Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 | m3 | 1.003.591 | 988.200 | 11.007 | 2.002.798 | |
| Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | m3 | 1.041.819 | 988.200 | 11.007 | 2.041.026 | |
| Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 100 | m3 | 1.080.699 | 988.200 | 11.007 | 2.079.906 | |
| Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 125 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 | m3 | 1.003.591 | 988.200 | 11.007 | 2.002.798 | |
| Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | m3 | 1.041.819 | 988.200 | 11.007 | 2.041.026 | |
| Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 100 | m3 | 1.080.699 | 988.200 | 11.007 | 2.079.906 | |
| Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 125 |
| m3 |
| 1.117.244 |
| 988.200 |
| 11.007 |
| 2.116.451 |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 25 | m3 | 969.066 | 878.400 | 11.602 | 1.859.068 |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 | m3 | 1.017.052 | 878.400 | 11.602 | 1.907.054 |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | m3 | 1.057.747 | 878.400 | 11.602 | 1.947.749 |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 100 | m3 | 1.099.135 | 878.400 | 11.602 | 1.989.137 |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 125 | m3 | 1.138.038 | 878.400 | 11.602 | 2.028.040 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 25 | m3 | 970.647 | 1.235.250 | 11.602 | 2.217.499 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 | m3 | 1.019.071 | 1.235.250 | 11.602 | 2.265.923 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | m3 | 1.060.136 | 1.235.250 | 11.602 | 2.306.988 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 100 | m3 | 1.101.899 | 1.235.250 | 11.602 | 2.348.751 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 125 | m3 | 1.141.157 | 1.235.250 | 11.602 | 2.388.009 |
| Xây bể chứa hoá chất hóa chất, bể chống ăn mòn | m3 | 2.715.119 | 1.231.819 | 9.519 | 3.956.457 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều cao <=6m, vữa XM mác 25 | m3 | 971.301 | 988.200 | 10.114 | 1.969.615 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều cao <=6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.011.823 | 988.200 | 10.114 | 2.010.137 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.046.189 | 988.200 | 10.114 | 2.044.503 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.081.139 | 988.200 | 10.114 | 2.079.453 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều cao <=6m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.113.992 | 988.200 | 10.114 | 2.112.306 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều cao <=28m, vữa XM mác 25 | m3 | 971.301 | 1.098.000 | 56.292 | 2.125.593 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều cao <=28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.011.823 | 1.098.000 | 56.292 | 2.166.115 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.046.189 | 1.098.000 | 56.292 | 2.200.481 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều cao <=28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.081.139 | 1.098.000 | 56.292 | 2.235.431 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều cao <=28m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.113.992 | 1.098.000 | 56.292 | 2.268.284 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều cao <=100m, vữa XM mác 25 | m3 | 971.301 | 1.207.800 | 106.317 | 2.285.418 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều cao <=100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.011.823 | 1.207.800 | 106.317 | 2.325.940 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều cao <=100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.046.189 | 1.207.800 | 106.317 | 2.360.306 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều cao <=100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.081.139 | 1.207.800 | 106.317 | 2.395.256 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều cao <=100m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.113.992 | 1.207.800 | 106.317 | 2.428.109 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều cao <=200m, vữa XM mác 25 | m3 | 971.301 | 1.262.700 | 159.018 | 2.393.019 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều cao <=200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.011.823 | 1.262.700 | 159.018 | 2.433.541 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều cao <=200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.046.189 | 1.262.700 | 159.018 | 2.467.907 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều cao <=200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.081.139 | 1.262.700 | 159.018 | 2.502.857 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều cao <=200m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.113.992 | 1.262.700 | 159.018 | 2.535.710 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20, chiều dày <=30cm, vữa XM mác 25 | m3 | 1.033.751 | 439.200 | 10.709 | 1.483.660 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20, chiều dày <=30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1.075.101 | 439.200 | 10.709 | 1.525.010 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20, chiều dày <=30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 1.110.167 | 439.200 | 10.709 | 1.560.076 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20, chiều dày <=30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 1.145.831 | 439.200 | 10.709 | 1.595.740 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20, chiều dày <=30cm, vữa XM mác 125 | m3 | 1.179.354 | 439.200 | 10.709 | 1.629.263 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20, chiều dày >30cm, vữa XM mác 25 | m3 | 1.006.023 | 389.790 | 11.007 | 1.406.820 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20, chiều dày >30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1.048.751 | 389.790 | 11.007 | 1.449.548 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20, chiều dày >30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 1.084.986 | 389.790 | 11.007 | 1.485.783 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20, chiều dày >30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 1.121.839 | 389.790 | 11.007 | 1.522.636 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20, chiều dày >30cm, vữa XM mác 125 | m3 | 1.156.479 | 389.790 | 11.007 | 1.557.276 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x10x20, chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.082.093 | 612.135 | 9.817 | 1.704.045 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x10x20, chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.118.274 | 612.135 | 9.817 | 1.740.226 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x10x20, chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.148.957 | 612.135 | 9.817 | 1.770.909 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x10x20, chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.180.164 | 612.135 | 9.817 | 1.802.116 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x10x20, chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.209.496 | 612.135 | 9.817 | 1.831.448 |
