Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.133.534 | 139.307 | 89.698 | 1.362.539 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1.098.030 | 139.307 | 89.698 | 1.327.035 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.098.582 | 139.307 | 89.698 | 1.327.587 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.133.534 | 139.307 | 89.698 | 1.362.539 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1.098.030 | 139.307 | 89.698 | 1.327.035 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.098.582 | 139.307 | 89.698 | 1.327.587 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.116.519 | 139.307 | 89.698 | 1.345.524 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1.127.553 | 139.307 | 89.698 | 1.356.558 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1.138.567 | 139.307 | 89.698 | 1.367.572 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.120.546 | 144.880 | 123.427 | 1.388.853 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.133.534 | 144.880 | 123.427 | 1.401.841 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1.098.030 | 144.880 | 123.427 | 1.366.337 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.098.582 | 144.880 | 123.427 | 1.366.889 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.116.519 | 144.880 | 123.427 | 1.384.826 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1.127.553 | 144.880 | 123.427 | 1.395.860 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1.138.567 | 144.880 | 123.427 | 1.406.874 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.113.054 | 137.450 | 0 | 1.250.504 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.122.702 | 137.450 | 0 | 1.260.152 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1.096.328 | 137.450 | 0 | 1.233.778 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.096.737 | 137.450 | 0 | 1.234.187 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.110.062 | 137.450 | 0 | 1.247.512 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1.118.259 | 137.450 | 0 | 1.255.709 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1.126.441 | 137.450 | 0 | 1.263.891 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.113.054 | 141.165 | 14.903 | 1.269.122 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.122.702 | 141.165 | 14.903 | 1.278.770 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1.096.328 | 141.165 | 14.903 | 1.252.396 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.096.737 | 141.165 | 14.903 | 1.252.805 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.110.062 | 141.165 | 14.903 | 1.266.130 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1.118.259 | 141.165 | 14.903 | 1.274.327 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1.126.441 | 141.165 | 14.903 | 1.282.509 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.113.054 | 156.024 | 89.698 | 1.358.776 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.122.702 | 156.024 | 89.698 | 1.368.424 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1.096.328 | 156.024 | 89.698 | 1.342.050 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.096.737 | 156.024 | 89.698 | 1.342.459 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.110.062 | 156.024 | 89.698 | 1.355.784 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1.118.259 | 156.024 | 89.698 | 1.363.981 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1.126.441 | 156.024 | 89.698 | 1.372.163 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.113.054 | 161.596 | 123.427 | 1.398.077 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.122.702 | 161.596 | 123.427 | 1.407.725 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1.096.328 | 161.596 | 123.427 | 1.381.351 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.096.737 | 161.596 | 123.427 | 1.381.760 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.110.062 | 161.596 | 123.427 | 1.395.085 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1.118.259 | 161.596 | 123.427 | 1.403.282 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1.126.441 | 161.596 | 123.427 | 1.411.464 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.124.768 | 118.876 | 0 | 1.243.644 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.135.900 | 118.876 | 0 | 1.254.776 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1.105.469 | 118.876 | 0 | 1.224.345 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.105.941 | 118.876 | 0 | 1.224.817 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.121.316 | 118.876 | 0 | 1.240.192 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1.130.774 | 118.876 | 0 | 1.249.650 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1.140.214 | 118.876 | 0 | 1.259.090 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.124.768 | 122.590 | 14.903 | 1.262.261 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.135.900 | 122.590 | 14.903 | 1.273.393 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.116.519 | 139.307 | 89.698 | 1.345.524 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1.127.553 | 139.307 | 89.698 | 1.356.558 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1.138.567 | 139.307 | 89.698 | 1.367.572 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.120.546 | 144.880 | 123.427 | 1.388.853 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.133.534 | 144.880 | 123.427 | 1.401.841 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1.098.030 | 144.880 | 123.427 | 1.366.337 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.098.582 | 144.880 | 123.427 | 1.366.889 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.116.519 | 144.880 | 123.427 | 1.384.826 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1.127.553 | 144.880 | 123.427 | 1.395.860 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1.138.567 | 144.880 | 123.427 | 1.406.874 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.113.054 | 137.450 | 0 | 1.250.504 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.122.702 | 137.450 | 0 | 1.260.152 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1.096.328 | 137.450 | 0 | 1.233.778 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.096.737 | 137.450 | 0 | 1.234.187 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.110.062 | 137.450 | 0 | 1.247.512 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1.118.259 | 137.450 | 0 | 1.255.709 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1.126.441 | 137.450 | 0 | 1.263.891 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.113.054 | 141.165 | 14.903 | 1.269.122 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.122.702 | 141.165 | 14.903 | 1.278.770 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1.096.328 | 141.165 | 14.903 | 1.252.396 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.096.737 | 141.165 | 14.903 | 1.252.805 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.110.062 | 141.165 | 14.903 | 1.266.130 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1.118.259 | 141.165 | 14.903 | 1.274.327 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1.126.441 | 141.165 | 14.903 | 1.282.509 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.113.054 | 156.024 | 89.698 | 1.358.776 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.122.702 | 156.024 | 89.698 | 1.368.424 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1.096.328 | 156.024 | 89.698 | 1.342.050 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.096.737 | 156.024 | 89.698 | 1.342.459 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.110.062 | 156.024 | 89.698 | 1.355.784 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1.118.259 | 156.024 | 89.698 | 1.363.981 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1.126.441 | 156.024 | 89.698 | 1.372.163 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.113.054 | 161.596 | 123.427 | 1.398.077 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.122.702 | 161.596 | 123.427 | 1.407.725 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1.096.328 | 161.596 | 123.427 | 1.381.351 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.096.737 | 161.596 | 123.427 | 1.381.760 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.110.062 | 161.596 | 123.427 | 1.395.085 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1.118.259 | 161.596 | 123.427 | 1.403.282 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1.126.441 | 161.596 | 123.427 | 1.411.464 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.124.768 | 118.876 | 0 | 1.243.644 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.135.900 | 118.876 | 0 | 1.254.776 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1.105.469 | 118.876 | 0 | 1.224.345 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.105.941 | 118.876 | 0 | 1.224.817 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.121.316 | 118.876 | 0 | 1.240.192 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1.130.774 | 118.876 | 0 | 1.249.650 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1.140.214 | 118.876 | 0 | 1.259.090 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.124.768 | 122.590 | 14.903 | 1.262.261 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.135.900 | 122.590 | 14.903 | 1.273.393 |