Tra cứu dữ liệu xây dựng
7762 kết quả · 1892/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 407.606 | 1.079.795 | 1.487.401 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 501.801 | 1.275.233 | 1.777.034 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 748.419 | 1.842.004 | 2.590.423 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp I |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7762 kết quả · 1892/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 407.606 | 1.079.795 | 1.487.401 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 501.801 | 1.275.233 | 1.777.034 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 748.419 | 1.842.004 | 2.590.423 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp I |
| 100m3 |
| 0 |
| 316.837 |
| 946.543 |
| 1.263.380 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 407.606 | 1.175.237 | 1.582.843 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 501.801 | 1.486.517 | 1.988.318 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 748.419 | 2.147.191 | 2.895.610 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 205.516 | 868.654 | 1.074.170 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 267.170 | 1.030.575 | 1.297.745 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 332.250 | 1.302.722 | 1.634.972 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 512.076 | 1.661.890 | 2.173.966 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 205.516 | 894.161 | 1.099.677 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 267.170 | 1.049.106 | 1.316.276 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 332.250 | 1.227.903 | 1.560.153 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 512.076 | 1.657.139 | 2.169.215 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 205.516 | 914.403 | 1.119.919 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 267.170 | 1.080.769 | 1.347.939 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 332.250 | 1.281.336 | 1.613.586 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 512.076 | 1.823.920 | 2.335.996 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 205.516 | 936.025 | 1.141.541 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 267.170 | 1.165.449 | 1.432.619 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 332.250 | 1.477.457 | 1.809.707 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 512.076 | 2.107.097 | 2.619.173 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 205.516 | 1.007.939 | 1.213.455 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 267.170 | 1.267.265 | 1.534.435 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 332.250 | 1.612.826 | 1.945.076 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 512.076 | 2.293.743 | 2.805.819 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 186.677 | 825.144 | 1.011.821 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 243.536 | 978.363 | 1.221.899 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 301.080 | 1.233.106 | 1.534.186 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 465.835 | 1.574.869 | 2.040.704 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 186.677 | 850.433 | 1.037.110 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 243.536 | 993.453 | 1.236.989 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 301.080 | 1.164.299 | 1.465.379 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 465.835 | 1.573.659 | 2.039.494 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 186.677 | 894.859 | 1.081.536 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 243.536 | 1.022.137 | 1.265.673 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 301.080 | 1.212.932 | 1.514.012 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 465.835 | 1.731.087 | 2.196.922 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 186.677 | 916.967 | 1.103.644 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 243.536 | 1.127.333 | 1.370.869 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 301.080 | 1.420.284 | 1.721.364 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 465.835 | 1.992.750 | 2.458.585 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 186.677 | 1.007.939 | 1.194.616 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 243.536 | 1.228.939 | 1.472.475 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 301.080 | 1.536.174 | 1.837.254 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 465.835 | 2.169.183 | 2.635.018 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 2 máy đào thuỷ lực 0,8 m3 | 100m3 | 0 | 1.798.262 | 1.740.415 | 3.538.677 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 3 máy đào thuỷ lực 0,8 m3 | 100m3 | 0 | 1.798.262 | 2.610.622 | 4.408.884 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 4 máy đào thuỷ lực 0,8 m3 | 100m3 | 0 | 1.798.262 | 3.480.829 | 5.279.091 |
| 100m3 |
| 0 |
| 316.837 |
| 946.543 |
| 1.263.380 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 407.606 | 1.175.237 | 1.582.843 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 501.801 | 1.486.517 | 1.988.318 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 748.419 | 2.147.191 | 2.895.610 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 205.516 | 868.654 | 1.074.170 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 267.170 | 1.030.575 | 1.297.745 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 332.250 | 1.302.722 | 1.634.972 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 512.076 | 1.661.890 | 2.173.966 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 205.516 | 894.161 | 1.099.677 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 267.170 | 1.049.106 | 1.316.276 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 332.250 | 1.227.903 | 1.560.153 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 512.076 | 1.657.139 | 2.169.215 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 205.516 | 914.403 | 1.119.919 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 267.170 | 1.080.769 | 1.347.939 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 332.250 | 1.281.336 | 1.613.586 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 512.076 | 1.823.920 | 2.335.996 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 205.516 | 936.025 | 1.141.541 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 267.170 | 1.165.449 | 1.432.619 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 332.250 | 1.477.457 | 1.809.707 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 512.076 | 2.107.097 | 2.619.173 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 205.516 | 1.007.939 | 1.213.455 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 267.170 | 1.267.265 | 1.534.435 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 332.250 | 1.612.826 | 1.945.076 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 512.076 | 2.293.743 | 2.805.819 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 186.677 | 825.144 | 1.011.821 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 243.536 | 978.363 | 1.221.899 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 301.080 | 1.233.106 | 1.534.186 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 465.835 | 1.574.869 | 2.040.704 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 186.677 | 850.433 | 1.037.110 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 243.536 | 993.453 | 1.236.989 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 301.080 | 1.164.299 | 1.465.379 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 465.835 | 1.573.659 | 2.039.494 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 186.677 | 894.859 | 1.081.536 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 243.536 | 1.022.137 | 1.265.673 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 301.080 | 1.212.932 | 1.514.012 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 465.835 | 1.731.087 | 2.196.922 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 186.677 | 916.967 | 1.103.644 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 243.536 | 1.127.333 | 1.370.869 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 301.080 | 1.420.284 | 1.721.364 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 465.835 | 1.992.750 | 2.458.585 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 186.677 | 1.007.939 | 1.194.616 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 243.536 | 1.228.939 | 1.472.475 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 301.080 | 1.536.174 | 1.837.254 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 465.835 | 2.169.183 | 2.635.018 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 2 máy đào thuỷ lực 0,8 m3 | 100m3 | 0 | 1.798.262 | 1.740.415 | 3.538.677 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 3 máy đào thuỷ lực 0,8 m3 | 100m3 | 0 | 1.798.262 | 2.610.622 | 4.408.884 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 4 máy đào thuỷ lực 0,8 m3 | 100m3 | 0 | 1.798.262 | 3.480.829 | 5.279.091 |