Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38 dài 12,5m | 1000m | 1.565.571.513 | 143.072.519 | 0 | 1.708.644.032 | |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P43-38 dài 12m | 1000m | 1.066.232.841 | 113.883.374 | 0 | 1.180.116.215 | |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 10m | 1000m | 1.149.720.302 | 107.875.765 | 0 | 1.257.596.067 | |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38 dài 12,5m | 1000m | 1.565.571.513 | 143.072.519 | 0 | 1.708.644.032 | |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P43-38 dài 12m | 1000m | 1.066.232.841 | 113.883.374 | 0 | 1.180.116.215 | |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 10m | 1000m | 1.149.720.302 | 107.875.765 | 0 | 1.257.596.067 | |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m |
| 1000m |
| 1.128.196.619 |
| 112.207.339 |
| 0 |
| 1.240.403.958 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m | 1000m | 1.147.662.765 | 110.553.069 | 0 | 1.258.215.834 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m | 1000m | 1.730.266.089 | 83.279.394 | 0 | 1.813.545.483 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m | 1000m | 1.694.922.651 | 81.842.792 | 0 | 1.776.765.443 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m | 1000m | 1.759.443.953 | 84.215.362 | 0 | 1.843.659.315 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt bê tông, ray P43 dài 12,5m | 1000m | 951.907.458 | 271.408.982 | 0 | 1.223.316.440 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt bê tông, ray P38 dài 12,5m | 1000m | 951.907.458 | 268.796.978 | 0 | 1.220.704.436 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38 dài 12,5m, độ cong R<=500m | 1000m | 1.436.136.056 | 151.605.066 | 0 | 1.587.741.122 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38 dài 12,5m, độ cong R>500m | 1000m | 1.369.758.318 | 161.095.347 | 0 | 1.530.853.665 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 dài 12,5m, độ cong R<=500m | 1000m | 1.065.787.124 | 136.411.909 | 0 | 1.202.199.033 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 dài 12,5m, độ cong R>500m | 1000m | 1.020.356.601 | 126.682.194 | 0 | 1.147.038.795 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 10m, độ cong R<=500m | 1000m | 1.133.080.517 | 141.396.483 | 0 | 1.274.477.000 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 10m, độ cong R>500m | 1000m | 1.099.945.164 | 129.533.632 | 0 | 1.229.478.796 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 9,58m, độ cong R<=500m | 1000m | 1.109.007.149 | 139.263.347 | 0 | 1.248.270.496 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 9,58m, độ cong R>500m | 1000m | 1.077.546.126 | 126.921.628 | 0 | 1.204.467.754 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 1.158.389.130 | 143.290.186 | 0 | 1.301.679.316 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 1.117.063.530 | 128.358.230 | 0 | 1.245.421.760 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray 26-25-24 dài 10m, độ cong R<=500m | 1000m | 1.730.266.089 | 126.225.093 | 0 | 1.856.491.182 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray 26-25-24 dài 10m, độ cong R>500m | 1000m | 1.642.800.939 | 111.989.672 | 0 | 1.754.790.611 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray 26-25-24 dài 9,58m, độ cong R<=500m | 1000m | 1.694.922.651 | 123.373.656 | 0 | 1.818.296.307 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray 26-25-24 dài 9,58m, độ cong R>500m | 1000m | 1.603.955.076 | 108.659.366 | 0 | 1.712.614.442 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray 26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 1.759.443.953 | 127.639.929 | 0 | 1.887.083.882 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray 26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 2.504.360.003 | 109.856.535 | 0 | 2.614.216.538 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại vừa, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43 dài 12,5m, độ cong R<=500m | 1000m | 1.902.955.541 | 233.230.191 | 0 | 2.136.185.732 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại vừa, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43 dài 12,5m, độ cong R>500m | 1000m | 1.876.902.423 | 209.722.155 | 0 | 2.086.624.578 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại vừa, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38 dài 12,5m, độ cong R<=500m | 1000m | 1.954.542.191 | 228.463.283 | 0 | 2.183.005.474 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại vừa, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38 dài 12,5m, độ cong R>500m | 1000m | 1.825.285.623 | 204.977.014 | 0 | 2.030.262.637 |
| Đặt đường sắt chính trong ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44 | 1000m | 1.825.285.623 | 190.502.158 | 0 | 2.015.787.781 |
