Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 100m3/km | 0 | 0 | 581.551 | 581.551 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 100m3/km | 0 | 0 | 654.245 | 654.245 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 100m3/km | 0 | 0 | 410.808 | 410.808 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 100m3/km | 0 | 0 | 581.551 | 581.551 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 100m3/km | 0 | 0 | 654.245 | 654.245 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 100m3/km | 0 | 0 | 410.808 | 410.808 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II |
| 100m3/km |
| 0 |
| 0 |
| 486.756 |
| 486.756 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 100m3/km | 0 | 0 | 535.086 | 535.086 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 100m3/km | 0 | 0 | 604.130 | 604.130 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 100m3/km | 0 | 0 | 351.391 | 351.391 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 100m3/km | 0 | 0 | 409.956 | 409.956 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 100m3/km | 0 | 0 | 452.904 | 452.904 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 100m3/km | 0 | 0 | 511.469 | 511.469 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 3.487.446 | 6.299.775 | 12.701.127 | 22.488.348 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 2.915.646 | 4.817.475 | 7.730.294 | 15.463.415 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 2.539.942 | 4.199.850 | 6.354.921 | 13.094.713 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.230.190 | 3.458.700 | 4.062.152 | 9.751.042 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2.166.046 | 1.814.445 | 5.060.792 | 9.041.283 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 1.890.976 | 1.671.705 | 4.557.526 | 8.120.207 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1.718.939 | 1.526.220 | 3.525.146 | 6.770.305 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.597.871 | 1.468.575 | 2.073.615 | 5.140.061 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 2.179.472 | 1.729.350 | 5.880.040 | 9.788.862 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 1.893.245 | 1.592.100 | 5.038.121 | 8.523.466 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 1.690.676 | 1.454.850 | 3.529.169 | 6.674.695 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.501.316 | 1.399.950 | 2.646.806 | 5.548.072 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 4.605.181 | 6.999.750 | 14.112.061 | 25.716.992 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 3.929.600 | 5.352.750 | 8.590.135 | 17.872.485 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 3.483.280 | 4.666.500 | 7.062.527 | 15.212.307 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 3.114.646 | 3.843.000 | 4.514.704 | 11.472.350 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2.392.508 | 2.179.530 | 5.622.611 | 10.194.649 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 2.091.264 | 2.006.595 | 5.063.793 | 9.161.652 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1.902.430 | 1.833.660 | 3.917.446 | 7.653.536 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.769.725 | 1.762.290 | 2.303.400 | 5.835.415 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 2.355.424 | 2.075.220 | 6.184.978 | 10.615.622 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 2.048.326 | 1.910.520 | 5.301.616 | 9.260.462 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 1.832.155 | 1.745.820 | 3.713.505 | 7.291.480 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.628.648 | 1.679.940 | 2.785.984 | 6.094.572 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 4.400.927 | 6.651.135 | 13.406.593 | 24.458.655 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 3.749.578 | 5.086.485 | 8.159.288 | 16.995.351 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 3.321.232 | 4.433.175 | 6.709.793 | 14.464.200 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.964.956 | 3.650.850 | 4.287.358 | 10.903.164 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2.279.420 | 1.998.360 | 5.341.702 | 9.619.482 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 1.991.246 | 1.839.150 | 4.811.586 | 8.641.982 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1.810.845 | 1.679.940 | 3.723.653 | 7.214.438 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.683.815 | 1.616.805 | 2.189.434 | 5.490.054 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 2.245.477 | 1.902.285 | 6.008.071 | 10.155.833 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 1.951.404 | 1.751.310 | 5.143.576 | 8.846.290 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 1.743.735 | 1.600.335 | 3.602.475 | 6.946.545 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.549.083 | 1.539.945 | 2.699.395 | 5.788.423 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20m bằng khoan nổ mìn, máy khoan f105mm, đá cấp I | 100m3 | 2.355.424 | 4.125.735 | 20.537.961 | 27.019.120 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20m bằng khoan nổ mìn, máy khoan f105mm, đá cấp II | 100m3 | 2.048.326 | 3.777.120 | 18.290.200 | 24.115.646 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20m bằng khoan nổ mìn, máy khoan f105mm, đá cấp III | 100m3 | 1.832.155 | 3.431.250 | 15.188.767 | 20.452.172 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20m bằng khoan nổ mìn, máy khoan f105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.628.648 | 3.219.885 | 13.539.817 | 18.388.350 |
