Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 799.458 | 362.199 | 95.633 | 1.257.290 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 888.515 | 362.199 | 95.633 | 1.346.347 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 931.602 | 362.199 | 95.633 | 1.389.434 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 799.458 | 362.199 | 95.633 | 1.257.290 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 888.515 | 362.199 | 95.633 | 1.346.347 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 931.602 | 362.199 | 95.633 | 1.389.434 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 200 |
| m3 |
| 732.170 |
| 325.979 |
| 87.981 |
| 1.146.130 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 646.808 | 325.979 | 87.981 | 1.060.768 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 838.107 | 325.979 | 87.981 | 1.252.067 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 717.566 | 325.979 | 87.981 | 1.131.526 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 910.503 | 325.979 | 87.981 | 1.324.463 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 791.161 | 325.979 | 87.981 | 1.205.121 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 880.218 | 325.979 | 87.981 | 1.294.178 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 923.305 | 325.979 | 87.981 | 1.337.265 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 916.137 | 588.062 | 110.937 | 1.615.136 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 830.775 | 588.062 | 110.937 | 1.529.774 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.022.073 | 588.062 | 110.937 | 1.721.072 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 901.533 | 588.062 | 110.937 | 1.600.532 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.094.470 | 588.062 | 110.937 | 1.793.469 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 975.128 | 588.062 | 110.937 | 1.674.127 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.064.184 | 588.062 | 110.937 | 1.763.183 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.107.271 | 588.062 | 110.937 | 1.806.270 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 794.363 | 530.482 | 110.937 | 1.435.782 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 709.001 | 530.482 | 110.937 | 1.350.420 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 900.299 | 530.482 | 110.937 | 1.541.718 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 779.759 | 530.482 | 110.937 | 1.421.178 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 972.696 | 530.482 | 110.937 | 1.614.115 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 853.354 | 530.482 | 110.937 | 1.494.773 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 942.410 | 530.482 | 110.937 | 1.583.829 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 985.498 | 530.482 | 110.937 | 1.626.917 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 769.497 | 477.360 | 103.285 | 1.350.142 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 684.135 | 477.360 | 103.285 | 1.264.780 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 875.433 | 477.360 | 103.285 | 1.456.078 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 754.893 | 477.360 | 103.285 | 1.335.538 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 947.830 | 477.360 | 103.285 | 1.528.475 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 828.488 | 477.360 | 103.285 | 1.409.133 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 917.544 | 477.360 | 103.285 | 1.498.189 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 960.632 | 477.360 | 103.285 | 1.541.277 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 752.897 | 429.624 | 103.285 | 1.285.806 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 667.535 | 429.624 | 103.285 | 1.200.444 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 858.833 | 429.624 | 103.285 | 1.391.742 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 738.293 | 429.624 | 103.285 | 1.271.202 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 931.230 | 429.624 | 103.285 | 1.464.139 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 811.888 | 429.624 | 103.285 | 1.344.797 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 900.944 | 429.624 | 103.285 | 1.433.853 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 944.032 | 429.624 | 103.285 | 1.476.941 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 815.830 | 439.282 | 103.285 | 1.358.397 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 730.468 | 439.282 | 103.285 | 1.273.035 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 921.767 | 439.282 | 103.285 | 1.464.334 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 801.226 | 439.282 | 103.285 | 1.343.793 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 994.163 | 439.282 | 103.285 | 1.536.730 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 874.821 | 439.282 | 103.285 | 1.417.388 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 963.878 | 439.282 | 103.285 | 1.506.445 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 200 |
| m3 |
| 732.170 |
| 325.979 |
| 87.981 |
| 1.146.130 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 646.808 | 325.979 | 87.981 | 1.060.768 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 838.107 | 325.979 | 87.981 | 1.252.067 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 717.566 | 325.979 | 87.981 | 1.131.526 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 910.503 | 325.979 | 87.981 | 1.324.463 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 791.161 | 325.979 | 87.981 | 1.205.121 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 880.218 | 325.979 | 87.981 | 1.294.178 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 923.305 | 325.979 | 87.981 | 1.337.265 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 916.137 | 588.062 | 110.937 | 1.615.136 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 830.775 | 588.062 | 110.937 | 1.529.774 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.022.073 | 588.062 | 110.937 | 1.721.072 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 901.533 | 588.062 | 110.937 | 1.600.532 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.094.470 | 588.062 | 110.937 | 1.793.469 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 975.128 | 588.062 | 110.937 | 1.674.127 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.064.184 | 588.062 | 110.937 | 1.763.183 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.107.271 | 588.062 | 110.937 | 1.806.270 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 794.363 | 530.482 | 110.937 | 1.435.782 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 709.001 | 530.482 | 110.937 | 1.350.420 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 900.299 | 530.482 | 110.937 | 1.541.718 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 779.759 | 530.482 | 110.937 | 1.421.178 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 972.696 | 530.482 | 110.937 | 1.614.115 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 853.354 | 530.482 | 110.937 | 1.494.773 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 942.410 | 530.482 | 110.937 | 1.583.829 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 985.498 | 530.482 | 110.937 | 1.626.917 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 769.497 | 477.360 | 103.285 | 1.350.142 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 684.135 | 477.360 | 103.285 | 1.264.780 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 875.433 | 477.360 | 103.285 | 1.456.078 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 754.893 | 477.360 | 103.285 | 1.335.538 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 947.830 | 477.360 | 103.285 | 1.528.475 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 828.488 | 477.360 | 103.285 | 1.409.133 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 917.544 | 477.360 | 103.285 | 1.498.189 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 960.632 | 477.360 | 103.285 | 1.541.277 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 752.897 | 429.624 | 103.285 | 1.285.806 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 667.535 | 429.624 | 103.285 | 1.200.444 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 858.833 | 429.624 | 103.285 | 1.391.742 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 738.293 | 429.624 | 103.285 | 1.271.202 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 931.230 | 429.624 | 103.285 | 1.464.139 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 811.888 | 429.624 | 103.285 | 1.344.797 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 900.944 | 429.624 | 103.285 | 1.433.853 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 944.032 | 429.624 | 103.285 | 1.476.941 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 815.830 | 439.282 | 103.285 | 1.358.397 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 730.468 | 439.282 | 103.285 | 1.273.035 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 921.767 | 439.282 | 103.285 | 1.464.334 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 801.226 | 439.282 | 103.285 | 1.343.793 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 994.163 | 439.282 | 103.285 | 1.536.730 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 874.821 | 439.282 | 103.285 | 1.417.388 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 963.878 | 439.282 | 103.285 | 1.506.445 |