Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, sỏi 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | m3 | 416.705 | 256.144 | 46.337 | 719.186 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 200 | m3 | 717.120 | 256.144 | 46.337 | 1.019.601 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, sỏi 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 200 | m3 | 469.580 | 256.144 | 46.337 | 772.061 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, sỏi 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | m3 | 416.705 | 256.144 | 46.337 | 719.186 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 200 | m3 | 717.120 | 256.144 | 46.337 | 1.019.601 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, sỏi 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 200 | m3 | 469.580 | 256.144 | 46.337 | 772.061 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 |
| m3 |
| 667.011 |
| 212.852 |
| 46.337 |
| 926.200 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, sỏi 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 416.705 | 212.852 | 46.337 | 675.894 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 717.120 | 212.852 | 46.337 | 976.309 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, sỏi 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 469.580 | 212.852 | 46.337 | 728.769 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 752.675 | 295.828 | 46.659 | 1.095.162 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, sỏi 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 459.987 | 295.828 | 46.659 | 802.474 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 809.253 | 295.828 | 46.659 | 1.151.740 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, sỏi 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 520.454 | 295.828 | 46.659 | 862.941 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 863.965 | 295.828 | 46.659 | 1.206.452 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, sỏi 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 578.407 | 295.828 | 46.659 | 920.894 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 920.436 | 295.828 | 46.659 | 1.262.923 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, sỏi 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 637.795 | 295.828 | 46.659 | 980.282 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 794.890 | 355.355 | 46.659 | 1.196.904 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, sỏi 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 502.201 | 355.355 | 46.659 | 904.215 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 851.468 | 355.355 | 46.659 | 1.253.482 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, sỏi 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 562.669 | 355.355 | 46.659 | 964.683 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250 | m3 | 906.180 | 355.355 | 46.659 | 1.308.194 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, sỏi 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250 | m3 | 620.622 | 355.355 | 46.659 | 1.022.636 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 300 | m3 | 962.651 | 355.355 | 46.659 | 1.364.665 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, sỏi 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 300 | m3 | 680.010 | 355.355 | 46.659 | 1.082.024 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 720.268 | 295.828 | 46.659 | 1.062.755 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, sỏi 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 439.809 | 295.828 | 46.659 | 782.296 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 773.706 | 295.828 | 46.659 | 1.116.193 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, sỏi 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 496.667 | 295.828 | 46.659 | 839.154 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 825.146 | 295.828 | 46.659 | 1.167.633 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, sỏi 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 550.906 | 295.828 | 46.659 | 893.393 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 878.165 | 295.828 | 46.659 | 1.220.652 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, sỏi 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 607.656 | 295.828 | 46.659 | 950.143 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 762.482 | 355.355 | 46.659 | 1.164.496 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, sỏi 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 482.023 | 355.355 | 46.659 | 884.037 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 815.920 | 355.355 | 46.659 | 1.217.934 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, sỏi 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 538.882 | 355.355 | 46.659 | 940.896 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 250 | m3 | 867.361 | 355.355 | 46.659 | 1.269.375 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, sỏi 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 250 | m3 | 593.120 | 355.355 | 46.659 | 995.134 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 300 | m3 | 920.380 | 355.355 | 46.659 | 1.322.394 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, sỏi 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 300 | m3 | 649.871 | 355.355 | 46.659 | 1.051.885 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 670.411 | 295.828 | 46.659 | 1.012.898 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, sỏi 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 418.829 | 295.828 | 46.659 | 761.316 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 720.775 | 295.828 | 46.659 | 1.063.262 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, sỏi 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 471.973 | 295.828 | 46.659 | 814.460 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 770.472 | 295.828 | 46.659 | 1.112.959 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, sỏi 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 525.006 | 295.828 | 46.659 | 867.493 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 820.655 | 295.828 | 46.659 | 1.163.142 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, sỏi 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 576.857 | 295.828 | 46.659 | 919.344 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 712.625 | 355.355 | 46.659 | 1.114.639 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, sỏi 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 461.044 | 355.355 | 46.659 | 863.058 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 762.989 | 355.355 | 46.659 | 1.165.003 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 |
| m3 |
| 667.011 |
| 212.852 |
| 46.337 |
| 926.200 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, sỏi 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 416.705 | 212.852 | 46.337 | 675.894 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 717.120 | 212.852 | 46.337 | 976.309 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, sỏi 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 469.580 | 212.852 | 46.337 | 728.769 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 752.675 | 295.828 | 46.659 | 1.095.162 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, sỏi 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 459.987 | 295.828 | 46.659 | 802.474 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 809.253 | 295.828 | 46.659 | 1.151.740 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, sỏi 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 520.454 | 295.828 | 46.659 | 862.941 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 863.965 | 295.828 | 46.659 | 1.206.452 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, sỏi 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 578.407 | 295.828 | 46.659 | 920.894 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 920.436 | 295.828 | 46.659 | 1.262.923 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, sỏi 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 637.795 | 295.828 | 46.659 | 980.282 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 794.890 | 355.355 | 46.659 | 1.196.904 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, sỏi 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 502.201 | 355.355 | 46.659 | 904.215 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 851.468 | 355.355 | 46.659 | 1.253.482 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, sỏi 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 562.669 | 355.355 | 46.659 | 964.683 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250 | m3 | 906.180 | 355.355 | 46.659 | 1.308.194 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, sỏi 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250 | m3 | 620.622 | 355.355 | 46.659 | 1.022.636 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 300 | m3 | 962.651 | 355.355 | 46.659 | 1.364.665 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, sỏi 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 300 | m3 | 680.010 | 355.355 | 46.659 | 1.082.024 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 720.268 | 295.828 | 46.659 | 1.062.755 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, sỏi 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 439.809 | 295.828 | 46.659 | 782.296 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 773.706 | 295.828 | 46.659 | 1.116.193 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, sỏi 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 496.667 | 295.828 | 46.659 | 839.154 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 825.146 | 295.828 | 46.659 | 1.167.633 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, sỏi 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 550.906 | 295.828 | 46.659 | 893.393 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 878.165 | 295.828 | 46.659 | 1.220.652 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, sỏi 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 607.656 | 295.828 | 46.659 | 950.143 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 762.482 | 355.355 | 46.659 | 1.164.496 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, sỏi 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 482.023 | 355.355 | 46.659 | 884.037 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 815.920 | 355.355 | 46.659 | 1.217.934 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, sỏi 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 538.882 | 355.355 | 46.659 | 940.896 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 250 | m3 | 867.361 | 355.355 | 46.659 | 1.269.375 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, sỏi 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 250 | m3 | 593.120 | 355.355 | 46.659 | 995.134 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 300 | m3 | 920.380 | 355.355 | 46.659 | 1.322.394 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, sỏi 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 300 | m3 | 649.871 | 355.355 | 46.659 | 1.051.885 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 670.411 | 295.828 | 46.659 | 1.012.898 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, sỏi 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 418.829 | 295.828 | 46.659 | 761.316 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 720.775 | 295.828 | 46.659 | 1.063.262 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, sỏi 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 471.973 | 295.828 | 46.659 | 814.460 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 770.472 | 295.828 | 46.659 | 1.112.959 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, sỏi 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 525.006 | 295.828 | 46.659 | 867.493 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 820.655 | 295.828 | 46.659 | 1.163.142 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, sỏi 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 576.857 | 295.828 | 46.659 | 919.344 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 712.625 | 355.355 | 46.659 | 1.114.639 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, sỏi 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 461.044 | 355.355 | 46.659 | 863.058 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 762.989 | 355.355 | 46.659 | 1.165.003 |