Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 502.106 | 254.468 | 94.995 | 851.569 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 536.253 | 254.468 | 94.995 | 885.716 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 519.089 | 254.468 | 94.995 | 868.552 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 502.106 | 254.468 | 94.995 | 851.569 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 536.253 | 254.468 | 94.995 | 885.716 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 519.089 | 254.468 | 94.995 | 868.552 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 |
| m3 |
| 559.599 |
| 254.468 |
| 94.995 |
| 909.062 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 537.847 | 254.468 | 94.995 | 887.310 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 514.510 | 265.612 | 128.725 | 908.847 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 502.106 | 265.612 | 128.725 | 896.443 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 536.253 | 265.612 | 128.725 | 930.590 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 519.089 | 265.612 | 128.725 | 913.426 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 559.599 | 265.612 | 128.725 | 953.936 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 537.847 | 265.612 | 128.725 | 932.184 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 603.217 | 278.615 | 5.271 | 887.103 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 586.108 | 278.615 | 5.271 | 869.994 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 633.208 | 278.615 | 5.271 | 917.094 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 609.533 | 278.615 | 5.271 | 893.419 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 665.410 | 278.615 | 5.271 | 949.296 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 635.407 | 278.615 | 5.271 | 919.293 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 606.076 | 317.621 | 20.201 | 943.898 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 588.886 | 317.621 | 20.201 | 926.708 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 636.209 | 317.621 | 20.201 | 974.031 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 612.422 | 317.621 | 20.201 | 950.244 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 668.563 | 317.621 | 20.201 | 1.006.385 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 638.418 | 317.621 | 20.201 | 976.240 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 606.076 | 349.197 | 94.995 | 1.050.268 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 588.886 | 349.197 | 94.995 | 1.033.078 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 636.209 | 349.197 | 94.995 | 1.080.401 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 612.422 | 349.197 | 94.995 | 1.056.614 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 668.563 | 349.197 | 94.995 | 1.112.755 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 638.418 | 349.197 | 94.995 | 1.082.610 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 606.076 | 364.056 | 128.725 | 1.098.857 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 588.886 | 364.056 | 128.725 | 1.081.667 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 636.209 | 364.056 | 128.725 | 1.128.990 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 612.418 | 364.056 | 128.725 | 1.105.199 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 668.563 | 364.056 | 128.725 | 1.161.344 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 638.418 | 364.056 | 128.725 | 1.131.199 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 650.506 | 362.199 | 4.393 | 1.017.098 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 638.330 | 362.199 | 4.393 | 1.004.922 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 671.850 | 362.199 | 4.393 | 1.038.442 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 655.001 | 362.199 | 4.393 | 1.021.593 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 694.768 | 362.199 | 4.393 | 1.061.360 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 673.415 | 362.199 | 4.393 | 1.040.007 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 653.575 | 399.347 | 26.770 | 1.079.692 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 641.341 | 399.347 | 26.770 | 1.067.458 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 675.020 | 399.347 | 26.770 | 1.101.137 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 658.091 | 399.347 | 26.770 | 1.084.208 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 698.045 | 399.347 | 26.770 | 1.124.162 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 676.592 | 399.347 | 26.770 | 1.102.709 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 653.575 | 438.353 | 94.112 | 1.186.040 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 641.341 | 438.353 | 94.112 | 1.173.806 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 675.020 | 438.353 | 94.112 | 1.207.485 |
| m3 |
| 559.599 |
| 254.468 |
| 94.995 |
| 909.062 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 537.847 | 254.468 | 94.995 | 887.310 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 514.510 | 265.612 | 128.725 | 908.847 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 502.106 | 265.612 | 128.725 | 896.443 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 536.253 | 265.612 | 128.725 | 930.590 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 519.089 | 265.612 | 128.725 | 913.426 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 559.599 | 265.612 | 128.725 | 953.936 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 537.847 | 265.612 | 128.725 | 932.184 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 603.217 | 278.615 | 5.271 | 887.103 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 586.108 | 278.615 | 5.271 | 869.994 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 633.208 | 278.615 | 5.271 | 917.094 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 609.533 | 278.615 | 5.271 | 893.419 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 665.410 | 278.615 | 5.271 | 949.296 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 635.407 | 278.615 | 5.271 | 919.293 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 606.076 | 317.621 | 20.201 | 943.898 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 588.886 | 317.621 | 20.201 | 926.708 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 636.209 | 317.621 | 20.201 | 974.031 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 612.422 | 317.621 | 20.201 | 950.244 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 668.563 | 317.621 | 20.201 | 1.006.385 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 638.418 | 317.621 | 20.201 | 976.240 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 606.076 | 349.197 | 94.995 | 1.050.268 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 588.886 | 349.197 | 94.995 | 1.033.078 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 636.209 | 349.197 | 94.995 | 1.080.401 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 612.422 | 349.197 | 94.995 | 1.056.614 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 668.563 | 349.197 | 94.995 | 1.112.755 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 638.418 | 349.197 | 94.995 | 1.082.610 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 606.076 | 364.056 | 128.725 | 1.098.857 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 588.886 | 364.056 | 128.725 | 1.081.667 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 636.209 | 364.056 | 128.725 | 1.128.990 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 612.418 | 364.056 | 128.725 | 1.105.199 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 668.563 | 364.056 | 128.725 | 1.161.344 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 638.418 | 364.056 | 128.725 | 1.131.199 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 650.506 | 362.199 | 4.393 | 1.017.098 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 638.330 | 362.199 | 4.393 | 1.004.922 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 671.850 | 362.199 | 4.393 | 1.038.442 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 655.001 | 362.199 | 4.393 | 1.021.593 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 694.768 | 362.199 | 4.393 | 1.061.360 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 673.415 | 362.199 | 4.393 | 1.040.007 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 653.575 | 399.347 | 26.770 | 1.079.692 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 641.341 | 399.347 | 26.770 | 1.067.458 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 675.020 | 399.347 | 26.770 | 1.101.137 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 658.091 | 399.347 | 26.770 | 1.084.208 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 698.045 | 399.347 | 26.770 | 1.124.162 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 676.592 | 399.347 | 26.770 | 1.102.709 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 653.575 | 438.353 | 94.112 | 1.186.040 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 641.341 | 438.353 | 94.112 | 1.173.806 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 675.020 | 438.353 | 94.112 | 1.207.485 |