Tra cứu dữ liệu xây dựng
8936 kết quả · 3223/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=4 m | m2 | 0 | 9.072 | 0 | 9.072 | |
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=16 m | m2 | 0 | 10.886 | 0 | 10.886 | |
| Tháo dỡ trần | m2 | 0 | 10.886 | 0 | 10.886 | |
| Tháo dỡ cửa | m2 | 0 | 7.258 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8936 kết quả · 3223/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=4 m | m2 | 0 | 9.072 | 0 | 9.072 | |
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=16 m | m2 | 0 | 10.886 | 0 | 10.886 | |
| Tháo dỡ trần | m2 | 0 | 10.886 | 0 | 10.886 | |
| Tháo dỡ cửa | m2 | 0 | 7.258 |
| 0 |
| 7.258 |
| Tháo dỡ gạch ốp tường | m2 | 0 | 19.959 | 0 | 19.959 |
| Tháo dỡ gạch ốp chân tường | m2 | 0 | 23.587 | 0 | 23.587 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng khung mắt cáo | m2 | 0 | 5.443 | 0 | 5.443 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng giấy ép, ván ép | m2 | 0 | 7.258 | 0 | 7.258 |
| Tháo dỡ tường gỗ | m2 | 0 | 7.258 | 0 | 7.258 |
| Tháo dỡ ván sàn | m2 | 0 | 10.886 | 0 | 10.886 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | m2 | 0 | 18.144 | 0 | 18.144 |
| Tháo dỡ bồn tắm | cái | 0 | 81.648 | 0 | 81.648 |
| Tháo dỡ chậu rửa | cái | 0 | 18.144 | 0 | 18.144 |
| Tháo dỡ bệ xí | cái | 0 | 23.587 | 0 | 23.587 |
| Tháo dỡ chậu tiểu | cái | 0 | 27.216 | 0 | 27.216 |
| Tháo dỡ điều hoà cục bộ | cái | 0 | 108.865 | 0 | 108.865 |
| Tháo dỡ bình đun nước nóng | cái | 0 | 36.288 | 0 | 36.288 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 22.107 | 1.331.777 | 193.624 | 1.547.508 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 32.239 | 1.709.174 | 267.385 | 2.008.798 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 22.107 | 655.002 | 345.491 | 1.022.600 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 32.239 | 1.023.327 | 450.777 | 1.506.343 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại trên cạn | tấn | 227.535 | 1.860.062 | 6.673.674 | 8.761.271 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại dưới nước | tấn | 241.920 | 2.643.246 | 7.156.335 | 10.041.501 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | m3 | 0 | 157.061 | 0 | 157.061 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 167.086 | 0 | 167.086 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 272.350 | 0 | 272.350 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | m3 | 0 | 238.933 | 0 | 238.933 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn đặc | m3 | 0 | 2.339 | 0 | 2.339 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 2.339 | 0 | 2.339 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 11.028 | 0 | 11.028 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lỏng | m3 | 0 | 11.028 | 0 | 11.028 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | m3 | 0 | 75.189 | 0 | 75.189 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | m3 | 0 | 103.593 | 0 | 103.593 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | m3 | 0 | 130.327 | 0 | 130.327 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 93.568 | 0 | 93.568 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 137.011 | 0 | 137.011 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 207.187 | 0 | 207.187 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 322.476 | 0 | 322.476 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 103.593 | 0 | 103.593 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 | 0 | 147.036 | 0 | 147.036 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 218.883 | 0 | 218.883 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 334.172 | 0 | 334.172 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 113.618 | 0 | 113.618 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 158.732 | 0 | 158.732 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 230.579 | 0 | 230.579 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 350.881 | 0 | 350.881 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 126.985 | 0 | 126.985 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 175.440 | 0 | 175.440 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 248.958 | 0 | 248.958 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 372.602 | 0 | 372.602 |
| 0 |
| 7.258 |
| Tháo dỡ gạch ốp tường | m2 | 0 | 19.959 | 0 | 19.959 |
| Tháo dỡ gạch ốp chân tường | m2 | 0 | 23.587 | 0 | 23.587 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng khung mắt cáo | m2 | 0 | 5.443 | 0 | 5.443 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng giấy ép, ván ép | m2 | 0 | 7.258 | 0 | 7.258 |
| Tháo dỡ tường gỗ | m2 | 0 | 7.258 | 0 | 7.258 |
| Tháo dỡ ván sàn | m2 | 0 | 10.886 | 0 | 10.886 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | m2 | 0 | 18.144 | 0 | 18.144 |
| Tháo dỡ bồn tắm | cái | 0 | 81.648 | 0 | 81.648 |
| Tháo dỡ chậu rửa | cái | 0 | 18.144 | 0 | 18.144 |
| Tháo dỡ bệ xí | cái | 0 | 23.587 | 0 | 23.587 |
| Tháo dỡ chậu tiểu | cái | 0 | 27.216 | 0 | 27.216 |
| Tháo dỡ điều hoà cục bộ | cái | 0 | 108.865 | 0 | 108.865 |
| Tháo dỡ bình đun nước nóng | cái | 0 | 36.288 | 0 | 36.288 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 22.107 | 1.331.777 | 193.624 | 1.547.508 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 32.239 | 1.709.174 | 267.385 | 2.008.798 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 22.107 | 655.002 | 345.491 | 1.022.600 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 32.239 | 1.023.327 | 450.777 | 1.506.343 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại trên cạn | tấn | 227.535 | 1.860.062 | 6.673.674 | 8.761.271 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại dưới nước | tấn | 241.920 | 2.643.246 | 7.156.335 | 10.041.501 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | m3 | 0 | 157.061 | 0 | 157.061 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 167.086 | 0 | 167.086 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 272.350 | 0 | 272.350 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | m3 | 0 | 238.933 | 0 | 238.933 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn đặc | m3 | 0 | 2.339 | 0 | 2.339 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 2.339 | 0 | 2.339 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 11.028 | 0 | 11.028 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lỏng | m3 | 0 | 11.028 | 0 | 11.028 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | m3 | 0 | 75.189 | 0 | 75.189 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | m3 | 0 | 103.593 | 0 | 103.593 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | m3 | 0 | 130.327 | 0 | 130.327 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 93.568 | 0 | 93.568 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 137.011 | 0 | 137.011 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 207.187 | 0 | 207.187 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 322.476 | 0 | 322.476 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 103.593 | 0 | 103.593 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 | 0 | 147.036 | 0 | 147.036 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 218.883 | 0 | 218.883 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 334.172 | 0 | 334.172 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 113.618 | 0 | 113.618 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 158.732 | 0 | 158.732 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 230.579 | 0 | 230.579 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 350.881 | 0 | 350.881 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 126.985 | 0 | 126.985 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 175.440 | 0 | 175.440 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 248.958 | 0 | 248.958 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 372.602 | 0 | 372.602 |