Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 879.411 | 835.844 | 7.907 | 1.723.162 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | m3 | 944.763 | 835.844 | 7.907 | 1.788.514 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | m3 | 911.914 | 835.844 | 7.907 | 1.755.665 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 879.411 | 835.844 | 7.907 | 1.723.162 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | m3 | 944.763 | 835.844 | 7.907 | 1.788.514 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | m3 | 911.914 | 835.844 | 7.907 | 1.755.665 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 |
| m3 |
| 989.442 |
| 835.844 |
| 7.907 |
| 1.833.193 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 | m3 | 947.813 | 835.844 | 7.907 | 1.791.564 |
| Xây bể chứa hoá chất, bể chống ăn mòn | m3 | 8.017.905 | 827.135 | 7.907 | 8.852.947 |
| Xây bể chứa hoá chất, bể chống ăn mòn | m3 | 8.017.905 | 974.122 | 9.094 | 9.001.121 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 908.315 | 668.675 | 7.907 | 1.584.897 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 888.449 | 668.675 | 7.907 | 1.565.031 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 943.139 | 668.675 | 7.907 | 1.619.721 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 915.649 | 668.675 | 7.907 | 1.592.231 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 980.529 | 668.675 | 7.907 | 1.657.111 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 945.691 | 668.675 | 7.907 | 1.622.273 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 912.640 | 742.972 | 37.753 | 1.693.365 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 892.680 | 742.972 | 37.753 | 1.673.405 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 947.630 | 742.972 | 37.753 | 1.728.355 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 920.009 | 742.972 | 37.753 | 1.700.734 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 985.198 | 742.972 | 37.753 | 1.765.923 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 950.195 | 742.972 | 37.753 | 1.730.920 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 912.640 | 817.269 | 97.644 | 1.827.553 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 892.680 | 817.269 | 97.644 | 1.807.593 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 947.630 | 817.269 | 97.644 | 1.862.543 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 920.009 | 817.269 | 97.644 | 1.834.922 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 985.198 | 817.269 | 97.644 | 1.900.111 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 950.195 | 817.269 | 97.644 | 1.865.108 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 912.640 | 854.418 | 131.374 | 1.898.432 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 892.680 | 854.418 | 131.374 | 1.878.472 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 947.630 | 854.418 | 131.374 | 1.933.422 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 920.009 | 854.418 | 131.374 | 1.905.801 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 985.198 | 854.418 | 131.374 | 1.970.990 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 950.195 | 854.418 | 131.374 | 1.935.987 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 782.730 | 310.191 | 0 | 1.092.921 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 762.459 | 310.191 | 0 | 1.072.650 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 818.264 | 310.191 | 0 | 1.128.455 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 790.214 | 310.191 | 0 | 1.100.405 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 856.418 | 310.191 | 0 | 1.166.609 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 820.869 | 310.191 | 0 | 1.131.060 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 762.195 | 276.757 | 0 | 1.038.952 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 741.248 | 276.757 | 0 | 1.018.005 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 798.914 | 276.757 | 0 | 1.075.671 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 769.928 | 276.757 | 0 | 1.046.685 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 838.339 | 276.757 | 0 | 1.115.096 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 801.605 | 276.757 | 0 | 1.078.362 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 821.914 | 414.207 | 7.907 | 1.244.028 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 804.092 | 414.207 | 7.907 | 1.226.206 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 853.154 | 414.207 | 7.907 | 1.275.268 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 828.493 | 414.207 | 7.907 | 1.250.607 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 886.697 | 414.207 | 7.907 | 1.308.811 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 855.444 | 414.207 | 7.907 | 1.277.558 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 829.704 | 451.355 | 37.753 | 1.318.812 |
| m3 |
| 989.442 |
| 835.844 |
| 7.907 |
| 1.833.193 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 | m3 | 947.813 | 835.844 | 7.907 | 1.791.564 |
| Xây bể chứa hoá chất, bể chống ăn mòn | m3 | 8.017.905 | 827.135 | 7.907 | 8.852.947 |
| Xây bể chứa hoá chất, bể chống ăn mòn | m3 | 8.017.905 | 974.122 | 9.094 | 9.001.121 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 908.315 | 668.675 | 7.907 | 1.584.897 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 888.449 | 668.675 | 7.907 | 1.565.031 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 943.139 | 668.675 | 7.907 | 1.619.721 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 915.649 | 668.675 | 7.907 | 1.592.231 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 980.529 | 668.675 | 7.907 | 1.657.111 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 945.691 | 668.675 | 7.907 | 1.622.273 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 912.640 | 742.972 | 37.753 | 1.693.365 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 892.680 | 742.972 | 37.753 | 1.673.405 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 947.630 | 742.972 | 37.753 | 1.728.355 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 920.009 | 742.972 | 37.753 | 1.700.734 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 985.198 | 742.972 | 37.753 | 1.765.923 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 950.195 | 742.972 | 37.753 | 1.730.920 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 912.640 | 817.269 | 97.644 | 1.827.553 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 892.680 | 817.269 | 97.644 | 1.807.593 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 947.630 | 817.269 | 97.644 | 1.862.543 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 920.009 | 817.269 | 97.644 | 1.834.922 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 985.198 | 817.269 | 97.644 | 1.900.111 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 950.195 | 817.269 | 97.644 | 1.865.108 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 912.640 | 854.418 | 131.374 | 1.898.432 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 892.680 | 854.418 | 131.374 | 1.878.472 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 947.630 | 854.418 | 131.374 | 1.933.422 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 920.009 | 854.418 | 131.374 | 1.905.801 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 985.198 | 854.418 | 131.374 | 1.970.990 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 950.195 | 854.418 | 131.374 | 1.935.987 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 782.730 | 310.191 | 0 | 1.092.921 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 762.459 | 310.191 | 0 | 1.072.650 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 818.264 | 310.191 | 0 | 1.128.455 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 790.214 | 310.191 | 0 | 1.100.405 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 856.418 | 310.191 | 0 | 1.166.609 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 820.869 | 310.191 | 0 | 1.131.060 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 762.195 | 276.757 | 0 | 1.038.952 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 741.248 | 276.757 | 0 | 1.018.005 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 798.914 | 276.757 | 0 | 1.075.671 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 769.928 | 276.757 | 0 | 1.046.685 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 838.339 | 276.757 | 0 | 1.115.096 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 801.605 | 276.757 | 0 | 1.078.362 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 821.914 | 414.207 | 7.907 | 1.244.028 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 804.092 | 414.207 | 7.907 | 1.226.206 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 853.154 | 414.207 | 7.907 | 1.275.268 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 828.493 | 414.207 | 7.907 | 1.250.607 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 886.697 | 414.207 | 7.907 | 1.308.811 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 855.444 | 414.207 | 7.907 | 1.277.558 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 829.704 | 451.355 | 37.753 | 1.318.812 |