Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 2.638.101 | 0 | 2.638.101 | |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 2.325.317 | 0 | 2.325.317 | |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1.550.211 | 0 | 1.550.211 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 2.638.101 | 0 | 2.638.101 | |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 2.325.317 | 0 | 2.325.317 | |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1.550.211 | 0 | 1.550.211 | |
| Vận chuyển Cốt thép từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ |
| tấn |
| 0 |
| 1.817.900 |
| 0 |
| 1.817.900 |
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 2.384.483 | 0 | 2.384.483 |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 874.677 | 0 | 874.677 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 924.643 | 0 | 924.643 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1.382.455 | 0 | 1.382.455 |
| Vận chuyển Nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 2.079.996 | 0 | 2.079.996 |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1.236.525 | 0 | 1.236.525 |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 2.079.996 | 0 | 2.079.996 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 1.796.795 | 0 | 1.796.795 |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1.197.923 | 0 | 1.197.923 |
| Vận chuyển Cốt thép từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1.500.787 | 0 | 1.500.787 |
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1.953.187 | 0 | 1.953.187 |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 789.717 | 0 | 789.717 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 817.135 | 0 | 817.135 |
| Vận chuyển Đá hộc từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1.198.645 | 0 | 1.198.645 |
| Vận chuyển Nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1.800.944 | 0 | 1.800.944 |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1.146.695 | 0 | 1.146.695 |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 1.800.944 | 0 | 1.800.944 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 1.532.534 | 0 | 1.532.534 |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1.021.689 | 0 | 1.021.689 |
| Vận chuyển Cốt thép từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1.342.230 | 0 | 1.342.230 |
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1.737.630 | 0 | 1.737.630 |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 717.203 | 0 | 717.203 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 712.874 | 0 | 712.874 |
| Vận chuyển Đá hộc từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1.062.275 | 0 | 1.062.275 |
| Vận chuyển Nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1.595.127 | 0 | 1.595.127 |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1.057.766 | 0 | 1.057.766 |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 1.595.127 | 0 | 1.595.127 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 1.344.395 | 0 | 1.344.395 |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 896.323 | 0 | 896.323 |
| Vận chuyển Cốt thép từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1.212.535 | 0 | 1.212.535 |
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1.564.642 | 0 | 1.564.642 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát xây dựng | m3 | 0 | 24.532 | 0 | 24.532 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất các loại | m3 | 0 | 41.308 | 0 | 41.308 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 37.520 | 0 | 37.520 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đá hộc | m3 | 0 | 50.507 | 0 | 50.507 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp lên | tấn | 0 | 18.219 | 0 | 18.219 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp xuống | tấn | 0 | 12.086 | 0 | 12.086 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp lên | 1000v | 0 | 38.963 | 0 | 38.963 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp xuống | 1000v | 0 | 25.975 | 0 | 25.975 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch ốp lát các loại, số lượng bốc xếp lên | 100m2 | 0 | 56.279 | 0 | 56.279 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch ốp lát các loại, số lượng bốc xếp xuống | 100m2 | 0 | 37.520 | 0 | 37.520 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu ngói các loại, số lượng bốc xếp lên | 1000v | 0 | 43.292 | 0 | 43.292 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu ngói các loại, số lượng bốc xếp xuống | 1000v | 0 | 28.861 | 0 | 28.861 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu đá ốp lát các loại, số lượng bốc xếp lên | 100m2 | 0 | 60.609 | 0 | 60.609 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu đá ốp lát các loại, số lượng bốc xếp xuống | 100m2 | 0 | 40.406 | 0 | 40.406 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp lên | tấn | 0 | 35.535 | 0 | 35.535 |
| Vận chuyển Cốt thép từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ |
| tấn |
| 0 |
| 1.817.900 |
| 0 |
| 1.817.900 |
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 2.384.483 | 0 | 2.384.483 |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 874.677 | 0 | 874.677 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 924.643 | 0 | 924.643 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1.382.455 | 0 | 1.382.455 |
| Vận chuyển Nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 2.079.996 | 0 | 2.079.996 |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1.236.525 | 0 | 1.236.525 |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 2.079.996 | 0 | 2.079.996 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 1.796.795 | 0 | 1.796.795 |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1.197.923 | 0 | 1.197.923 |
| Vận chuyển Cốt thép từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1.500.787 | 0 | 1.500.787 |
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1.953.187 | 0 | 1.953.187 |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 789.717 | 0 | 789.717 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 817.135 | 0 | 817.135 |
| Vận chuyển Đá hộc từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1.198.645 | 0 | 1.198.645 |
| Vận chuyển Nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1.800.944 | 0 | 1.800.944 |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1.146.695 | 0 | 1.146.695 |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 1.800.944 | 0 | 1.800.944 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 1.532.534 | 0 | 1.532.534 |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1.021.689 | 0 | 1.021.689 |
| Vận chuyển Cốt thép từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1.342.230 | 0 | 1.342.230 |
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1.737.630 | 0 | 1.737.630 |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 717.203 | 0 | 717.203 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 712.874 | 0 | 712.874 |
| Vận chuyển Đá hộc từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1.062.275 | 0 | 1.062.275 |
| Vận chuyển Nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1.595.127 | 0 | 1.595.127 |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1.057.766 | 0 | 1.057.766 |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 1.595.127 | 0 | 1.595.127 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 1.344.395 | 0 | 1.344.395 |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 896.323 | 0 | 896.323 |
| Vận chuyển Cốt thép từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1.212.535 | 0 | 1.212.535 |
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1.564.642 | 0 | 1.564.642 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát xây dựng | m3 | 0 | 24.532 | 0 | 24.532 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất các loại | m3 | 0 | 41.308 | 0 | 41.308 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 37.520 | 0 | 37.520 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đá hộc | m3 | 0 | 50.507 | 0 | 50.507 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp lên | tấn | 0 | 18.219 | 0 | 18.219 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp xuống | tấn | 0 | 12.086 | 0 | 12.086 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp lên | 1000v | 0 | 38.963 | 0 | 38.963 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp xuống | 1000v | 0 | 25.975 | 0 | 25.975 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch ốp lát các loại, số lượng bốc xếp lên | 100m2 | 0 | 56.279 | 0 | 56.279 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch ốp lát các loại, số lượng bốc xếp xuống | 100m2 | 0 | 37.520 | 0 | 37.520 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu ngói các loại, số lượng bốc xếp lên | 1000v | 0 | 43.292 | 0 | 43.292 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu ngói các loại, số lượng bốc xếp xuống | 1000v | 0 | 28.861 | 0 | 28.861 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu đá ốp lát các loại, số lượng bốc xếp lên | 100m2 | 0 | 60.609 | 0 | 60.609 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu đá ốp lát các loại, số lượng bốc xếp xuống | 100m2 | 0 | 40.406 | 0 | 40.406 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp lên | tấn | 0 | 35.535 | 0 | 35.535 |