Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 795.732 | 330.120 | 10.615 | 1.136.467 | |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 790.869 | 330.120 | 10.615 | 1.131.604 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 766.528 | 497.800 | 9.435 | 1.273.763 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 795.732 | 330.120 | 10.615 | 1.136.467 | |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 790.869 | 330.120 | 10.615 | 1.131.604 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 766.528 | 497.800 | 9.435 | 1.273.763 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 |
| m3 |
| 774.048 |
| 497.800 |
| 9.435 |
| 1.281.283 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 791.601 | 497.800 | 9.435 | 1.298.836 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 806.434 | 497.800 | 9.435 | 1.313.669 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 812.515 | 497.800 | 9.435 | 1.319.750 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 832.059 | 497.800 | 9.435 | 1.339.294 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 833.873 | 497.800 | 9.435 | 1.341.108 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 857.696 | 497.800 | 9.435 | 1.364.931 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 853.778 | 497.800 | 9.435 | 1.361.013 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 766.528 | 542.340 | 55.810 | 1.364.678 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 774.048 | 542.340 | 55.810 | 1.372.198 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 791.601 | 542.340 | 55.810 | 1.389.751 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 806.434 | 542.340 | 55.810 | 1.404.584 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 812.515 | 542.340 | 55.810 | 1.410.665 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 832.059 | 542.340 | 55.810 | 1.430.209 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 833.873 | 542.340 | 55.810 | 1.432.023 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 857.696 | 542.340 | 55.810 | 1.455.846 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 853.778 | 542.340 | 55.810 | 1.451.928 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 766.528 | 594.740 | 106.049 | 1.467.317 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 774.048 | 594.740 | 106.049 | 1.474.837 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 791.601 | 594.740 | 106.049 | 1.492.390 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 806.434 | 594.740 | 106.049 | 1.507.223 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 812.515 | 594.740 | 106.049 | 1.513.304 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 832.059 | 594.740 | 106.049 | 1.532.848 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 833.873 | 594.740 | 106.049 | 1.534.662 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 857.696 | 594.740 | 106.049 | 1.558.485 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 853.778 | 594.740 | 106.049 | 1.554.567 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 766.528 | 620.940 | 158.936 | 1.546.404 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 774.048 | 620.940 | 158.936 | 1.553.924 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 791.601 | 620.940 | 158.936 | 1.571.477 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 806.434 | 620.940 | 158.936 | 1.586.310 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 812.515 | 620.940 | 158.936 | 1.592.391 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 832.059 | 620.940 | 158.936 | 1.611.935 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 833.873 | 620.940 | 158.936 | 1.613.749 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 857.696 | 620.940 | 158.936 | 1.637.572 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 853.778 | 620.940 | 158.936 | 1.633.654 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 720.096 | 427.060 | 10.320 | 1.157.476 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 729.573 | 427.060 | 10.320 | 1.166.953 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 751.707 | 427.060 | 10.320 | 1.189.087 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 770.410 | 427.060 | 10.320 | 1.207.790 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 778.077 | 427.060 | 10.320 | 1.215.457 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 802.723 | 427.060 | 10.320 | 1.240.103 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 805.006 | 427.060 | 10.320 | 1.242.386 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 835.042 | 427.060 | 10.320 | 1.272.422 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 830.107 | 427.060 | 10.320 | 1.267.487 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 720.096 | 437.540 | 56.694 | 1.214.330 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 729.573 | 437.540 | 56.694 | 1.223.807 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 751.707 | 437.540 | 56.694 | 1.245.941 |
| m3 |
| 774.048 |
| 497.800 |
| 9.435 |
| 1.281.283 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 791.601 | 497.800 | 9.435 | 1.298.836 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 806.434 | 497.800 | 9.435 | 1.313.669 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 812.515 | 497.800 | 9.435 | 1.319.750 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 832.059 | 497.800 | 9.435 | 1.339.294 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 833.873 | 497.800 | 9.435 | 1.341.108 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 857.696 | 497.800 | 9.435 | 1.364.931 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 853.778 | 497.800 | 9.435 | 1.361.013 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 766.528 | 542.340 | 55.810 | 1.364.678 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 774.048 | 542.340 | 55.810 | 1.372.198 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 791.601 | 542.340 | 55.810 | 1.389.751 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 806.434 | 542.340 | 55.810 | 1.404.584 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 812.515 | 542.340 | 55.810 | 1.410.665 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 832.059 | 542.340 | 55.810 | 1.430.209 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 833.873 | 542.340 | 55.810 | 1.432.023 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 857.696 | 542.340 | 55.810 | 1.455.846 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 853.778 | 542.340 | 55.810 | 1.451.928 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 766.528 | 594.740 | 106.049 | 1.467.317 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 774.048 | 594.740 | 106.049 | 1.474.837 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 791.601 | 594.740 | 106.049 | 1.492.390 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 806.434 | 594.740 | 106.049 | 1.507.223 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 812.515 | 594.740 | 106.049 | 1.513.304 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 832.059 | 594.740 | 106.049 | 1.532.848 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 833.873 | 594.740 | 106.049 | 1.534.662 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 857.696 | 594.740 | 106.049 | 1.558.485 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 853.778 | 594.740 | 106.049 | 1.554.567 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 766.528 | 620.940 | 158.936 | 1.546.404 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 774.048 | 620.940 | 158.936 | 1.553.924 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 791.601 | 620.940 | 158.936 | 1.571.477 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 806.434 | 620.940 | 158.936 | 1.586.310 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 812.515 | 620.940 | 158.936 | 1.592.391 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 832.059 | 620.940 | 158.936 | 1.611.935 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 833.873 | 620.940 | 158.936 | 1.613.749 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 857.696 | 620.940 | 158.936 | 1.637.572 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 853.778 | 620.940 | 158.936 | 1.633.654 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 720.096 | 427.060 | 10.320 | 1.157.476 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 729.573 | 427.060 | 10.320 | 1.166.953 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 751.707 | 427.060 | 10.320 | 1.189.087 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 770.410 | 427.060 | 10.320 | 1.207.790 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 778.077 | 427.060 | 10.320 | 1.215.457 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 802.723 | 427.060 | 10.320 | 1.240.103 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 805.006 | 427.060 | 10.320 | 1.242.386 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 835.042 | 427.060 | 10.320 | 1.272.422 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 830.107 | 427.060 | 10.320 | 1.267.487 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 720.096 | 437.540 | 56.694 | 1.214.330 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 729.573 | 437.540 | 56.694 | 1.223.807 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 751.707 | 437.540 | 56.694 | 1.245.941 |