Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.078.677 | 544.960 | 102.727 | 1.726.364 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.089.954 | 544.960 | 102.727 | 1.737.641 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.090.998 | 544.960 | 102.727 | 1.738.685 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.078.677 | 544.960 | 102.727 | 1.726.364 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.089.954 | 544.960 | 102.727 | 1.737.641 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.090.998 | 544.960 | 102.727 | 1.738.685 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 |
| m3 |
| 1.104.748 |
| 544.960 |
| 102.727 |
| 1.752.435 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.102.489 | 544.960 | 102.727 | 1.750.176 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.052.141 | 568.540 | 155.878 | 1.776.559 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.056.476 | 568.540 | 155.878 | 1.780.894 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.066.608 | 568.540 | 155.878 | 1.791.026 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.075.167 | 568.540 | 155.878 | 1.799.585 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.078.677 | 568.540 | 155.878 | 1.803.095 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.089.954 | 568.540 | 155.878 | 1.814.372 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.090.998 | 568.540 | 155.878 | 1.815.416 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.104.748 | 568.540 | 155.878 | 1.829.166 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.102.489 | 568.540 | 155.878 | 1.826.907 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.050.701 | 495.180 | 5.630 | 1.551.511 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.054.974 | 495.180 | 5.630 | 1.555.784 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.064.953 | 495.180 | 5.630 | 1.565.763 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.073.385 | 495.180 | 5.630 | 1.574.195 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.076.841 | 495.180 | 5.630 | 1.577.651 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.087.952 | 495.180 | 5.630 | 1.588.762 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.088.981 | 495.180 | 5.630 | 1.589.791 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.102.522 | 495.180 | 5.630 | 1.603.332 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.100.298 | 495.180 | 5.630 | 1.601.108 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.050.701 | 510.900 | 52.237 | 1.613.838 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.054.974 | 510.900 | 52.237 | 1.618.111 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.064.953 | 510.900 | 52.237 | 1.628.090 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.073.385 | 510.900 | 52.237 | 1.636.522 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.076.841 | 510.900 | 52.237 | 1.639.978 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.087.952 | 510.900 | 52.237 | 1.651.089 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.088.981 | 510.900 | 52.237 | 1.652.118 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.102.522 | 510.900 | 52.237 | 1.665.659 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.100.298 | 510.900 | 52.237 | 1.663.435 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.050.701 | 560.680 | 102.727 | 1.714.108 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.054.974 | 560.680 | 102.727 | 1.718.381 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.064.953 | 560.680 | 102.727 | 1.728.360 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.073.385 | 560.680 | 102.727 | 1.736.792 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.076.841 | 560.680 | 102.727 | 1.740.248 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.087.952 | 560.680 | 102.727 | 1.751.359 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.088.981 | 560.680 | 102.727 | 1.752.388 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.102.522 | 560.680 | 102.727 | 1.765.929 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.100.298 | 560.680 | 102.727 | 1.763.705 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.050.701 | 586.880 | 155.878 | 1.793.459 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.054.974 | 586.880 | 155.878 | 1.797.732 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.064.953 | 586.880 | 155.878 | 1.807.711 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.073.385 | 586.880 | 155.878 | 1.816.143 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.076.841 | 586.880 | 155.878 | 1.819.599 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.087.952 | 586.880 | 155.878 | 1.830.710 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.088.981 | 586.880 | 155.878 | 1.831.739 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.102.522 | 586.880 | 155.878 | 1.845.280 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.100.298 | 586.880 | 155.878 | 1.843.056 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 |
| m3 |
| 1.104.748 |
| 544.960 |
| 102.727 |
| 1.752.435 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.102.489 | 544.960 | 102.727 | 1.750.176 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.052.141 | 568.540 | 155.878 | 1.776.559 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.056.476 | 568.540 | 155.878 | 1.780.894 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.066.608 | 568.540 | 155.878 | 1.791.026 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.075.167 | 568.540 | 155.878 | 1.799.585 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.078.677 | 568.540 | 155.878 | 1.803.095 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.089.954 | 568.540 | 155.878 | 1.814.372 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.090.998 | 568.540 | 155.878 | 1.815.416 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.104.748 | 568.540 | 155.878 | 1.829.166 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.102.489 | 568.540 | 155.878 | 1.826.907 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.050.701 | 495.180 | 5.630 | 1.551.511 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.054.974 | 495.180 | 5.630 | 1.555.784 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.064.953 | 495.180 | 5.630 | 1.565.763 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.073.385 | 495.180 | 5.630 | 1.574.195 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.076.841 | 495.180 | 5.630 | 1.577.651 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.087.952 | 495.180 | 5.630 | 1.588.762 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.088.981 | 495.180 | 5.630 | 1.589.791 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.102.522 | 495.180 | 5.630 | 1.603.332 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.100.298 | 495.180 | 5.630 | 1.601.108 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.050.701 | 510.900 | 52.237 | 1.613.838 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.054.974 | 510.900 | 52.237 | 1.618.111 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.064.953 | 510.900 | 52.237 | 1.628.090 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.073.385 | 510.900 | 52.237 | 1.636.522 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.076.841 | 510.900 | 52.237 | 1.639.978 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.087.952 | 510.900 | 52.237 | 1.651.089 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.088.981 | 510.900 | 52.237 | 1.652.118 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.102.522 | 510.900 | 52.237 | 1.665.659 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.100.298 | 510.900 | 52.237 | 1.663.435 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.050.701 | 560.680 | 102.727 | 1.714.108 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.054.974 | 560.680 | 102.727 | 1.718.381 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.064.953 | 560.680 | 102.727 | 1.728.360 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.073.385 | 560.680 | 102.727 | 1.736.792 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.076.841 | 560.680 | 102.727 | 1.740.248 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.087.952 | 560.680 | 102.727 | 1.751.359 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.088.981 | 560.680 | 102.727 | 1.752.388 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.102.522 | 560.680 | 102.727 | 1.765.929 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.100.298 | 560.680 | 102.727 | 1.763.705 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.050.701 | 586.880 | 155.878 | 1.793.459 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.054.974 | 586.880 | 155.878 | 1.797.732 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.064.953 | 586.880 | 155.878 | 1.807.711 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.073.385 | 586.880 | 155.878 | 1.816.143 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.076.841 | 586.880 | 155.878 | 1.819.599 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.087.952 | 586.880 | 155.878 | 1.830.710 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.088.981 | 586.880 | 155.878 | 1.831.739 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.102.522 | 586.880 | 155.878 | 1.845.280 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.100.298 | 586.880 | 155.878 | 1.843.056 |