| Đặt đường sắt chính trong ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41 | 1000m | 1.825.285.623 | 190.045.058 | 0 | 2.015.330.681 |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, độ cong R<=500m | 1000m | 1.747.045.368 | 221.835.323 | 0 | 1.968.880.691 |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, độ cong R>500m | 1000m | 1.701.140.988 | 198.338.170 | 0 | 1.899.479.158 |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41, độ cong R<=500m | 1000m | 1.747.045.368 | 221.835.323 | 0 | 1.968.880.691 |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ , tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41, độ cong R>500m | 1000m | 1.701.140.988 | 198.338.170 | 0 | 1.899.479.158 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại nhẹ, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, độ cong R<=500m | 1000m | 1.825.285.623 | 214.227.861 | 0 | 2.039.513.484 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại nhẹ, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, độ cong R>500m | 1000m | 1.695.267.768 | 190.741.592 | 0 | 1.886.009.360 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại nhẹ, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41, độ cong R<=500m | 1000m | 1.825.285.623 | 209.025.620 | 0 | 2.034.311.243 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại nhẹ, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41, độ cong R>500m | 1000m | 1.695.267.768 | 185.517.584 | 0 | 1.880.785.352 |
| Đặt đường lồng, đường ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44 | 1000m | 2.024.443.659 | 242.698.705 | 0 | 2.267.142.364 |
| Đặt đường lồng, đường ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38 | 1000m | 2.024.443.659 | 237.953.564 | 0 | 2.262.397.223 |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong R<=500m | 1000m | 1.866.034.052 | 251.253.018 | 0 | 2.117.287.070 |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong R>500m | 1000m | 1.786.937.034 | 235.363.327 | 0 | 2.022.300.361 |
| Lắp thanh giằng cự ly cho đường 1m và 1,435m, loại 5 thanh giằng cho 1 cầu ray | 1km đường sắt có tha | 14.000.000 | 6.943.577 | 0 | 20.943.577 |
| Lắp thanh giằng cự ly cho đường 1m và 1,435m, loại 3 thanh giằng cho 1 cầu ray | 1km đường sắt có tha | 8.400.000 | 4.157.440 | 0 | 12.557.440 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, dốc <=5% độ 2 chiều | 1km có phòng xô | 43.200.000 | 6.508.243 | 0 | 49.708.243 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, dốc <=5% độ 1 chiều | 1km có phòng xô | 83.520.000 | 10.426.249 | 0 | 93.946.249 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, tàu hãm trước ga 1 chiều | 1km có phòng xô | 41.760.000 | 5.202.241 | 0 | 46.962.241 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, phòng xô cho 1 bộ ghi | 1km có phòng xô | 612.000 | 261.200 | 0 | 873.200 |
| 1000m |
| 1.128.196.619 |
| 112.207.339 |
| 0 |
| 1.240.403.958 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m | 1000m | 1.147.662.765 | 110.553.069 | 0 | 1.258.215.834 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m | 1000m | 1.730.266.089 | 83.279.394 | 0 | 1.813.545.483 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m | 1000m | 1.694.922.651 | 81.842.792 | 0 | 1.776.765.443 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m | 1000m | 1.759.443.953 | 84.215.362 | 0 | 1.843.659.315 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt bê tông, ray P43 dài 12,5m | 1000m | 951.907.458 | 271.408.982 | 0 | 1.223.316.440 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt bê tông, ray P38 dài 12,5m | 1000m | 951.907.458 | 268.796.978 | 0 | 1.220.704.436 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38 dài 12,5m, độ cong R<=500m | 1000m | 1.436.136.056 | 151.605.066 | 0 | 1.587.741.122 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38 dài 12,5m, độ cong R>500m | 1000m | 1.369.758.318 | 161.095.347 | 0 | 1.530.853.665 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 dài 12,5m, độ cong R<=500m | 1000m | 1.065.787.124 | 136.411.909 | 0 | 1.202.199.033 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 dài 12,5m, độ cong R>500m | 1000m | 1.020.356.601 | 126.682.194 | 0 | 1.147.038.795 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 10m, độ cong R<=500m | 1000m | 1.133.080.517 | 141.396.483 | 0 | 1.274.477.000 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 10m, độ cong R>500m | 1000m | 1.099.945.164 | 129.533.632 | 0 | 1.229.478.796 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 9,58m, độ cong R<=500m | 1000m | 1.109.007.149 | 139.263.347 | 0 | 1.248.270.496 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 9,58m, độ cong R>500m | 1000m | 1.077.546.126 | 126.921.628 | 0 | 1.204.467.754 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 1.158.389.130 | 143.290.186 | 0 | 1.301.679.316 