Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.096.726 | 200.602 | 89.698 | 1.387.026 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.110.051 | 200.602 | 89.698 | 1.400.351 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1.118.247 | 200.602 | 89.698 | 1.408.547 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.096.726 | 200.602 | 89.698 | 1.387.026 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.110.051 | 200.602 | 89.698 | 1.400.351 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1.118.247 | 200.602 | 89.698 | 1.408.547 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1.126.429 | 200.602 | 89.698 | 1.416.729 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.113.042 | 209.890 | 123.427 | 1.446.359 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.122.690 | 209.890 | 123.427 | 1.456.007 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1.096.316 | 209.890 | 123.427 | 1.429.633 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.096.726 | 209.890 | 123.427 | 1.430.043 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.110.051 | 209.890 | 123.427 | 1.443.368 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1.118.247 | 209.890 | 123.427 | 1.451.564 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1.126.429 | 209.890 | 123.427 | 1.459.746 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.174.905 | 143.022 | 0 | 1.317.927 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.197.171 | 143.022 | 0 | 1.340.193 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1.136.308 | 143.022 | 0 | 1.279.330 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.137.253 | 143.022 | 0 | 1.280.275 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.168.002 | 143.022 | 0 | 1.311.024 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1.186.918 | 143.022 | 0 | 1.329.940 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1.205.798 | 143.022 | 0 | 1.348.820 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.174.905 | 146.737 | 14.903 | 1.336.545 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.197.171 | 146.737 | 14.903 | 1.358.811 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1.136.308 | 146.737 | 14.903 | 1.297.948 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.137.253 | 146.737 | 14.903 | 1.298.893 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.168.002 | 146.737 | 14.903 | 1.329.642 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1.186.918 | 146.737 | 14.903 | 1.348.558 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1.205.798 | 146.737 | 14.903 | 1.367.438 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.174.905 | 161.596 | 89.698 | 1.426.199 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.197.171 | 161.596 | 89.698 | 1.448.465 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1.136.308 | 161.596 | 89.698 | 1.387.602 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.137.253 | 161.596 | 89.698 | 1.388.547 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.168.002 | 161.596 | 89.698 | 1.419.296 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1.186.918 | 161.596 | 89.698 | 1.438.212 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1.205.798 | 161.596 | 89.698 | 1.457.092 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.174.905 | 169.026 | 123.427 | 1.467.358 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.197.171 | 169.026 | 123.427 | 1.489.624 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1.136.308 | 169.026 | 123.427 | 1.428.761 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.137.253 | 169.026 | 123.427 | 1.429.706 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.168.002 | 169.026 | 123.427 | 1.460.455 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1.186.918 | 169.026 | 123.427 | 1.479.371 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1.205.798 | 169.026 | 123.427 | 1.498.251 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.115.982 | 159.739 | 0 | 1.275.721 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.126.002 | 159.739 | 0 | 1.285.741 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1.098.613 | 159.739 | 0 | 1.258.352 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.099.038 | 159.739 | 0 | 1.258.777 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.112.876 | 159.739 | 0 | 1.272.615 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1.121.388 | 159.739 | 0 | 1.281.127 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1.129.884 | 159.739 | 0 | 1.289.623 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.115.982 | 165.311 | 14.903 | 1.296.196 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.126.002 | 165.311 | 14.903 | 1.306.216 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1.098.613 | 165.311 | 14.903 | 1.278.827 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.099.038 | 165.311 | 14.903 | 1.279.252 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1.126.429 | 200.602 | 89.698 | 1.416.729 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.113.042 | 209.890 | 123.427 | 1.446.359 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.122.690 | 209.890 | 123.427 | 1.456.007 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1.096.316 | 209.890 | 123.427 | 1.429.633 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.096.726 | 209.890 | 123.427 | 1.430.043 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.110.051 | 209.890 | 123.427 | 1.443.368 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1.118.247 | 209.890 | 123.427 | 1.451.564 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1.126.429 | 209.890 | 123.427 | 1.459.746 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.174.905 | 143.022 | 0 | 1.317.927 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.197.171 | 143.022 | 0 | 1.340.193 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1.136.308 | 143.022 | 0 | 1.279.330 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.137.253 | 143.022 | 0 | 1.280.275 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.168.002 | 143.022 | 0 | 1.311.024 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1.186.918 | 143.022 | 0 | 1.329.940 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1.205.798 | 143.022 | 0 | 1.348.820 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.174.905 | 146.737 | 14.903 | 1.336.545 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.197.171 | 146.737 | 14.903 | 1.358.811 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1.136.308 | 146.737 | 14.903 | 1.297.948 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.137.253 | 146.737 | 14.903 | 1.298.893 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.168.002 | 146.737 | 14.903 | 1.329.642 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1.186.918 | 146.737 | 14.903 | 1.348.558 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1.205.798 | 146.737 | 14.903 | 1.367.438 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.174.905 | 161.596 | 89.698 | 1.426.199 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.197.171 | 161.596 | 89.698 | 1.448.465 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1.136.308 | 161.596 | 89.698 | 1.387.602 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.137.253 | 161.596 | 89.698 | 1.388.547 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.168.002 | 161.596 | 89.698 | 1.419.296 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1.186.918 | 161.596 | 89.698 | 1.438.212 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1.205.798 | 161.596 | 89.698 | 1.457.092 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.174.905 | 169.026 | 123.427 | 1.467.358 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.197.171 | 169.026 | 123.427 | 1.489.624 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1.136.308 | 169.026 | 123.427 | 1.428.761 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.137.253 | 169.026 | 123.427 | 1.429.706 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.168.002 | 169.026 | 123.427 | 1.460.455 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1.186.918 | 169.026 | 123.427 | 1.479.371 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1.205.798 | 169.026 | 123.427 | 1.498.251 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.115.982 | 159.739 | 0 | 1.275.721 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.126.002 | 159.739 | 0 | 1.285.741 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1.098.613 | 159.739 | 0 | 1.258.352 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.099.038 | 159.739 | 0 | 1.258.777 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.112.876 | 159.739 | 0 | 1.272.615 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1.121.388 | 159.739 | 0 | 1.281.127 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1.129.884 | 159.739 | 0 | 1.289.623 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.115.982 | 165.311 | 14.903 | 1.296.196 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.126.002 | 165.311 | 14.903 | 1.306.216 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1.098.613 | 165.311 | 14.903 | 1.278.827 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.099.038 | 165.311 | 14.903 | 1.279.252 |