Tra cứu dữ liệu xây dựng
7762 kết quả · 1892/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 250 | m3 | 912.197 | 363.217 | 120.728 | 1.396.142 | |
| Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 300 | m3 | 978.926 | 363.217 | 120.728 | 1.462.871 | |
| Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 150 | m3 | 857.546 | 479.276 | 106.913 | 1.443.735 | |
| Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7762 kết quả · 1892/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 250 | m3 | 912.197 | 363.217 | 120.728 | 1.396.142 | |
| Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 300 | m3 | 978.926 | 363.217 | 120.728 | 1.462.871 | |
| Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 150 | m3 | 857.546 | 479.276 | 106.913 | 1.443.735 | |
| Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 |
| 955.496 |
| 479.276 |
| 106.913 |
| 1.541.685 |
| Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.065.266 | 479.276 | 106.913 | 1.651.455 |
| Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.135.998 | 479.276 | 106.913 | 1.722.187 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 150 | m3 | 774.569 | 471.060 | 98.624 | 1.344.253 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 873.489 | 471.060 | 98.624 | 1.443.173 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 984.347 | 471.060 | 98.624 | 1.554.031 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.055.779 | 471.060 | 98.624 | 1.625.463 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 200 | m3 | 825.165 | 471.060 | 98.624 | 1.394.849 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 250 | m3 | 921.229 | 471.060 | 98.624 | 1.490.913 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 300 | m3 | 988.618 | 471.060 | 98.624 | 1.558.302 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150 | m3 | 766.975 | 352.121 | 106.913 | 1.226.009 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 864.925 | 352.121 | 106.913 | 1.323.959 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 974.696 | 352.121 | 106.913 | 1.433.730 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.045.428 | 352.121 | 106.913 | 1.504.462 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 822.314 | 575.132 | 98.624 | 1.496.070 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 920.264 | 575.132 | 98.624 | 1.594.020 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.030.035 | 575.132 | 98.624 | 1.703.791 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.100.767 | 575.132 | 98.624 | 1.774.523 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 150 | m3 | 822.314 | 473.408 | 98.624 | 1.394.346 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 920.264 | 473.408 | 98.624 | 1.492.296 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.030.035 | 473.408 | 98.624 | 1.602.067 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.100.767 | 473.408 | 98.624 | 1.672.799 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 766.975 | 289.840 | 106.913 | 1.163.728 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 864.925 | 289.840 | 106.913 | 1.261.678 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 974.696 | 289.840 | 106.913 | 1.371.449 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.045.428 | 289.840 | 106.913 | 1.442.181 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 766.975 | 155.927 | 153.896 | 1.076.798 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 864.925 | 155.927 | 153.896 | 1.174.748 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 974.696 | 155.927 | 153.896 | 1.284.519 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.045.428 | 155.927 | 153.896 | 1.355.251 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.069.440 | 2.337.064 | 125.682 | 3.532.186 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.167.390 | 2.337.064 | 125.682 | 3.630.136 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.277.161 | 2.337.064 | 125.682 | 3.739.907 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.347.892 | 2.337.064 | 125.682 | 3.810.638 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 759.382 | 65.080 | 68.849 | 893.311 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 856.362 | 65.080 | 68.849 | 990.291 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 965.046 | 65.080 | 68.849 | 1.098.975 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.035.077 | 65.080 | 68.849 | 1.169.006 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 774.569 | 178.114 | 75.534 | 1.028.217 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 873.489 | 178.114 | 75.534 | 1.127.137 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 984.347 | 178.114 | 75.534 | 1.237.995 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.055.779 | 178.114 | 75.534 | 1.309.427 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 770.717 | 99.333 | 68.542 | 938.592 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 869.145 | 99.333 | 68.542 | 1.037.020 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 979.451 | 99.333 | 68.542 | 1.147.326 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.050.527 | 99.333 | 68.542 | 1.218.402 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 921.664 | 542.258 | 111.376 | 1.575.298 |
| 955.496 |
| 479.276 |
| 106.913 |
| 1.541.685 |
| Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.065.266 | 479.276 | 106.913 | 1.651.455 |
| Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.135.998 | 479.276 | 106.913 | 1.722.187 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 150 | m3 | 774.569 | 471.060 | 98.624 | 1.344.253 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 873.489 | 471.060 | 98.624 | 1.443.173 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 984.347 | 471.060 | 98.624 | 1.554.031 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.055.779 | 471.060 | 98.624 | 1.625.463 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 200 | m3 | 825.165 | 471.060 | 98.624 | 1.394.849 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 250 | m3 | 921.229 | 471.060 | 98.624 | 1.490.913 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 300 | m3 | 988.618 | 471.060 | 98.624 | 1.558.302 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150 | m3 | 766.975 | 352.121 | 106.913 | 1.226.009 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 864.925 | 352.121 | 106.913 | 1.323.959 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 974.696 | 352.121 | 106.913 | 1.433.730 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.045.428 | 352.121 | 106.913 | 1.504.462 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 822.314 | 575.132 | 98.624 | 1.496.070 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 920.264 | 575.132 | 98.624 | 1.594.020 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.030.035 | 575.132 | 98.624 | 1.703.791 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.100.767 | 575.132 | 98.624 | 1.774.523 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 150 | m3 | 822.314 | 473.408 | 98.624 | 1.394.346 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 920.264 | 473.408 | 98.624 | 1.492.296 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.030.035 | 473.408 | 98.624 | 1.602.067 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.100.767 | 473.408 | 98.624 | 1.672.799 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 766.975 | 289.840 | 106.913 | 1.163.728 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 864.925 | 289.840 | 106.913 | 1.261.678 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 974.696 | 289.840 | 106.913 | 1.371.449 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.045.428 | 289.840 | 106.913 | 1.442.181 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 766.975 | 155.927 | 153.896 | 1.076.798 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 864.925 | 155.927 | 153.896 | 1.174.748 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 974.696 | 155.927 | 153.896 | 1.284.519 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.045.428 | 155.927 | 153.896 | 1.355.251 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.069.440 | 2.337.064 | 125.682 | 3.532.186 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.167.390 | 2.337.064 | 125.682 | 3.630.136 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.277.161 | 2.337.064 | 125.682 | 3.739.907 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.347.892 | 2.337.064 | 125.682 | 3.810.638 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 759.382 | 65.080 | 68.849 | 893.311 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 856.362 | 65.080 | 68.849 | 990.291 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 965.046 | 65.080 | 68.849 | 1.098.975 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.035.077 | 65.080 | 68.849 | 1.169.006 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 774.569 | 178.114 | 75.534 | 1.028.217 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 873.489 | 178.114 | 75.534 | 1.127.137 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 984.347 | 178.114 | 75.534 | 1.237.995 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.055.779 | 178.114 | 75.534 | 1.309.427 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 770.717 | 99.333 | 68.542 | 938.592 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 869.145 | 99.333 | 68.542 | 1.037.020 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 979.451 | 99.333 | 68.542 | 1.147.326 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.050.527 | 99.333 | 68.542 | 1.218.402 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 921.664 | 542.258 | 111.376 | 1.575.298 |