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 1.117.063.530 | 128.358.230 | 0 | 1.245.421.760 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray 26-25-24 dài 10m, độ cong R<=500m | 1000m | 1.730.266.089 | 126.225.093 | 0 | 1.856.491.182 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray 26-25-24 dài 10m, độ cong R>500m | 1000m | 1.642.800.939 | 111.989.672 | 0 | 1.754.790.611 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray 26-25-24 dài 9,58m, độ cong R<=500m | 1000m | 1.694.922.651 | 123.373.656 | 0 | 1.818.296.307 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray 26-25-24 dài 9,58m, độ cong R>500m | 1000m | 1.603.955.076 | 108.659.366 | 0 | 1.712.614.442 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray 26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 1.759.443.953 | 127.639.929 | 0 | 1.887.083.882 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray 26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 2.504.360.003 | 109.856.535 | 0 | 2.614.216.538 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại vừa, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43 dài 12,5m, độ cong R<=500m | 1000m | 1.902.955.541 | 233.230.191 | 0 | 2.136.185.732 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại vừa, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43 dài 12,5m, độ cong R>500m | 1000m | 1.876.902.423 | 209.722.155 | 0 | 2.086.624.578 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại vừa, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38 dài 12,5m, độ cong R<=500m | 1000m | 1.954.542.191 | 228.463.283 | 0 | 2.183.005.474 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại vừa, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38 dài 12,5m, độ cong R>500m | 1000m | 1.825.285.623 | 204.977.014 | 0 | 2.030.262.637 |
| Đặt đường sắt chính trong ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44 | 1000m | 1.825.285.623 | 190.502.158 | 0 | 2.015.787.781 |
| Đặt đường sắt chính trong ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41 | 1000m | 1.825.285.623 | 190.045.058 | 0 | 2.015.330.681 |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, độ cong R<=500m | 1000m | 1.747.045.368 | 221.835.323 | 0 | 1.968.880.691 |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, độ cong R>500m | 1000m | 1.701.140.988 | 198.338.170 | 0 | 1.899.479.158 |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41, độ cong R<=500m | 1000m | 1.747.045.368 | 221.835.323 | 0 | 1.968.880.691 |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ , tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41, độ cong R>500m | 1000m | 1.701.140.988 | 198.338.170 | 0 | 1.899.479.158 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại nhẹ, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, độ cong R<=500m | 1000m | 1.825.285.623 | 214.227.861 | 0 | 2.039.513.484 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại nhẹ, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, độ cong R>500m | 1000m | 1.695.267.768 | 190.741.592 | 0 | 1.886.009.360 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại nhẹ, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41, độ cong R<=500m | 1000m | 1.825.285.623 | 209.025.620 | 0 | 2.034.311.243 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại nhẹ, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41, độ cong R>500m | 1000m | 1.695.267.768 | 185.517.584 | 0 | 1.880.785.352 |
| Đặt đường lồng, đường ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44 | 1000m | 2.024.443.659 | 242.698.705 | 0 | 2.267.142.364 |
| Đặt đường lồng, đường ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38 | 1000m | 2.024.443.659 | 237.953.564 | 0 | 2.262.397.223 |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong R<=500m | 1000m | 1.866.034.052 | 251.253.018 | 0 | 2.117.287.070 |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong R>500m | 1000m | 1.786.937.034 | 235.363.327 | 0 | 2.022.300.361 |
| Lắp thanh giằng cự ly cho đường 1m và 1,435m, loại 5 thanh giằng cho 1 cầu ray | 1km đường sắt có tha | 14.000.000 | 6.943.577 | 0 | 20.943.577 |
| Lắp thanh giằng cự ly cho đường 1m và 1,435m, loại 3 thanh giằng cho 1 cầu ray | 1km đường sắt có tha | 8.400.000 | 4.157.440 | 0 | 12.557.440 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, dốc <=5% độ 2 chiều | 1km có phòng xô | 43.200.000 | 6.508.243 | 0 | 49.708.243 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, dốc <=5% độ 1 chiều | 1km có phòng xô | 83.520.000 | 10.426.249 | 0 | 93.946.249 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, tàu hãm trước ga 1 chiều | 1km có phòng xô | 41.760.000 | 5.202.241 | 0 | 46.962.241 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, phòng xô cho 1 bộ ghi | 1km có phòng xô | 612.000 | 261.200 | 0 | 873.200 |