Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 361.010 | 0 | 361.010 | |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 165.962 | 0 | 165.962 | |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 184.783 | 0 | 184.783 | |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 361.010 | 0 | 361.010 | |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 165.962 | 0 | 165.962 | |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 184.783 | 0 | 184.783 | |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I |
| m3 |
| 0 |
| 195.048 |
| 0 |
| 195.048 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 207.025 | 0 | 207.025 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 195.048 | 0 | 195.048 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 213.869 | 0 | 213.869 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 224.134 | 0 | 224.134 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 236.111 | 0 | 236.111 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 253.221 | 0 | 253.221 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 272.041 | 0 | 272.041 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 282.307 | 0 | 282.307 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 294.283 | 0 | 294.283 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 169.384 | 0 | 169.384 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 188.205 | 0 | 188.205 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 198.470 | 0 | 198.470 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 210.447 | 0 | 210.447 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 200.181 | 0 | 200.181 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 219.002 | 0 | 219.002 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 229.267 | 0 | 229.267 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 241.244 | 0 | 241.244 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 258.353 | 0 | 258.353 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 277.174 | 0 | 277.174 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 287.440 | 0 | 287.440 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 299.416 | 0 | 299.416 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 179.650 | 0 | 179.650 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 198.470 | 0 | 198.470 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 208.736 | 0 | 208.736 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 220.713 | 0 | 220.713 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 217.291 | 0 | 217.291 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 236.111 | 0 | 236.111 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 246.377 | 0 | 246.377 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 258.353 | 0 | 258.353 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 266.908 | 0 | 266.908 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 285.729 | 0 | 285.729 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 295.994 | 0 | 295.994 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 307.971 | 0 | 307.971 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 85.548 | 980.945 | 1.066.493 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 111.212 | 1.097.752 | 1.208.964 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 138.587 | 1.485.704 | 1.624.291 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 85.548 | 803.099 | 888.647 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 111.212 | 952.754 | 1.063.966 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 138.587 | 1.196.627 | 1.335.214 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 196.759 | 1.323.438 | 1.520.197 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 85.548 | 830.365 | 915.913 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 111.212 | 967.597 | 1.078.809 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 138.587 | 1.133.101 | 1.271.688 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 196.759 | 1.526.588 | 1.723.347 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 85.548 | 895.889 | 981.437 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 111.212 | 1.020.223 | 1.131.435 |
| m3 |
| 0 |
| 195.048 |
| 0 |
| 195.048 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 207.025 | 0 | 207.025 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 195.048 | 0 | 195.048 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 213.869 | 0 | 213.869 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 224.134 | 0 | 224.134 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 236.111 | 0 | 236.111 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 253.221 | 0 | 253.221 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 272.041 | 0 | 272.041 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 282.307 | 0 | 282.307 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 294.283 | 0 | 294.283 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 169.384 | 0 | 169.384 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 188.205 | 0 | 188.205 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 198.470 | 0 | 198.470 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 210.447 | 0 | 210.447 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 200.181 | 0 | 200.181 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 219.002 | 0 | 219.002 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 229.267 | 0 | 229.267 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 241.244 | 0 | 241.244 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 258.353 | 0 | 258.353 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 277.174 | 0 | 277.174 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 287.440 | 0 | 287.440 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 299.416 | 0 | 299.416 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 179.650 | 0 | 179.650 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 198.470 | 0 | 198.470 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 208.736 | 0 | 208.736 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 220.713 | 0 | 220.713 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 217.291 | 0 | 217.291 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 236.111 | 0 | 236.111 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 246.377 | 0 | 246.377 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 258.353 | 0 | 258.353 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 266.908 | 0 | 266.908 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 285.729 | 0 | 285.729 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 295.994 | 0 | 295.994 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 307.971 | 0 | 307.971 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 85.548 | 980.945 | 1.066.493 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 111.212 | 1.097.752 | 1.208.964 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 138.587 | 1.485.704 | 1.624.291 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 85.548 | 803.099 | 888.647 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 111.212 | 952.754 | 1.063.966 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 138.587 | 1.196.627 | 1.335.214 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 196.759 | 1.323.438 | 1.520.197 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 85.548 | 830.365 | 915.913 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 111.212 | 967.597 | 1.078.809 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 138.587 | 1.133.101 | 1.271.688 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 196.759 | 1.526.588 | 1.723.347 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 85.548 | 895.889 | 981.437 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 111.212 | 1.020.223 | 1.131.435 |