Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 632.292 | 885.994 | 123.002 | 1.641.288 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 825.485 | 885.994 | 123.002 | 1.834.481 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 703.751 | 885.994 | 123.002 | 1.712.747 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 300 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 632.292 | 885.994 | 123.002 | 1.641.288 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 825.485 | 885.994 | 123.002 | 1.834.481 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 703.751 | 885.994 | 123.002 | 1.712.747 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 300 |
| m3 |
| 898.598 |
| 885.994 |
| 123.002 |
| 1.907.594 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 778.074 | 885.994 | 123.002 | 1.787.070 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 868.013 | 885.994 | 123.002 | 1.877.009 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 911.527 | 885.994 | 123.002 | 1.920.523 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 711.455 | 367.771 | 123.002 | 1.202.228 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 626.093 | 367.771 | 123.002 | 1.116.866 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 817.392 | 367.771 | 123.002 | 1.308.165 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 696.851 | 367.771 | 123.002 | 1.187.624 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 889.788 | 367.771 | 123.002 | 1.380.561 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 770.446 | 367.771 | 123.002 | 1.261.219 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 859.503 | 367.771 | 123.002 | 1.350.276 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 400 | m3 | 902.590 | 367.771 | 123.002 | 1.393.363 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 831.591 | 490.956 | 106.050 | 1.428.597 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 746.230 | 490.956 | 106.050 | 1.343.236 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 937.528 | 490.956 | 106.050 | 1.534.534 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 816.987 | 490.956 | 106.050 | 1.413.993 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.009.924 | 490.956 | 106.050 | 1.606.930 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 890.582 | 490.956 | 106.050 | 1.487.588 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 979.639 | 490.956 | 106.050 | 1.576.645 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.022.726 | 490.956 | 106.050 | 1.619.732 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 718.499 | 482.539 | 95.879 | 1.296.917 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 632.292 | 482.539 | 95.879 | 1.210.710 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 825.485 | 482.539 | 95.879 | 1.403.903 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 703.751 | 482.539 | 95.879 | 1.282.169 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 898.598 | 482.539 | 95.879 | 1.477.016 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 778.074 | 482.539 | 95.879 | 1.356.492 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 868.013 | 482.539 | 95.879 | 1.446.431 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 400 | m3 | 911.527 | 482.539 | 95.879 | 1.489.945 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 711.455 | 360.702 | 106.050 | 1.178.207 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 626.093 | 360.702 | 106.050 | 1.092.845 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 817.392 | 360.702 | 106.050 | 1.284.144 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 696.851 | 360.702 | 106.050 | 1.163.603 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 889.788 | 360.702 | 106.050 | 1.356.540 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 770.446 | 360.702 | 106.050 | 1.237.198 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350 | m3 | 859.503 | 360.702 | 106.050 | 1.326.255 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 400 | m3 | 902.590 | 360.702 | 106.050 | 1.369.342 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 784.084 | 589.147 | 95.879 | 1.469.110 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 698.722 | 589.147 | 95.879 | 1.383.748 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 890.020 | 589.147 | 95.879 | 1.575.046 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 769.480 | 589.147 | 95.879 | 1.454.506 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 962.417 | 589.147 | 95.879 | 1.647.443 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 843.075 | 589.147 | 95.879 | 1.528.101 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 932.131 | 589.147 | 95.879 | 1.617.157 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 975.218 | 589.147 | 95.879 | 1.660.244 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 784.084 | 484.944 | 95.879 | 1.364.907 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 698.722 | 484.944 | 95.879 | 1.279.545 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 890.020 | 484.944 | 95.879 | 1.470.843 |
| m3 |
| 898.598 |
| 885.994 |
| 123.002 |
| 1.907.594 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 778.074 | 885.994 | 123.002 | 1.787.070 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 868.013 | 885.994 | 123.002 | 1.877.009 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 911.527 | 885.994 | 123.002 | 1.920.523 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 711.455 | 367.771 | 123.002 | 1.202.228 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 626.093 | 367.771 | 123.002 | 1.116.866 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 817.392 | 367.771 | 123.002 | 1.308.165 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 696.851 | 367.771 | 123.002 | 1.187.624 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 889.788 | 367.771 | 123.002 | 1.380.561 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 770.446 | 367.771 | 123.002 | 1.261.219 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 859.503 | 367.771 | 123.002 | 1.350.276 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 400 | m3 | 902.590 | 367.771 | 123.002 | 1.393.363 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 831.591 | 490.956 | 106.050 | 1.428.597 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 746.230 | 490.956 | 106.050 | 1.343.236 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 937.528 | 490.956 | 106.050 | 1.534.534 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 816.987 | 490.956 | 106.050 | 1.413.993 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.009.924 | 490.956 | 106.050 | 1.606.930 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 890.582 | 490.956 | 106.050 | 1.487.588 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 979.639 | 490.956 | 106.050 | 1.576.645 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.022.726 | 490.956 | 106.050 | 1.619.732 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 718.499 | 482.539 | 95.879 | 1.296.917 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 632.292 | 482.539 | 95.879 | 1.210.710 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 825.485 | 482.539 | 95.879 | 1.403.903 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 703.751 | 482.539 | 95.879 | 1.282.169 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 898.598 | 482.539 | 95.879 | 1.477.016 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 778.074 | 482.539 | 95.879 | 1.356.492 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 868.013 | 482.539 | 95.879 | 1.446.431 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 400 | m3 | 911.527 | 482.539 | 95.879 | 1.489.945 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 711.455 | 360.702 | 106.050 | 1.178.207 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 626.093 | 360.702 | 106.050 | 1.092.845 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 817.392 | 360.702 | 106.050 | 1.284.144 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 696.851 | 360.702 | 106.050 | 1.163.603 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 889.788 | 360.702 | 106.050 | 1.356.540 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 770.446 | 360.702 | 106.050 | 1.237.198 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350 | m3 | 859.503 | 360.702 | 106.050 | 1.326.255 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 400 | m3 | 902.590 | 360.702 | 106.050 | 1.369.342 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 784.084 | 589.147 | 95.879 | 1.469.110 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 698.722 | 589.147 | 95.879 | 1.383.748 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 890.020 | 589.147 | 95.879 | 1.575.046 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 769.480 | 589.147 | 95.879 | 1.454.506 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 962.417 | 589.147 | 95.879 | 1.647.443 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 843.075 | 589.147 | 95.879 | 1.528.101 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 932.131 | 589.147 | 95.879 | 1.617.157 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 975.218 | 589.147 | 95.879 | 1.660.244 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 784.084 | 484.944 | 95.879 | 1.364.907 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 698.722 | 484.944 | 95.879 | 1.279.545 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 890.020 | 484.944 | 95.879 | 1.470.843 |