| 100m3/km |
| 0 |
| 0 |
| 486.756 |
| 486.756 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 100m3/km | 0 | 0 | 535.086 | 535.086 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 100m3/km | 0 | 0 | 604.130 | 604.130 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 100m3/km | 0 | 0 | 351.391 | 351.391 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 100m3/km | 0 | 0 | 409.956 | 409.956 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 100m3/km | 0 | 0 | 452.904 | 452.904 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 100m3/km | 0 | 0 | 511.469 | 511.469 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 3.487.446 | 6.299.775 | 12.701.127 | 22.488.348 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 2.915.646 | 4.817.475 | 7.730.294 | 15.463.415 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 2.539.942 | 4.199.850 | 6.354.921 | 13.094.713 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.230.190 | 3.458.700 | 4.062.152 | 9.751.042 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2.166.046 | 1.814.445 | 5.060.792 | 9.041.283 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 1.890.976 | 1.671.705 | 4.557.526 | 8.120.207 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1.718.939 | 1.526.220 | 3.525.146 | 6.770.305 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.597.871 | 1.468.575 | 2.073.615 | 5.140.061 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 2.179.472 | 1.729.350 | 5.880.040 | 9.788.862 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 1.893.245 | 1.592.100 | 5.038.121 | 8.523.466 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 1.690.676 | 1.454.850 | 3.529.169 | 6.674.695 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.501.316 | 1.399.950 | 2.646.806 | 5.548.072 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 4.605.181 | 6.999.750 | 14.112.061 | 25.716.992 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 3.929.600 | 5.352.750 | 8.590.135 | 17.872.485 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 3.483.280 | 4.666.500 | 7.062.527 | 15.212.307 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 3.114.646 | 3.843.000 | 4.514.704 | 11.472.350 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2.392.508 | 2.179.530 | 5.622.611 | 10.194.649 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 2.091.264 | 2.006.595 | 5.063.793 | 9.161.652 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1.902.430 | 1.833.660 | 3.917.446 | 7.653.536 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.769.725 | 1.762.290 | 2.303.400 | 5.835.415 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 2.355.424 | 2.075.220 | 6.184.978 | 10.615.622 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 2.048.326 | 1.910.520 | 5.301.616 | 9.260.462 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 1.832.155 | 1.745.820 | 3.713.505 | 7.291.480 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.628.648 | 1.679.940 | 2.785.984 | 6.094.572 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 4.400.927 | 6.651.135 | 13.406.593 | 24.458.655 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 3.749.578 | 5.086.485 | 8.159.288 | 16.995.351 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 3.321.232 | 4.433.175 | 6.709.793 | 14.464.200 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.964.956 | 3.650.850 | 4.287.358 | 10.903.164 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2.279.420 | 1.998.360 | 5.341.702 | 9.619.482 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 1.991.246 | 1.839.150 | 4.811.586 | 8.641.982 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1.810.845 | 1.679.940 | 3.723.653 | 7.214.438 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.683.815 | 1.616.805 | 2.189.434 | 5.490.054 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 2.245.477 | 1.902.285 | 6.008.071 | 10.155.833 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 1.951.404 | 1.751.310 | 5.143.576 | 8.846.290 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 1.743.735 | 1.600.335 | 3.602.475 | 6.946.545 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.549.083 | 1.539.945 | 2.699.395 | 5.788.423 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20m bằng khoan nổ mìn, máy khoan f105mm, đá cấp I | 100m3 | 2.355.424 | 4.125.735 | 20.537.961 | 27.019.120 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20m bằng khoan nổ mìn, máy khoan f105mm, đá cấp II | 100m3 | 2.048.326 | 3.777.120 | 18.290.200 | 24.115.646 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20m bằng khoan nổ mìn, máy khoan f105mm, đá cấp III | 100m3 | 1.832.155 | 3.431.250 | 15.188.767 | 20.452.172 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20m bằng khoan nổ mìn, máy khoan f105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.628.648 | 3.219.885 | 13.539.817 | 18.388.350 |