Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <=28m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 75 | m3 | 1.593.244 | 398.025 | 46.409 | 2.037.678 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <=100m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 50 | m3 | 1.591.171 | 430.965 | 96.684 | 2.118.820 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <=100m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 75 | m3 | 1.593.244 | 430.965 | 96.684 | 2.120.893 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <=28m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 75 | m3 | 1.593.244 | 398.025 | 46.409 | 2.037.678 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <=100m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 50 | m3 | 1.591.171 | 430.965 | 96.684 | 2.118.820 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <=100m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 75 | m3 | 1.593.244 | 430.965 | 96.684 | 2.120.893 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <=200m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 50 |
| m3 |
| 1.591.171 |
| 450.180 |
| 149.649 |
| 2.191.000 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <=200m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 75 | m3 | 1.593.244 | 450.180 | 149.649 | 2.193.073 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=6m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 50 | m3 | 1.642.994 | 365.085 | 0 | 2.008.079 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=6m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 75 | m3 | 1.645.522 | 365.085 | 0 | 2.010.607 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=28m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 50 | m3 | 1.642.994 | 392.535 | 46.409 | 2.081.938 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=28m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 75 | m3 | 1.645.522 | 392.535 | 46.409 | 2.084.466 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=100m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 50 | m3 | 1.642.994 | 428.220 | 96.684 | 2.167.898 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=100m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 75 | m3 | 1.645.522 | 428.220 | 96.684 | 2.170.426 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=200m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 50 | m3 | 1.642.994 | 447.435 | 149.649 | 2.240.078 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=200m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 75 | m3 | 1.645.522 | 447.435 | 149.649 | 2.242.606 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=6m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 50 | m3 | 1.701.803 | 367.830 | 0 | 2.069.633 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=6m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 75 | m3 | 1.704.887 | 367.830 | 0 | 2.072.717 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=28m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 50 | m3 | 1.701.803 | 398.025 | 46.409 | 2.146.237 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=28m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 75 | m3 | 1.704.887 | 398.025 | 46.409 | 2.149.321 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=100m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 50 | m3 | 1.701.803 | 430.965 | 96.684 | 2.229.452 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=100m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 75 | m3 | 1.704.887 | 430.965 | 96.684 | 2.232.536 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=200m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 50 | m3 | 1.701.803 | 450.180 | 149.649 | 2.301.632 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=200m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 75 | m3 | 1.704.887 | 450.180 | 149.649 | 2.304.716 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <=6m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 50 | m3 | 1.572.290 | 370.575 | 0 | 1.942.865 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <=6m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 75 | m3 | 1.574.211 | 370.575 | 0 | 1.944.786 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <=28m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 50 | m3 | 1.572.290 | 400.770 | 46.409 | 2.019.469 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <=28m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 75 | m3 | 1.574.211 | 400.770 | 46.409 | 2.021.390 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <=100m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 50 | m3 | 1.572.290 | 436.455 | 96.684 | 2.105.429 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <=100m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 75 | m3 | 1.574.211 | 436.455 | 96.684 | 2.107.350 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <=200m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 50 | m3 | 1.572.290 | 455.670 | 149.649 | 2.177.609 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <=200m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 75 | m3 | 1.574.211 | 455.670 | 149.649 | 2.179.530 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=6m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 50 | m3 | 1.568.392 | 310.185 | 0 | 1.878.577 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=6m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 75 | m3 | 1.570.212 | 310.185 | 0 | 1.880.397 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=28m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 50 | m3 | 1.568.392 | 334.890 | 46.409 | 1.949.691 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=28m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 75 | m3 | 1.570.212 | 334.890 | 46.409 | 1.951.511 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=100m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 50 | m3 | 1.568.392 | 367.830 | 96.684 | 2.032.906 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=100m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 75 | m3 | 1.570.212 | 367.830 | 96.684 | 2.034.726 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=200m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 50 | m3 | 1.568.392 | 384.300 | 149.649 | 2.102.341 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=200m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 75 | m3 | 1.570.212 | 384.300 | 149.649 | 2.104.161 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <=6m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 50 | m3 | 1.559.139 | 307.440 | 0 | 1.866.579 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <=6m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 75 | m3 | 1.561.060 | 307.440 | 0 | 1.868.500 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <=28m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 50 | m3 | 1.559.139 | 332.145 | 46.409 | 1.937.693 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <=28m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 75 | m3 | 1.561.060 | 332.145 | 46.409 | 1.939.614 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <=100m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 50 | m3 | 1.559.139 | 362.340 | 96.684 | 2.018.163 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <=100m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 75 | m3 | 1.561.060 | 362.340 | 96.684 | 2.020.084 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <=200m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 50 | m3 | 1.559.139 | 378.810 | 149.649 | 2.087.598 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <=200m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 75 | m3 | 1.561.060 | 378.810 | 149.649 | 2.089.519 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <=6m, bằng vữa XM mác 25 | m3 | 1.285.007 | 409.005 | 4.484 | 1.698.496 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <=6m, bằng vữa XM mác 50 | m3 | 1.300.640 | 409.005 | 4.484 | 1.714.129 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <=6m, bằng vữa XM mác 75 | m3 | 1.313.898 | 409.005 | 4.484 | 1.727.387 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <=6m, bằng vữa XM mác 100 | m3 | 1.327.381 | 409.005 | 4.484 | 1.740.870 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <=6m, bằng vữa XM mác 125 | m3 | 1.340.054 | 409.005 | 4.484 | 1.753.543 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <=200m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 50 |
