Tra cứu dữ liệu xây dựng
8936 kết quả · 3223/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 0 | 925.349 | 2.410.073 | 3.335.422 | |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 0 | 4.626.746 | 11.637.177 | 16.263.923 | |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 0 | 3.538.100 | 7.083.677 | 10.621.777 | |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8936 kết quả · 3223/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 0 | 925.349 | 2.410.073 | 3.335.422 | |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 0 | 4.626.746 | 11.637.177 | 16.263.923 | |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 0 | 3.538.100 | 7.083.677 | 10.621.777 | |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 |
| 0 |
| 3.084.497 |
| 5.823.972 |
| 8.908.469 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 0 | 2.540.174 | 3.722.970 | 6.263.144 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 0 | 1.440.279 | 5.545.149 | 6.985.428 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 0 | 1.325.971 | 4.993.521 | 6.319.492 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 0 | 1.211.663 | 3.862.976 | 5.074.639 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 0 | 1.110.419 | 2.271.488 | 3.381.907 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 0 | 1.371.694 | 5.630.917 | 7.002.611 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 0 | 1.262.829 | 4.827.359 | 6.090.188 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 0 | 1.153.965 | 3.381.415 | 4.535.380 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 0 | 1.110.419 | 2.536.812 | 3.647.231 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 0 | 4.395.408 | 11.055.430 | 15.450.838 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 0 | 3.361.194 | 6.728.338 | 10.089.532 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 0 | 2.930.272 | 5.533.098 | 8.463.370 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 0 | 2.413.165 | 3.535.442 | 5.948.607 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 0 | 1.320.346 | 5.268.111 | 6.588.457 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 0 | 1.215.473 | 4.744.670 | 5.960.143 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 0 | 1.110.782 | 3.671.888 | 4.782.670 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 0 | 1.068.869 | 2.158.958 | 3.227.827 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 0 | 1.257.386 | 5.469.795 | 6.727.181 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 0 | 1.157.594 | 4.683.428 | 5.841.022 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 0 | 1.057.801 | 3.280.266 | 4.338.067 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 0 | 1.017.884 | 2.458.041 | 3.475.925 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp I | 100m3 | 0 | 2.727.058 | 24.103.947 | 26.831.005 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp II | 100m3 | 0 | 2.498.261 | 21.568.390 | 24.066.651 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp III | 100m3 | 0 | 2.269.283 | 18.251.997 | 20.521.280 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp IV | 100m3 | 0 | 2.128.666 | 16.530.152 | 18.658.818 |
| Phá đá đường viền, đá cấp I | 100m2 | 0 | 1.360.808 | 67.662.222 | 69.023.030 |
| Phá đá đường viền, đá cấp II | 100m2 | 0 | 1.360.808 | 60.902.725 | 62.263.533 |
| Phá đá đường viền, đá cấp III | 100m2 | 0 | 1.360.808 | 53.330.026 | 54.690.834 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp I | m3 | 0 | 255.832 | 690.556 | 946.388 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp II | m3 | 0 | 232.244 | 625.493 | 857.737 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp III | m3 | 0 | 208.657 | 560.431 | 769.088 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp IV | m3 | 0 | 181.441 | 497.648 | 679.089 |
| Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp | 100m3 | 0 | 1.453.648 | 12.715.992 | 14.169.640 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 326.594 | 1.777.547 | 2.104.141 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,25m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 326.594 | 1.995.169 | 2.321.763 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,6m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 326.594 | 2.259.442 | 2.586.036 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 2,3m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 326.594 | 2.373.823 | 2.700.417 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 3,6m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 326.594 | 2.940.452 | 3.267.046 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 2.247.868 | 2.247.868 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 2.120.594 | 2.120.594 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 2.034.281 | 2.034.281 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 2.085.313 | 2.085.313 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 2.165.257 | 2.165.257 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 2.201.426 | 2.201.426 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 2.419.230 | 2.419.230 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 2.487.117 | 2.487.117 |
| 0 |
| 3.084.497 |
| 5.823.972 |
| 8.908.469 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 0 | 2.540.174 | 3.722.970 | 6.263.144 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 0 | 1.440.279 | 5.545.149 | 6.985.428 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 0 | 1.325.971 | 4.993.521 | 6.319.492 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 0 | 1.211.663 | 3.862.976 | 5.074.639 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 0 | 1.110.419 | 2.271.488 | 3.381.907 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 0 | 1.371.694 | 5.630.917 | 7.002.611 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 0 | 1.262.829 | 4.827.359 | 6.090.188 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 0 | 1.153.965 | 3.381.415 | 4.535.380 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 0 | 1.110.419 | 2.536.812 | 3.647.231 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 0 | 4.395.408 | 11.055.430 | 15.450.838 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 0 | 3.361.194 | 6.728.338 | 10.089.532 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 0 | 2.930.272 | 5.533.098 | 8.463.370 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 0 | 2.413.165 | 3.535.442 | 5.948.607 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 0 | 1.320.346 | 5.268.111 | 6.588.457 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 0 | 1.215.473 | 4.744.670 | 5.960.143 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 0 | 1.110.782 | 3.671.888 | 4.782.670 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 0 | 1.068.869 | 2.158.958 | 3.227.827 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 0 | 1.257.386 | 5.469.795 | 6.727.181 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 0 | 1.157.594 | 4.683.428 | 5.841.022 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 0 | 1.057.801 | 3.280.266 | 4.338.067 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 0 | 1.017.884 | 2.458.041 | 3.475.925 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp I | 100m3 | 0 | 2.727.058 | 24.103.947 | 26.831.005 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp II | 100m3 | 0 | 2.498.261 | 21.568.390 | 24.066.651 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp III | 100m3 | 0 | 2.269.283 | 18.251.997 | 20.521.280 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp IV | 100m3 | 0 | 2.128.666 | 16.530.152 | 18.658.818 |
| Phá đá đường viền, đá cấp I | 100m2 | 0 | 1.360.808 | 67.662.222 | 69.023.030 |
| Phá đá đường viền, đá cấp II | 100m2 | 0 | 1.360.808 | 60.902.725 | 62.263.533 |
| Phá đá đường viền, đá cấp III | 100m2 | 0 | 1.360.808 | 53.330.026 | 54.690.834 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp I | m3 | 0 | 255.832 | 690.556 | 946.388 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp II | m3 | 0 | 232.244 | 625.493 | 857.737 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp III | m3 | 0 | 208.657 | 560.431 | 769.088 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp IV | m3 | 0 | 181.441 | 497.648 | 679.089 |
| Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp | 100m3 | 0 | 1.453.648 | 12.715.992 | 14.169.640 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 326.594 | 1.777.547 | 2.104.141 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,25m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 326.594 | 1.995.169 | 2.321.763 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,6m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 326.594 | 2.259.442 | 2.586.036 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 2,3m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 326.594 | 2.373.823 | 2.700.417 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 3,6m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 326.594 | 2.940.452 | 3.267.046 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 2.247.868 | 2.247.868 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 2.120.594 | 2.120.594 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 2.034.281 | 2.034.281 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 2.085.313 | 2.085.313 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 2.165.257 | 2.165.257 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 2.201.426 | 2.201.426 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 2.419.230 | 2.419.230 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 2.487.117 | 2.487.117 |