Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 917.939 | 471.653 | 120.904 | 1.510.496 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 977.746 | 471.653 | 120.904 | 1.570.303 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.050.147 | 471.653 | 120.904 | 1.642.704 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 917.939 | 471.653 | 120.904 | 1.510.496 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 977.746 | 471.653 | 120.904 | 1.570.303 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.050.147 | 471.653 | 120.904 | 1.642.704 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200 |
| m3 |
| 825.196 |
| 471.653 |
| 120.904 |
| 1.417.753 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 879.441 | 471.653 | 120.904 | 1.471.998 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 936.396 | 471.653 | 120.904 | 1.528.953 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 996.912 | 471.653 | 120.904 | 1.589.469 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 849.597 | 424.448 | 120.904 | 1.394.949 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 907.294 | 424.448 | 120.904 | 1.452.646 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 967.102 | 424.448 | 120.904 | 1.512.454 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.039.502 | 424.448 | 120.904 | 1.584.854 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 814.551 | 424.448 | 120.904 | 1.359.903 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 868.796 | 424.448 | 120.904 | 1.414.148 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 925.751 | 424.448 | 120.904 | 1.471.103 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 986.267 | 424.448 | 120.904 | 1.531.619 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 841.631 | 381.945 | 111.389 | 1.334.965 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 899.328 | 381.945 | 111.389 | 1.392.662 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 959.135 | 381.945 | 111.389 | 1.452.469 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.031.536 | 381.945 | 111.389 | 1.524.870 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 806.585 | 381.945 | 111.389 | 1.299.919 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 860.830 | 381.945 | 111.389 | 1.354.164 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 917.785 | 381.945 | 111.389 | 1.411.119 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 978.301 | 381.945 | 111.389 | 1.471.635 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 836.311 | 343.750 | 101.875 | 1.281.936 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 894.008 | 343.750 | 101.875 | 1.339.633 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 953.815 | 343.750 | 101.875 | 1.399.440 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.026.216 | 343.750 | 101.875 | 1.471.841 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 801.265 | 343.750 | 101.875 | 1.246.890 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 855.510 | 343.750 | 101.875 | 1.301.135 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 912.465 | 343.750 | 101.875 | 1.358.090 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 972.981 | 343.750 | 101.875 | 1.418.606 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 954.680 | 620.121 | 130.418 | 1.705.219 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.012.377 | 620.121 | 130.418 | 1.762.916 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.072.185 | 620.121 | 130.418 | 1.822.724 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.144.586 | 620.121 | 130.418 | 1.895.125 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 919.635 | 620.121 | 130.418 | 1.670.174 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 973.880 | 620.121 | 130.418 | 1.724.419 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.030.835 | 620.121 | 130.418 | 1.781.374 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.091.350 | 620.121 | 130.418 | 1.841.889 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 876.179 | 559.402 | 130.418 | 1.565.999 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 933.876 | 559.402 | 130.418 | 1.623.696 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 993.684 | 559.402 | 130.418 | 1.683.504 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.066.085 | 559.402 | 130.418 | 1.755.905 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 841.134 | 559.402 | 130.418 | 1.530.954 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 895.379 | 559.402 | 130.418 | 1.585.199 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 952.334 | 559.402 | 130.418 | 1.642.154 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.012.849 | 559.402 | 130.418 | 1.702.669 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 860.242 | 503.383 | 120.904 | 1.484.529 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 917.939 | 503.383 | 120.904 | 1.542.226 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 977.746 | 503.383 | 120.904 | 1.602.033 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200 |
| m3 |
| 825.196 |
| 471.653 |
| 120.904 |
| 1.417.753 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 879.441 | 471.653 | 120.904 | 1.471.998 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 936.396 | 471.653 | 120.904 | 1.528.953 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 996.912 | 471.653 | 120.904 | 1.589.469 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 849.597 | 424.448 | 120.904 | 1.394.949 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 907.294 | 424.448 | 120.904 | 1.452.646 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 967.102 | 424.448 | 120.904 | 1.512.454 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.039.502 | 424.448 | 120.904 | 1.584.854 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 814.551 | 424.448 | 120.904 | 1.359.903 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 868.796 | 424.448 | 120.904 | 1.414.148 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 925.751 | 424.448 | 120.904 | 1.471.103 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 986.267 | 424.448 | 120.904 | 1.531.619 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 841.631 | 381.945 | 111.389 | 1.334.965 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 899.328 | 381.945 | 111.389 | 1.392.662 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 959.135 | 381.945 | 111.389 | 1.452.469 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.031.536 | 381.945 | 111.389 | 1.524.870 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 806.585 | 381.945 | 111.389 | 1.299.919 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 860.830 | 381.945 | 111.389 | 1.354.164 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 917.785 | 381.945 | 111.389 | 1.411.119 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 978.301 | 381.945 | 111.389 | 1.471.635 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 836.311 | 343.750 | 101.875 | 1.281.936 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 894.008 | 343.750 | 101.875 | 1.339.633 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 953.815 | 343.750 | 101.875 | 1.399.440 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.026.216 | 343.750 | 101.875 | 1.471.841 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 801.265 | 343.750 | 101.875 | 1.246.890 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 855.510 | 343.750 | 101.875 | 1.301.135 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 912.465 | 343.750 | 101.875 | 1.358.090 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 972.981 | 343.750 | 101.875 | 1.418.606 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 954.680 | 620.121 | 130.418 | 1.705.219 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.012.377 | 620.121 | 130.418 | 1.762.916 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.072.185 | 620.121 | 130.418 | 1.822.724 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.144.586 | 620.121 | 130.418 | 1.895.125 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 919.635 | 620.121 | 130.418 | 1.670.174 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 973.880 | 620.121 | 130.418 | 1.724.419 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.030.835 | 620.121 | 130.418 | 1.781.374 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.091.350 | 620.121 | 130.418 | 1.841.889 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 876.179 | 559.402 | 130.418 | 1.565.999 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 933.876 | 559.402 | 130.418 | 1.623.696 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 993.684 | 559.402 | 130.418 | 1.683.504 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.066.085 | 559.402 | 130.418 | 1.755.905 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 841.134 | 559.402 | 130.418 | 1.530.954 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 895.379 | 559.402 | 130.418 | 1.585.199 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 952.334 | 559.402 | 130.418 | 1.642.154 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.012.849 | 559.402 | 130.418 | 1.702.669 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 860.242 | 503.383 | 120.904 | 1.484.529 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 917.939 | 503.383 | 120.904 | 1.542.226 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 977.746 | 503.383 | 120.904 | 1.602.033 |