Tra cứu dữ liệu xây dựng
8936 kết quả · 3223/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông bể chứa thành thẳng, mác 300 | m3 | 1.285.799 | 889.061 | 238.490 | 2.413.350 | |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 200 | m3 | 784.270 | 1.293.674 | 238.490 | 2.316.434 | |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.130.511 | 1.293.674 | 238.490 | 2.662.675 | |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 250 | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8936 kết quả · 3223/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông bể chứa thành thẳng, mác 300 | m3 | 1.285.799 | 889.061 | 238.490 | 2.413.350 | |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 200 | m3 | 784.270 | 1.293.674 | 238.490 | 2.316.434 | |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.130.511 | 1.293.674 | 238.490 | 2.662.675 | |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 250 | m3 |
| 863.284 |
| 1.293.674 |
| 238.490 |
| 2.395.448 |
| Bê tông bể chứa thành cong, mác 250 | m3 | 1.202.979 | 1.293.674 | 238.490 | 2.735.143 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 300 | m3 | 917.192 | 1.293.674 | 238.490 | 2.449.356 |
| Bê tông bể chứa thành cong, mác 300 | m3 | 1.285.799 | 1.293.674 | 238.490 | 2.817.963 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 200 | m3 | 668.303 | 674.961 | 238.490 | 1.581.754 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, mác 200 | m3 | 1.014.545 | 674.961 | 238.490 | 1.927.996 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 250 | m3 | 747.318 | 674.961 | 238.490 | 1.660.769 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, mác 250 | m3 | 1.087.013 | 674.961 | 238.490 | 2.000.464 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 300 | m3 | 801.226 | 674.961 | 238.490 | 1.714.677 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, mác 300 | m3 | 1.169.833 | 674.961 | 238.490 | 2.083.284 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 200 | m3 | 674.920 | 695.076 | 409.231 | 1.779.227 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, mác 200 | m3 | 1.024.590 | 695.076 | 409.231 | 2.128.897 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 250 | m3 | 754.717 | 695.076 | 409.231 | 1.859.024 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, mác 250 | m3 | 1.097.775 | 695.076 | 409.231 | 2.202.082 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 300 | m3 | 809.158 | 695.076 | 409.231 | 1.913.465 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, mác 300 | m3 | 1.181.415 | 695.076 | 409.231 | 2.285.722 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 200 | m3 | 674.920 | 499.280 | 391.686 | 1.565.886 |
| Bê tông trượt silô, mác 200 | m3 | 1.024.590 | 499.280 | 391.686 | 1.915.556 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 250 | m3 | 754.717 | 499.280 | 391.686 | 1.645.683 |
| Bê tông trượt silô, mác 250 | m3 | 1.097.775 | 499.280 | 391.686 | 1.988.741 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 300 | m3 | 809.158 | 499.280 | 391.686 | 1.700.124 |
| Bê tông trượt silô, mác 300 | m3 | 1.181.415 | 499.280 | 391.686 | 2.072.381 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 200 | m3 | 674.920 | 890.872 | 467.604 | 2.033.396 |
| Bê tông trượt ống khói, mác 200 | m3 | 1.024.590 | 890.872 | 467.604 | 2.383.066 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 250 | m3 | 754.717 | 890.872 | 467.604 | 2.113.193 |
| Bê tông trượt ống khói, mác 250 | m3 | 1.097.775 | 890.872 | 467.604 | 2.456.251 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 300 | m3 | 809.158 | 890.872 | 467.604 | 2.167.634 |
| Bê tông trượt ống khói, mác 300 | m3 | 1.181.415 | 890.872 | 467.604 | 2.539.891 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 100 | 100m2 | 5.265.602 | 7.031.034 | 2.036.122 | 14.332.758 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 150 | m3 | 608.963 | 142.023 | 160.968 | 911.954 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | m3 | 683.094 | 142.023 | 160.968 | 986.085 |
| Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | m3 | 1.004.647 | 142.023 | 160.968 | 1.307.638 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | m3 | 763.725 | 142.023 | 160.968 | 1.066.716 |
| Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | m3 | 1.076.408 | 142.023 | 160.968 | 1.379.399 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | m3 | 839.766 | 142.023 | 160.968 | 1.142.757 |
| Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | m3 | 1.158.420 | 142.023 | 160.968 | 1.461.411 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M150 | m3 | 647.046 | 202.174 | 160.968 | 1.010.188 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M200 | m3 | 721.177 | 202.174 | 160.968 | 1.084.319 |
| Bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, M200 | m3 | 1.042.730 | 202.174 | 160.968 | 1.405.872 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M250 | m3 | 801.808 | 202.174 | 160.968 | 1.164.950 |
| Bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, M250 | m3 | 1.114.490 | 202.174 | 160.968 | 1.477.632 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M300 | m3 | 877.849 | 202.174 | 160.968 | 1.240.991 |
| Bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, M300 | m3 | 1.196.502 | 202.174 | 160.968 | 1.559.644 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 150 | m3 | 614.963 | 103.593 | 160.673 | 879.229 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 200 | m3 | 689.824 | 103.593 | 160.673 | 954.090 |
| Bê tông nền, mác 200 | m3 | 1.014.545 | 103.593 | 160.673 | 1.278.811 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 250 | m3 | 771.249 | 103.593 | 160.673 | 1.035.515 |
| 863.284 |
| 1.293.674 |
| 238.490 |
| 2.395.448 |
| Bê tông bể chứa thành cong, mác 250 | m3 | 1.202.979 | 1.293.674 | 238.490 | 2.735.143 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 300 | m3 | 917.192 | 1.293.674 | 238.490 | 2.449.356 |
| Bê tông bể chứa thành cong, mác 300 | m3 | 1.285.799 | 1.293.674 | 238.490 | 2.817.963 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 200 | m3 | 668.303 | 674.961 | 238.490 | 1.581.754 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, mác 200 | m3 | 1.014.545 | 674.961 | 238.490 | 1.927.996 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 250 | m3 | 747.318 | 674.961 | 238.490 | 1.660.769 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, mác 250 | m3 | 1.087.013 | 674.961 | 238.490 | 2.000.464 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 300 | m3 | 801.226 | 674.961 | 238.490 | 1.714.677 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, mác 300 | m3 | 1.169.833 | 674.961 | 238.490 | 2.083.284 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 200 | m3 | 674.920 | 695.076 | 409.231 | 1.779.227 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, mác 200 | m3 | 1.024.590 | 695.076 | 409.231 | 2.128.897 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 250 | m3 | 754.717 | 695.076 | 409.231 | 1.859.024 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, mác 250 | m3 | 1.097.775 | 695.076 | 409.231 | 2.202.082 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 300 | m3 | 809.158 | 695.076 | 409.231 | 1.913.465 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, mác 300 | m3 | 1.181.415 | 695.076 | 409.231 | 2.285.722 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 200 | m3 | 674.920 | 499.280 | 391.686 | 1.565.886 |
| Bê tông trượt silô, mác 200 | m3 | 1.024.590 | 499.280 | 391.686 | 1.915.556 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 250 | m3 | 754.717 | 499.280 | 391.686 | 1.645.683 |
| Bê tông trượt silô, mác 250 | m3 | 1.097.775 | 499.280 | 391.686 | 1.988.741 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 300 | m3 | 809.158 | 499.280 | 391.686 | 1.700.124 |
| Bê tông trượt silô, mác 300 | m3 | 1.181.415 | 499.280 | 391.686 | 2.072.381 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 200 | m3 | 674.920 | 890.872 | 467.604 | 2.033.396 |
| Bê tông trượt ống khói, mác 200 | m3 | 1.024.590 | 890.872 | 467.604 | 2.383.066 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 250 | m3 | 754.717 | 890.872 | 467.604 | 2.113.193 |
| Bê tông trượt ống khói, mác 250 | m3 | 1.097.775 | 890.872 | 467.604 | 2.456.251 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 300 | m3 | 809.158 | 890.872 | 467.604 | 2.167.634 |
| Bê tông trượt ống khói, mác 300 | m3 | 1.181.415 | 890.872 | 467.604 | 2.539.891 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 100 | 100m2 | 5.265.602 | 7.031.034 | 2.036.122 | 14.332.758 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 150 | m3 | 608.963 | 142.023 | 160.968 | 911.954 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | m3 | 683.094 | 142.023 | 160.968 | 986.085 |
| Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | m3 | 1.004.647 | 142.023 | 160.968 | 1.307.638 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | m3 | 763.725 | 142.023 | 160.968 | 1.066.716 |
| Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | m3 | 1.076.408 | 142.023 | 160.968 | 1.379.399 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | m3 | 839.766 | 142.023 | 160.968 | 1.142.757 |
| Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | m3 | 1.158.420 | 142.023 | 160.968 | 1.461.411 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M150 | m3 | 647.046 | 202.174 | 160.968 | 1.010.188 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M200 | m3 | 721.177 | 202.174 | 160.968 | 1.084.319 |
| Bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, M200 | m3 | 1.042.730 | 202.174 | 160.968 | 1.405.872 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M250 | m3 | 801.808 | 202.174 | 160.968 | 1.164.950 |
| Bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, M250 | m3 | 1.114.490 | 202.174 | 160.968 | 1.477.632 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M300 | m3 | 877.849 | 202.174 | 160.968 | 1.240.991 |
| Bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, M300 | m3 | 1.196.502 | 202.174 | 160.968 | 1.559.644 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 150 | m3 | 614.963 | 103.593 | 160.673 | 879.229 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 200 | m3 | 689.824 | 103.593 | 160.673 | 954.090 |
| Bê tông nền, mác 200 | m3 | 1.014.545 | 103.593 | 160.673 | 1.278.811 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 250 | m3 | 771.249 | 103.593 | 160.673 | 1.035.515 |