Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 958.901 | 395.280 | 10.412 | 1.364.593 | |
| Xây tường thẳng bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125 | m3 | 988.290 | 395.280 | 10.412 | 1.393.982 | |
| Xây tường thẳng bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 150 | m3 | 1.016.046 | 395.280 | 10.412 | 1.421.738 | |
| Xây tường thẳng bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 25 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 958.901 | 395.280 | 10.412 | 1.364.593 | |
| Xây tường thẳng bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125 | m3 | 988.290 | 395.280 | 10.412 | 1.393.982 | |
| Xây tường thẳng bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 150 | m3 | 1.016.046 | 395.280 | 10.412 | 1.421.738 | |
| Xây tường thẳng bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 25 |
| m3 |
| 904.227 |
| 417.240 |
| 10.412 |
| 1.331.879 |
| Xây tường thẳng bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 940.987 | 417.240 | 10.412 | 1.368.639 |
| Xây tường thẳng bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 973.284 | 417.240 | 10.412 | 1.400.936 |
| Xây tường thẳng bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.006.846 | 417.240 | 10.412 | 1.434.498 |
| Xây tường thẳng bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.037.705 | 417.240 | 10.412 | 1.465.357 |
| Xây tường thẳng bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 150 | m3 | 1.066.848 | 417.240 | 10.412 | 1.494.500 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa XM mác 25 | m3 | 898.541 | 389.790 | 10.412 | 1.298.743 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa XM mác 50 | m3 | 938.511 | 389.790 | 10.412 | 1.338.713 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa XM mác 75 | m3 | 972.409 | 389.790 | 10.412 | 1.372.611 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa XM mác 100 | m3 | 1.006.885 | 389.790 | 10.412 | 1.407.087 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa XM mác 125 | m3 | 1.039.290 | 389.790 | 10.412 | 1.439.492 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa XM mác 25 | m3 | 888.471 | 345.870 | 10.709 | 1.245.050 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa XM mác 50 | m3 | 929.821 | 345.870 | 10.709 | 1.286.400 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa XM mác 75 | m3 | 964.887 | 345.870 | 10.709 | 1.321.466 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa XM mác 100 | m3 | 1.000.551 | 345.870 | 10.709 | 1.357.130 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa XM mác 125 | m3 | 1.034.074 | 345.870 | 10.709 | 1.390.653 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.045.739 | 521.550 | 9.519 | 1.576.808 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.079.025 | 521.550 | 9.519 | 1.610.094 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.107.254 | 521.550 | 9.519 | 1.638.323 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.135.964 | 521.550 | 9.519 | 1.667.033 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.162.950 | 521.550 | 9.519 | 1.694.019 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.045.739 | 568.215 | 55.697 | 1.669.651 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.079.025 | 568.215 | 55.697 | 1.702.937 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.107.254 | 568.215 | 55.697 | 1.731.166 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.135.964 | 568.215 | 55.697 | 1.759.876 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.162.950 | 568.215 | 55.697 | 1.786.862 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=100m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.045.739 | 623.115 | 105.722 | 1.774.576 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.079.025 | 623.115 | 105.722 | 1.807.862 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.107.254 | 623.115 | 105.722 | 1.836.091 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.135.964 | 623.115 | 105.722 | 1.864.801 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=100m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.162.950 | 623.115 | 105.722 | 1.891.787 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.045.739 | 650.565 | 158.423 | 1.854.727 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.079.025 | 650.565 | 158.423 | 1.888.013 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.107.254 | 650.565 | 158.423 | 1.916.242 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.135.964 | 650.565 | 158.423 | 1.944.952 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=200m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.162.950 | 650.565 | 158.423 | 1.971.938 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 25 | m3 | 943.468 | 447.435 | 10.412 | 1.401.315 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 50 | m3 | 985.437 | 447.435 | 10.412 | 1.443.284 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.021.029 | 447.435 | 10.412 | 1.478.876 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.057.229 | 447.435 | 10.412 | 1.515.076 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.091.255 | 447.435 | 10.412 | 1.549.102 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 25 | m3 | 943.468 | 458.415 | 56.590 | 1.458.473 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 50 | m3 | 985.437 | 458.415 | 56.590 | 1.500.442 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.021.029 | 458.415 | 56.590 | 1.536.034 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.057.229 | 458.415 | 56.590 | 1.572.234 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.091.255 | 458.415 | 56.590 | 1.606.260 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=100m, vữa XM mác 25 | m3 | 943.468 | 505.080 | 106.615 | 1.555.163 |