| m3 |
| 1.591.171 |
| 450.180 |
| 149.649 |
| 2.191.000 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <=200m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 75 | m3 | 1.593.244 | 450.180 | 149.649 | 2.193.073 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=6m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 50 | m3 | 1.642.994 | 365.085 | 0 | 2.008.079 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=6m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 75 | m3 | 1.645.522 | 365.085 | 0 | 2.010.607 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=28m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 50 | m3 | 1.642.994 | 392.535 | 46.409 | 2.081.938 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=28m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 75 | m3 | 1.645.522 | 392.535 | 46.409 | 2.084.466 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=100m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 50 | m3 | 1.642.994 | 428.220 | 96.684 | 2.167.898 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=100m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 75 | m3 | 1.645.522 | 428.220 | 96.684 | 2.170.426 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=200m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 50 | m3 | 1.642.994 | 447.435 | 149.649 | 2.240.078 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=200m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 75 | m3 | 1.645.522 | 447.435 | 149.649 | 2.242.606 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=6m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 50 | m3 | 1.701.803 | 367.830 | 0 | 2.069.633 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=6m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 75 | m3 | 1.704.887 | 367.830 | 0 | 2.072.717 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=28m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 50 | m3 | 1.701.803 | 398.025 | 46.409 | 2.146.237 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=28m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 75 | m3 | 1.704.887 | 398.025 | 46.409 | 2.149.321 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=100m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 50 | m3 | 1.701.803 | 430.965 | 96.684 | 2.229.452 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=100m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 75 | m3 | 1.704.887 | 430.965 | 96.684 | 2.232.536 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=200m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 50 | m3 | 1.701.803 | 450.180 | 149.649 | 2.301.632 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=200m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 75 | m3 | 1.704.887 | 450.180 | 149.649 | 2.304.716 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <=6m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 50 | m3 | 1.572.290 | 370.575 | 0 | 1.942.865 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <=6m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 75 | m3 | 1.574.211 | 370.575 | 0 | 1.944.786 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <=28m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 50 | m3 | 1.572.290 | 400.770 | 46.409 | 2.019.469 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <=28m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 75 | m3 | 1.574.211 | 400.770 | 46.409 | 2.021.390 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <=100m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 50 | m3 | 1.572.290 | 436.455 | 96.684 | 2.105.429 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <=100m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 75 | m3 | 1.574.211 | 436.455 | 96.684 | 2.107.350 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <=200m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 50 | m3 | 1.572.290 | 455.670 | 149.649 | 2.177.609 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <=200m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 75 | m3 | 1.574.211 | 455.670 | 149.649 | 2.179.530 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=6m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 50 | m3 | 1.568.392 | 310.185 | 0 | 1.878.577 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=6m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 75 | m3 | 1.570.212 | 310.185 | 0 | 1.880.397 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=28m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 50 | m3 | 1.568.392 | 334.890 | 46.409 | 1.949.691 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=28m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 75 | m3 | 1.570.212 | 334.890 | 46.409 | 1.951.511 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=100m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 50 | m3 | 1.568.392 | 367.830 | 96.684 | 2.032.906 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=100m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 75 | m3 | 1.570.212 | 367.830 | 96.684 | 2.034.726 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=200m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 50 | m3 | 1.568.392 | 384.300 | 149.649 | 2.102.341 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=200m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 75 | m3 | 1.570.212 | 384.300 | 149.649 | 2.104.161 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <=6m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 50 | m3 | 1.559.139 | 307.440 | 0 | 1.866.579 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <=6m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 75 | m3 | 1.561.060 | 307.440 | 0 | 1.868.500 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <=28m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 50 | m3 | 1.559.139 | 332.145 | 46.409 | 1.937.693 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <=28m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 75 | m3 | 1.561.060 | 332.145 | 46.409 | 1.939.614 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <=100m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 50 | m3 | 1.559.139 | 362.340 | 96.684 | 2.018.163 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <=100m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 75 | m3 | 1.561.060 | 362.340 | 96.684 | 2.020.084 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <=200m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 50 | m3 | 1.559.139 | 378.810 | 149.649 | 2.087.598 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <=200m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 75 | m3 | 1.561.060 | 378.810 | 149.649 | 2.089.519 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <=6m, bằng vữa XM mác 25 | m3 | 1.285.007 | 409.005 | 4.484 | 1.698.496 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <=6m, bằng vữa XM mác 50 | m3 | 1.300.640 | 409.005 | 4.484 | 1.714.129 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <=6m, bằng vữa XM mác 75 | m3 | 1.313.898 | 409.005 | 4.484 | 1.727.387 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <=6m, bằng vữa XM mác 100 | m3 | 1.327.381 | 409.005 | 4.484 | 1.740.870 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <=6m, bằng vữa XM mác 125 | m3 | 1.340.054 | 409.005 | 4.484 | 1.753.543 |