Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công ống hút đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.617.980 | 463.905 | 103.796 | 2.185.681 | |
| Bê tông thủy công ống hút đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.733.207 | 463.905 | 103.796 | 2.300.908 | |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.007.150 | 282.735 | 103.796 | 1.393.681 | |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công ống hút đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.617.980 | 463.905 | 103.796 | 2.185.681 | |
| Bê tông thủy công ống hút đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.733.207 | 463.905 | 103.796 | 2.300.908 | |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.007.150 | 282.735 | 103.796 | 1.393.681 | |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h |
| m3 |
| 1.081.598 |
| 282.735 |
| 103.796 |
| 1.468.129 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.156.241 | 282.735 | 103.796 | 1.542.772 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.230.229 | 282.735 | 103.796 | 1.616.760 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.328.685 | 282.735 | 103.796 | 1.715.216 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.426.508 | 282.735 | 103.796 | 1.813.039 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.493.365 | 282.735 | 103.796 | 1.879.896 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.571.308 | 282.735 | 103.796 | 1.957.839 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.683.210 | 282.735 | 103.796 | 2.069.741 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 16m3/h | 100m3 | 0 | 2.070.940 | 8.727.959 | 10.798.899 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 25m3/h | 100m3 | 0 | 1.749.630 | 6.439.775 | 8.189.405 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 30m3/h | 100m3 | 0 | 1.694.405 | 5.933.087 | 7.627.492 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 50m3/h | 100m3 | 0 | 1.317.871 | 4.369.383 | 5.687.254 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 60m3/h | 100m3 | 0 | 1.290.258 | 4.028.547 | 5.318.805 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 90m3/h | 100m3 | 0 | 1.209.931 | 3.634.672 | 4.844.603 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 120m3/h | 100m3 | 0 | 1.129.604 | 2.985.491 | 4.115.095 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 160m3/h | 100m3 | 0 | 1.054.297 | 2.926.836 | 3.981.133 |
| Sản xuất vữa bê tông đầm lăn (RCC) bằng trạm trộn công suất 60 m3/h | 100m3 | 0 | 1.372.500 | 4.292.199 | 5.664.699 |
| Sản xuất vữa bê tông đầm lăn (RCC) bằng trạm trộn công suất 120 m3/h | 100m3 | 0 | 1.070.550 | 3.271.783 | 4.342.333 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 0,5km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 8.432.185 | 8.432.185 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 0,5km, ôtô 10,7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 9.570.656 | 9.570.656 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 0,5km, ôtô 14,5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 7.955.117 | 7.955.117 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 1,0km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 9.024.717 | 9.024.717 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 1,0km, ôtô 10,7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 10.195.678 | 10.195.678 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 1,0km, ôtô 14,5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 8.479.107 | 8.479.107 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 1,5km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 9.571.670 | 9.571.670 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 1,5km, ôtô 10,7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 10.937.892 | 10.937.892 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 1,5km, ôtô 14,5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 9.050.732 | 9.050.732 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 2,0km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 10.392.099 | 10.392.099 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 2,0km, ôtô 10,7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 11.797.298 | 11.797.298 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 2,0km, ôtô 14,5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 9.765.263 | 9.765.263 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 3,0km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 12.306.433 | 12.306.433 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 3,0km, ôtô 10,7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 13.906.748 | 13.906.748 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 3,0km, ôtô 14,5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 11.527.774 | 11.527.774 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4,0km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 13.514.286 | 13.514.286 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4,0km, ôtô 10,7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 15.313.049 | 15.313.049 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4,0km, ôtô 14,5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 12.718.660 | 12.718.660 |
| Vận chuyển vữa bê tông 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 1.148.600 | 1.148.600 |
| Vận chuyển vữa bê tông 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 10,7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 1.304.734 | 1.304.734 |