| m3 |
| 904.227 |
| 417.240 |
| 10.412 |
| 1.331.879 |
| Xây tường thẳng bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 940.987 | 417.240 | 10.412 | 1.368.639 |
| Xây tường thẳng bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 973.284 | 417.240 | 10.412 | 1.400.936 |
| Xây tường thẳng bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.006.846 | 417.240 | 10.412 | 1.434.498 |
| Xây tường thẳng bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.037.705 | 417.240 | 10.412 | 1.465.357 |
| Xây tường thẳng bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 150 | m3 | 1.066.848 | 417.240 | 10.412 | 1.494.500 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa XM mác 25 | m3 | 898.541 | 389.790 | 10.412 | 1.298.743 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa XM mác 50 | m3 | 938.511 | 389.790 | 10.412 | 1.338.713 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa XM mác 75 | m3 | 972.409 | 389.790 | 10.412 | 1.372.611 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa XM mác 100 | m3 | 1.006.885 | 389.790 | 10.412 | 1.407.087 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa XM mác 125 | m3 | 1.039.290 | 389.790 | 10.412 | 1.439.492 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa XM mác 25 | m3 | 888.471 | 345.870 | 10.709 | 1.245.050 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa XM mác 50 | m3 | 929.821 | 345.870 | 10.709 | 1.286.400 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa XM mác 75 | m3 | 964.887 | 345.870 | 10.709 | 1.321.466 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa XM mác 100 | m3 | 1.000.551 | 345.870 | 10.709 | 1.357.130 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa XM mác 125 | m3 | 1.034.074 | 345.870 | 10.709 | 1.390.653 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.045.739 | 521.550 | 9.519 | 1.576.808 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.079.025 | 521.550 | 9.519 | 1.610.094 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.107.254 | 521.550 | 9.519 | 1.638.323 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.135.964 | 521.550 | 9.519 | 1.667.033 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.162.950 | 521.550 | 9.519 | 1.694.019 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.045.739 | 568.215 | 55.697 | 1.669.651 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.079.025 | 568.215 | 55.697 | 1.702.937 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.107.254 | 568.215 | 55.697 | 1.731.166 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.135.964 | 568.215 | 55.697 | 1.759.876 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.162.950 | 568.215 | 55.697 | 1.786.862 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=100m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.045.739 | 623.115 | 105.722 | 1.774.576 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.079.025 | 623.115 | 105.722 | 1.807.862 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.107.254 | 623.115 | 105.722 | 1.836.091 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.135.964 | 623.115 | 105.722 | 1.864.801 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=100m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.162.950 | 623.115 | 105.722 | 1.891.787 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.045.739 | 650.565 | 158.423 | 1.854.727 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.079.025 | 650.565 | 158.423 | 1.888.013 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.107.254 | 650.565 | 158.423 | 1.916.242 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.135.964 | 650.565 | 158.423 | 1.944.952 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=200m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.162.950 | 650.565 | 158.423 | 1.971.938 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 25 | m3 | 943.468 | 447.435 | 10.412 | 1.401.315 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 50 | m3 | 985.437 | 447.435 | 10.412 | 1.443.284 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.021.029 | 447.435 | 10.412 | 1.478.876 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.057.229 | 447.435 | 10.412 | 1.515.076 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.091.255 | 447.435 | 10.412 | 1.549.102 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 25 | m3 | 943.468 | 458.415 | 56.590 | 1.458.473 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 50 | m3 | 985.437 | 458.415 | 56.590 | 1.500.442 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.021.029 | 458.415 | 56.590 | 1.536.034 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.057.229 | 458.415 | 56.590 | 1.572.234 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.091.255 | 458.415 | 56.590 | 1.606.260 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=100m, vữa XM mác 25 | m3 | 943.468 | 505.080 | 106.615 | 1.555.163 |