| m3 |
| 1.117.244 |
| 988.200 |
| 11.007 |
| 2.116.451 |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 25 | m3 | 969.066 | 878.400 | 11.602 | 1.859.068 |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 | m3 | 1.017.052 | 878.400 | 11.602 | 1.907.054 |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | m3 | 1.057.747 | 878.400 | 11.602 | 1.947.749 |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 100 | m3 | 1.099.135 | 878.400 | 11.602 | 1.989.137 |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 125 | m3 | 1.138.038 | 878.400 | 11.602 | 2.028.040 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 25 | m3 | 970.647 | 1.235.250 | 11.602 | 2.217.499 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 | m3 | 1.019.071 | 1.235.250 | 11.602 | 2.265.923 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | m3 | 1.060.136 | 1.235.250 | 11.602 | 2.306.988 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 100 | m3 | 1.101.899 | 1.235.250 | 11.602 | 2.348.751 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 125 | m3 | 1.141.157 | 1.235.250 | 11.602 | 2.388.009 |
| Xây bể chứa hoá chất hóa chất, bể chống ăn mòn | m3 | 2.715.119 | 1.231.819 | 9.519 | 3.956.457 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều cao <=6m, vữa XM mác 25 | m3 | 971.301 | 988.200 | 10.114 | 1.969.615 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều cao <=6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.011.823 | 988.200 | 10.114 | 2.010.137 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.046.189 | 988.200 | 10.114 | 2.044.503 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.081.139 | 988.200 | 10.114 | 2.079.453 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều cao <=6m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.113.992 | 988.200 | 10.114 | 2.112.306 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều cao <=28m, vữa XM mác 25 | m3 | 971.301 | 1.098.000 | 56.292 | 2.125.593 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều cao <=28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.011.823 | 1.098.000 | 56.292 | 2.166.115 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.046.189 | 1.098.000 | 56.292 | 2.200.481 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều cao <=28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.081.139 | 1.098.000 | 56.292 | 2.235.431 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều cao <=28m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.113.992 | 1.098.000 | 56.292 | 2.268.284 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều cao <=100m, vữa XM mác 25 | m3 | 971.301 | 1.207.800 | 106.317 | 2.285.418 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều cao <=100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.011.823 | 1.207.800 | 106.317 | 2.325.940 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều cao <=100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.046.189 | 1.207.800 | 106.317 | 2.360.306 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều cao <=100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.081.139 | 1.207.800 | 106.317 | 2.395.256 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều cao <=100m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.113.992 | 1.207.800 | 106.317 | 2.428.109 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều cao <=200m, vữa XM mác 25 | m3 | 971.301 | 1.262.700 | 159.018 | 2.393.019 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều cao <=200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.011.823 | 1.262.700 | 159.018 | 2.433.541 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều cao <=200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.046.189 | 1.262.700 | 159.018 | 2.467.907 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều cao <=200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.081.139 | 1.262.700 | 159.018 | 2.502.857 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều cao <=200m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.113.992 | 1.262.700 | 159.018 | 2.535.710 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20, chiều dày <=30cm, vữa XM mác 25 | m3 | 1.033.751 | 439.200 | 10.709 | 1.483.660 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20, chiều dày <=30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1.075.101 | 439.200 | 10.709 | 1.525.010 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20, chiều dày <=30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 1.110.167 | 439.200 | 10.709 | 1.560.076 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20, chiều dày <=30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 1.145.831 | 439.200 | 10.709 | 1.595.740 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20, chiều dày <=30cm, vữa XM mác 125 | m3 | 1.179.354 | 439.200 | 10.709 | 1.629.263 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20, chiều dày >30cm, vữa XM mác 25 | m3 | 1.006.023 | 389.790 | 11.007 | 1.406.820 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20, chiều dày >30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1.048.751 | 389.790 | 11.007 | 1.449.548 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20, chiều dày >30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 1.084.986 | 389.790 | 11.007 | 1.485.783 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20, chiều dày >30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 1.121.839 | 389.790 | 11.007 | 1.522.636 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20, chiều dày >30cm, vữa XM mác 125 | m3 | 1.156.479 | 389.790 | 11.007 | 1.557.276 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x10x20, chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.082.093 | 612.135 | 9.817 | 1.704.045 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x10x20, chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.118.274 | 612.135 | 9.817 | 1.740.226 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x10x20, chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.148.957 | 612.135 | 9.817 | 1.770.909 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x10x20, chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.180.164 | 612.135 | 9.817 | 1.802.116 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x10x20, chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.209.496 | 612.135 | 9.817 | 1.831.448 |