| Vận chuyển vữa bê tông 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 14,5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 1.081.324 | 1.081.324 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 11.128.206 | 11.128.206 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 13.407.175 | 13.407.175 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 15.166.539 | 15.166.539 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 16.793.723 | 16.793.723 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 18.420.906 | 18.420.906 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 12.267.690 | 12.267.690 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 14.546.659 | 14.546.659 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 16.306.023 | 16.306.023 |
| m3 |
| 1.081.598 |
| 282.735 |
| 103.796 |
| 1.468.129 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.156.241 | 282.735 | 103.796 | 1.542.772 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.230.229 | 282.735 | 103.796 | 1.616.760 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.328.685 | 282.735 | 103.796 | 1.715.216 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.426.508 | 282.735 | 103.796 | 1.813.039 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.493.365 | 282.735 | 103.796 | 1.879.896 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.571.308 | 282.735 | 103.796 | 1.957.839 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.683.210 | 282.735 | 103.796 | 2.069.741 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 16m3/h | 100m3 | 0 | 2.070.940 | 8.727.959 | 10.798.899 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 25m3/h | 100m3 | 0 | 1.749.630 | 6.439.775 | 8.189.405 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 30m3/h | 100m3 | 0 | 1.694.405 | 5.933.087 | 7.627.492 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 50m3/h | 100m3 | 0 | 1.317.871 | 4.369.383 | 5.687.254 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 60m3/h | 100m3 | 0 | 1.290.258 | 4.028.547 | 5.318.805 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 90m3/h | 100m3 | 0 | 1.209.931 | 3.634.672 | 4.844.603 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 120m3/h | 100m3 | 0 | 1.129.604 | 2.985.491 | 4.115.095 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 160m3/h | 100m3 | 0 | 1.054.297 | 2.926.836 | 3.981.133 |
| Sản xuất vữa bê tông đầm lăn (RCC) bằng trạm trộn công suất 60 m3/h | 100m3 | 0 | 1.372.500 | 4.292.199 | 5.664.699 |
| Sản xuất vữa bê tông đầm lăn (RCC) bằng trạm trộn công suất 120 m3/h | 100m3 | 0 | 1.070.550 | 3.271.783 | 4.342.333 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 0,5km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 8.432.185 | 8.432.185 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 0,5km, ôtô 10,7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 9.570.656 | 9.570.656 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 0,5km, ôtô 14,5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 7.955.117 | 7.955.117 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 1,0km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 9.024.717 | 9.024.717 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 1,0km, ôtô 10,7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 10.195.678 | 10.195.678 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 1,0km, ôtô 14,5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 8.479.107 | 8.479.107 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 1,5km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 9.571.670 | 9.571.670 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 1,5km, ôtô 10,7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 10.937.892 | 10.937.892 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 1,5km, ôtô 14,5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 9.050.732 | 9.050.732 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 2,0km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 10.392.099 | 10.392.099 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 2,0km, ôtô 10,7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 11.797.298 | 11.797.298 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 2,0km, ôtô 14,5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 9.765.263 | 9.765.263 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 3,0km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 12.306.433 | 12.306.433 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 3,0km, ôtô 10,7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 13.906.748 | 13.906.748 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 3,0km, ôtô 14,5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 11.527.774 | 11.527.774 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4,0km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 13.514.286 | 13.514.286 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4,0km, ôtô 10,7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 15.313.049 | 15.313.049 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4,0km, ôtô 14,5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 12.718.660 | 12.718.660 |
| Vận chuyển vữa bê tông 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 1.148.600 | 1.148.600 |
| Vận chuyển vữa bê tông 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 10,7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 1.304.734 | 1.304.734 |
| Vận chuyển vữa bê tông 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 14,5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 1.081.324 | 1.081.324 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 11.128.206 | 11.128.206 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 13.407.175 | 13.407.175 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 15.166.539 | 15.166.539 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 16.793.723 | 16.793.723 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 18.420.906 | 18.420.906 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 12.267.690 | 12.267.690 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 14.546.659 | 14.546.659 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 16.306.023 | 16.306.023 |