Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 863.884 | 783.476 | 38.911 | 1.686.271 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 906.505 | 783.476 | 38.911 | 1.728.892 | |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 890.183 | 783.476 | 38.911 | 1.712.570 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 100 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 863.884 | 783.476 | 38.911 | 1.686.271 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 906.505 | 783.476 | 38.911 | 1.728.892 | |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 890.183 | 783.476 | 38.911 | 1.712.570 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 100 |
| m3 |
| 933.321 |
| 783.476 |
| 38.911 |
| 1.755.708 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 880.206 | 861.824 | 98.906 | 1.840.936 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 863.884 | 861.824 | 98.906 | 1.824.614 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 906.505 | 861.824 | 98.906 | 1.867.235 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 890.183 | 861.824 | 98.906 | 1.850.913 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 933.321 | 861.824 | 98.906 | 1.894.051 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 880.206 | 900.997 | 132.708 | 1.913.911 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 863.884 | 900.997 | 132.708 | 1.897.589 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 906.505 | 900.997 | 132.708 | 1.940.210 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 890.183 | 900.997 | 132.708 | 1.923.888 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 933.321 | 900.997 | 132.708 | 1.967.026 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 25 | m3 | 809.749 | 327.101 | 0 | 1.136.850 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 839.385 | 327.101 | 0 | 1.166.486 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 866.094 | 327.101 | 0 | 1.193.195 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 893.328 | 327.101 | 0 | 1.220.429 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa TH mác 25 | m3 | 837.842 | 327.101 | 0 | 1.164.943 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa TH mác 50 | m3 | 861.415 | 327.101 | 0 | 1.188.516 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa TH mác 75 | m3 | 882.535 | 327.101 | 0 | 1.209.636 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 25 | m3 | 784.415 | 291.845 | 0 | 1.076.260 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 815.039 | 291.845 | 0 | 1.106.884 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 842.638 | 291.845 | 0 | 1.134.483 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 870.780 | 291.845 | 0 | 1.162.625 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa TH mác 25 | m3 | 813.444 | 291.845 | 0 | 1.105.289 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa TH mác 50 | m3 | 837.803 | 291.845 | 0 | 1.129.648 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa TH mác 75 | m3 | 859.627 | 291.845 | 0 | 1.151.472 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 862.021 | 436.788 | 8.264 | 1.307.073 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 888.075 | 436.788 | 8.264 | 1.333.127 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 911.557 | 436.788 | 8.264 | 1.356.609 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 935.500 | 436.788 | 8.264 | 1.380.552 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 886.719 | 436.788 | 8.264 | 1.331.771 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 907.444 | 436.788 | 8.264 | 1.352.496 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 926.011 | 436.788 | 8.264 | 1.371.063 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 870.192 | 475.962 | 38.911 | 1.385.065 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 896.493 | 475.962 | 38.911 | 1.411.366 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 920.197 | 475.962 | 38.911 | 1.435.070 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 944.367 | 475.962 | 38.911 | 1.459.240 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 895.123 | 475.962 | 38.911 | 1.409.996 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 916.045 | 475.962 | 38.911 | 1.430.918 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 934.789 | 475.962 | 38.911 | 1.449.662 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 881.937 | 522.970 | 98.906 | 1.503.813 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 913.498 | 522.970 | 98.906 | 1.535.374 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 941.944 | 522.970 | 98.906 | 1.563.820 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 970.948 | 522.970 | 98.906 | 1.592.824 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 911.855 | 522.970 | 98.906 | 1.533.731 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 936.961 | 522.970 | 98.906 | 1.558.837 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 959.453 | 522.970 | 98.906 | 1.581.329 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 881.937 | 546.475 | 132.708 | 1.561.120 |
| m3 |
| 933.321 |
| 783.476 |
| 38.911 |
| 1.755.708 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 880.206 | 861.824 | 98.906 | 1.840.936 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 863.884 | 861.824 | 98.906 | 1.824.614 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 906.505 | 861.824 | 98.906 | 1.867.235 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 890.183 | 861.824 | 98.906 | 1.850.913 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 933.321 | 861.824 | 98.906 | 1.894.051 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 880.206 | 900.997 | 132.708 | 1.913.911 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 863.884 | 900.997 | 132.708 | 1.897.589 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 906.505 | 900.997 | 132.708 | 1.940.210 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 890.183 | 900.997 | 132.708 | 1.923.888 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 933.321 | 900.997 | 132.708 | 1.967.026 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 25 | m3 | 809.749 | 327.101 | 0 | 1.136.850 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 839.385 | 327.101 | 0 | 1.166.486 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 866.094 | 327.101 | 0 | 1.193.195 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 893.328 | 327.101 | 0 | 1.220.429 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa TH mác 25 | m3 | 837.842 | 327.101 | 0 | 1.164.943 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa TH mác 50 | m3 | 861.415 | 327.101 | 0 | 1.188.516 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa TH mác 75 | m3 | 882.535 | 327.101 | 0 | 1.209.636 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 25 | m3 | 784.415 | 291.845 | 0 | 1.076.260 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 815.039 | 291.845 | 0 | 1.106.884 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 842.638 | 291.845 | 0 | 1.134.483 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 870.780 | 291.845 | 0 | 1.162.625 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa TH mác 25 | m3 | 813.444 | 291.845 | 0 | 1.105.289 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa TH mác 50 | m3 | 837.803 | 291.845 | 0 | 1.129.648 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa TH mác 75 | m3 | 859.627 | 291.845 | 0 | 1.151.472 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 862.021 | 436.788 | 8.264 | 1.307.073 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 888.075 | 436.788 | 8.264 | 1.333.127 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 911.557 | 436.788 | 8.264 | 1.356.609 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 935.500 | 436.788 | 8.264 | 1.380.552 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 886.719 | 436.788 | 8.264 | 1.331.771 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 907.444 | 436.788 | 8.264 | 1.352.496 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 926.011 | 436.788 | 8.264 | 1.371.063 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 870.192 | 475.962 | 38.911 | 1.385.065 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 896.493 | 475.962 | 38.911 | 1.411.366 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 920.197 | 475.962 | 38.911 | 1.435.070 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 944.367 | 475.962 | 38.911 | 1.459.240 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 895.123 | 475.962 | 38.911 | 1.409.996 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 916.045 | 475.962 | 38.911 | 1.430.918 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 934.789 | 475.962 | 38.911 | 1.449.662 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 881.937 | 522.970 | 98.906 | 1.503.813 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 913.498 | 522.970 | 98.906 | 1.535.374 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 941.944 | 522.970 | 98.906 | 1.563.820 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 970.948 | 522.970 | 98.906 | 1.592.824 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 911.855 | 522.970 | 98.906 | 1.533.731 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 936.961 | 522.970 | 98.906 | 1.558.837 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 959.453 | 522.970 | 98.906 | 1.581.329 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 881.937 | 546.475 | 132.708 | 1.561.120 |