥5m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 682.816 | 1.433.140 | 17.102 | 2.133.058 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥5m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 709.212 | 1.433.140 | 17.102 | 2.159.454 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥5m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 721.315 | 1.433.140 | 17.102 | 2.171.557 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥5m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 756.494 | 1.433.140 | 17.102 | 2.206.736 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥5m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 760.537 | 1.433.140 | 17.102 | 2.210.779 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥5m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 804.707 | 1.433.140 | 17.102 | 2.254.949 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥5m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 796.188 | 1.433.140 | 17.102 | 2.246.430 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥5m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 847.784 | 1.433.140 | 17.102 | 2.298.026 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥5m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 830.622 | 1.433.140 | 17.102 | 2.280.864 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥10m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 640.571 | 1.676.800 | 17.102 | 2.334.473 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥10m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 654.718 | 1.676.800 | 17.102 | 2.348.620 |
| 371.537 |
| 526.620 |
| 0 |
| 898.157 |
| Xây cống, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 609.411 | 780.760 | 15.628 | 1.405.799 |
| Xây cống, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 622.331 | 780.760 | 15.628 | 1.418.719 |
| Xây cống, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 647.982 | 780.760 | 15.628 | 1.444.370 |
| Xây cống, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 672.087 | 780.760 | 15.628 | 1.468.475 |
| Xây cống, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 683.133 | 780.760 | 15.628 | 1.479.521 |
| Xây cống, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 715.253 | 780.760 | 15.628 | 1.511.641 |
| Xây cống, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 718.946 | 780.760 | 15.628 | 1.515.334 |
| Xây cống, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 759.274 | 780.760 | 15.628 | 1.555.662 |
| Xây cống, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 751.495 | 780.760 | 15.628 | 1.547.883 |
| Xây cống, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 798.608 | 780.760 | 15.628 | 1.594.996 |
| Xây cống, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 782.937 | 780.760 | 15.628 | 1.579.325 |
| Xây nút hầm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 609.411 | 906.520 | 15.628 | 1.531.559 |
| Xây nút hầm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 622.331 | 906.520 | 15.628 | 1.544.479 |
| Xây nút hầm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 647.982 | 906.520 | 15.628 | 1.570.130 |
| Xây nút hầm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 672.087 | 906.520 | 15.628 | 1.594.235 |
| Xây nút hầm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 683.133 | 906.520 | 15.628 | 1.605.281 |
| Xây nút hầm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 715.253 | 906.520 | 15.628 | 1.637.401 |
| Xây nút hầm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 718.946 | 906.520 | 15.628 | 1.641.094 |
| Xây nút hầm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 759.274 | 906.520 | 15.628 | 1.681.422 |
| Xây nút hầm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 751.495 | 906.520 | 15.628 | 1.673.643 |
| Xây nút hầm, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 798.608 | 906.520 | 15.628 | 1.720.756 |
| Xây nút hầm, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 782.937 | 906.520 | 15.628 | 1.705.085 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 614.031 | 1.055.860 | 15.628 | 1.685.519 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 626.951 | 1.055.860 | 15.628 | 1.698.439 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 652.602 | 1.055.860 | 15.628 | 1.724.090 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 676.707 | 1.055.860 | 15.628 | 1.748.195 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 687.753 | 1.055.860 | 15.628 | 1.759.241 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 719.873 | 1.055.860 | 15.628 | 1.791.361 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 723.566 | 1.055.860 | 15.628 | 1.795.054 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 763.894 | 1.055.860 | 15.628 | 1.835.382 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 756.115 | 1.055.860 | 15.628 | 1.827.603 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 803.228 | 1.055.860 | 15.628 | 1.874.716 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 787.557 | 1.055.860 | 15.628 | 1.859.045 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥5m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 640.571 | 1.433.140 | 17.102 | 2.090.813 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥5m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 654.718 | 1.433.140 | 17.102 | 2.104.960 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥5m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 682.816 | 1.433.140 | 17.102 | 2.133.058 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥5m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 709.212 | 1.433.140 | 17.102 | 2.159.454 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥5m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 721.315 | 1.433.140 | 17.102 | 2.171.557 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥5m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 756.494 | 1.433.140 | 17.102 | 2.206.736 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥5m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 760.537 | 1.433.140 | 17.102 | 2.210.779 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥5m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 804.707 | 1.433.140 | 17.102 | 2.254.949 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥5m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 796.188 | 1.433.140 | 17.102 | 2.246.430 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥5m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 847.784 | 1.433.140 | 17.102 | 2.298.026 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥5m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 830.622 | 1.433.140 | 17.102 | 2.280.864 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥10m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 640.571 | 1.676.800 | 17.102 | 2.334.473 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥10m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 654.718 | 1.676.800 | 17.102 | 2.348.620 |