Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.281.755 | 289.319 | 14.903 | 1.585.977 | |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.267.608 | 318.059 | 89.698 | 1.675.365 | |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.260.088 | 318.059 | 89.698 | 1.667.845 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.281.755 | 289.319 | 14.903 | 1.585.977 | |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.267.608 | 318.059 | 89.698 | 1.675.365 | |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.260.088 | 318.059 | 89.698 | 1.667.845 | |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 1.280.789 |
| 318.059 |
| 89.698 |
| 1.688.546 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.270.384 | 318.059 | 89.698 | 1.678.141 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.294.941 | 318.059 | 89.698 | 1.702.698 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.281.755 | 318.059 | 89.698 | 1.689.512 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.267.608 | 331.471 | 123.427 | 1.722.506 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.260.088 | 331.471 | 123.427 | 1.714.986 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.280.789 | 331.471 | 123.427 | 1.735.687 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.270.384 | 331.471 | 123.427 | 1.725.282 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.294.941 | 331.471 | 123.427 | 1.749.839 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.281.755 | 331.471 | 123.427 | 1.736.653 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 602.000 | 557.229 | 0 | 1.159.229 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 583.057 | 557.229 | 0 | 1.140.286 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 635.207 | 557.229 | 0 | 1.192.436 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 608.994 | 557.229 | 0 | 1.166.223 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 670.861 | 557.229 | 0 | 1.228.090 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 637.641 | 557.229 | 0 | 1.194.870 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 602.000 | 770.833 | 0 | 1.372.833 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 583.057 | 770.833 | 0 | 1.353.890 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 635.207 | 770.833 | 0 | 1.406.040 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 608.994 | 770.833 | 0 | 1.379.827 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 670.861 | 770.833 | 0 | 1.441.694 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 637.641 | 770.833 | 0 | 1.408.474 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 594.442 | 371.486 | 0 | 965.928 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 575.215 | 371.486 | 0 | 946.701 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 628.147 | 371.486 | 0 | 999.633 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 601.540 | 371.486 | 0 | 973.026 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 664.335 | 371.486 | 0 | 1.035.821 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 630.617 | 371.486 | 0 | 1.002.103 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 594.442 | 494.076 | 0 | 1.088.518 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 575.215 | 494.076 | 0 | 1.069.291 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 628.147 | 494.076 | 0 | 1.122.223 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 601.540 | 494.076 | 0 | 1.095.616 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 664.335 | 494.076 | 0 | 1.158.411 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 630.617 | 494.076 | 0 | 1.124.693 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 109.623 | 109.588 | 0 | 219.211 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 109.197 | 109.588 | 0 | 218.785 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 110.369 | 109.588 | 0 | 219.957 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 109.780 | 109.588 | 0 | 219.368 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 111.171 | 109.588 | 0 | 220.759 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 110.424 | 109.588 | 0 | 220.012 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 98.997 | 120.733 | 0 | 219.730 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 98.593 | 120.733 | 0 | 219.326 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 99.706 | 120.733 | 0 | 220.439 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 99.146 | 120.733 | 0 | 219.879 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 100.467 | 120.733 | 0 | 221.200 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 99.758 | 120.733 | 0 | 220.491 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.174.961 | 235.894 | 0 | 1.410.855 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 1.280.789 |
| 318.059 |
| 89.698 |
| 1.688.546 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.270.384 | 318.059 | 89.698 | 1.678.141 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.294.941 | 318.059 | 89.698 | 1.702.698 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.281.755 | 318.059 | 89.698 | 1.689.512 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.267.608 | 331.471 | 123.427 | 1.722.506 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.260.088 | 331.471 | 123.427 | 1.714.986 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.280.789 | 331.471 | 123.427 | 1.735.687 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.270.384 | 331.471 | 123.427 | 1.725.282 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.294.941 | 331.471 | 123.427 | 1.749.839 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.281.755 | 331.471 | 123.427 | 1.736.653 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 602.000 | 557.229 | 0 | 1.159.229 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 583.057 | 557.229 | 0 | 1.140.286 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 635.207 | 557.229 | 0 | 1.192.436 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 608.994 | 557.229 | 0 | 1.166.223 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 670.861 | 557.229 | 0 | 1.228.090 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 637.641 | 557.229 | 0 | 1.194.870 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 602.000 | 770.833 | 0 | 1.372.833 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 583.057 | 770.833 | 0 | 1.353.890 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 635.207 | 770.833 | 0 | 1.406.040 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 608.994 | 770.833 | 0 | 1.379.827 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 670.861 | 770.833 | 0 | 1.441.694 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 637.641 | 770.833 | 0 | 1.408.474 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 594.442 | 371.486 | 0 | 965.928 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 575.215 | 371.486 | 0 | 946.701 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 628.147 | 371.486 | 0 | 999.633 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 601.540 | 371.486 | 0 | 973.026 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 664.335 | 371.486 | 0 | 1.035.821 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 630.617 | 371.486 | 0 | 1.002.103 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 594.442 | 494.076 | 0 | 1.088.518 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 575.215 | 494.076 | 0 | 1.069.291 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 628.147 | 494.076 | 0 | 1.122.223 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 601.540 | 494.076 | 0 | 1.095.616 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 664.335 | 494.076 | 0 | 1.158.411 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 630.617 | 494.076 | 0 | 1.124.693 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 109.623 | 109.588 | 0 | 219.211 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 109.197 | 109.588 | 0 | 218.785 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 110.369 | 109.588 | 0 | 219.957 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 109.780 | 109.588 | 0 | 219.368 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 111.171 | 109.588 | 0 | 220.759 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 110.424 | 109.588 | 0 | 220.012 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 98.997 | 120.733 | 0 | 219.730 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 98.593 | 120.733 | 0 | 219.326 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 99.706 | 120.733 | 0 | 220.439 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 99.146 | 120.733 | 0 | 219.879 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 100.467 | 120.733 | 0 | 221.200 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 99.758 | 120.733 | 0 | 220.491 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.174.961 | 235.894 | 0 | 1.410.855 |