Tra cứu dữ liệu xây dựng
7762 kết quả · 1892/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 864.925 | 781.467 | 128.271 | 1.774.663 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 974.696 | 781.467 | 128.271 | 1.884.434 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.045.428 | 781.467 | 128.271 | 1.955.166 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 150 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7762 kết quả · 1892/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 864.925 | 781.467 | 128.271 | 1.774.663 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 974.696 | 781.467 | 128.271 | 1.884.434 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.045.428 | 781.467 | 128.271 | 1.955.166 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 150 |
| m3 |
| 766.975 |
| 875.023 |
| 142.550 |
| 1.784.548 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 864.925 | 875.023 | 142.550 | 1.882.498 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 974.696 | 875.023 | 142.550 | 1.992.269 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.045.428 | 875.023 | 142.550 | 2.063.001 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 150 | m3 | 766.975 | 363.217 | 142.550 | 1.272.742 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 864.925 | 363.217 | 142.550 | 1.370.692 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 974.696 | 363.217 | 142.550 | 1.480.463 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.045.428 | 363.217 | 142.550 | 1.551.195 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 150 | m3 | 857.546 | 479.276 | 118.752 | 1.455.574 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 955.496 | 479.276 | 118.752 | 1.553.524 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.065.266 | 479.276 | 118.752 | 1.663.294 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.135.998 | 479.276 | 118.752 | 1.734.026 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 150 | m3 | 774.569 | 471.060 | 109.233 | 1.354.862 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 873.489 | 471.060 | 109.233 | 1.453.782 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 984.347 | 471.060 | 109.233 | 1.564.640 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.055.779 | 471.060 | 109.233 | 1.636.072 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150 | m3 | 766.975 | 352.121 | 118.752 | 1.237.848 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 864.925 | 352.121 | 118.752 | 1.335.798 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 974.696 | 352.121 | 118.752 | 1.445.569 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.045.428 | 352.121 | 118.752 | 1.516.301 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 822.314 | 575.132 | 109.233 | 1.506.679 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 920.264 | 575.132 | 109.233 | 1.604.629 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.030.035 | 575.132 | 109.233 | 1.714.400 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.100.767 | 575.132 | 109.233 | 1.785.132 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 150 | m3 | 822.314 | 473.408 | 109.233 | 1.404.955 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 920.264 | 473.408 | 109.233 | 1.502.905 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.030.035 | 473.408 | 109.233 | 1.612.676 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.100.767 | 473.408 | 109.233 | 1.683.408 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 766.975 | 289.840 | 118.752 | 1.175.567 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 864.925 | 289.840 | 118.752 | 1.273.517 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 974.696 | 289.840 | 118.752 | 1.383.288 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.045.428 | 289.840 | 118.752 | 1.454.020 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 766.975 | 155.927 | 164.505 | 1.087.407 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 864.925 | 155.927 | 164.505 | 1.185.357 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 974.696 | 155.927 | 164.505 | 1.295.128 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.045.428 | 155.927 | 164.505 | 1.365.860 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.069.440 | 2.337.064 | 146.274 | 3.552.778 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.167.390 | 2.337.064 | 146.274 | 3.650.728 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.277.161 | 2.337.064 | 146.274 | 3.760.499 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.347.892 | 2.337.064 | 146.274 | 3.831.230 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 150 | m3 | 774.893 | 65.080 | 66.987 | 906.960 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 200 | m3 | 876.571 | 65.080 | 66.987 | 1.008.638 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 250 | m3 | 987.211 | 65.080 | 66.987 | 1.119.278 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 300 | m3 | 1.102.186 | 65.080 | 66.987 | 1.234.253 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 790.390 | 178.114 | 66.987 | 1.035.491 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 894.103 | 178.114 | 66.987 | 1.139.204 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.006.955 | 178.114 | 66.987 | 1.252.056 |
| m3 |
| 766.975 |
| 875.023 |
| 142.550 |
| 1.784.548 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 864.925 | 875.023 | 142.550 | 1.882.498 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 974.696 | 875.023 | 142.550 | 1.992.269 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.045.428 | 875.023 | 142.550 | 2.063.001 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 150 | m3 | 766.975 | 363.217 | 142.550 | 1.272.742 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 864.925 | 363.217 | 142.550 | 1.370.692 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 974.696 | 363.217 | 142.550 | 1.480.463 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.045.428 | 363.217 | 142.550 | 1.551.195 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 150 | m3 | 857.546 | 479.276 | 118.752 | 1.455.574 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 955.496 | 479.276 | 118.752 | 1.553.524 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.065.266 | 479.276 | 118.752 | 1.663.294 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.135.998 | 479.276 | 118.752 | 1.734.026 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 150 | m3 | 774.569 | 471.060 | 109.233 | 1.354.862 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 873.489 | 471.060 | 109.233 | 1.453.782 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 984.347 | 471.060 | 109.233 | 1.564.640 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.055.779 | 471.060 | 109.233 | 1.636.072 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150 | m3 | 766.975 | 352.121 | 118.752 | 1.237.848 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 864.925 | 352.121 | 118.752 | 1.335.798 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 974.696 | 352.121 | 118.752 | 1.445.569 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.045.428 | 352.121 | 118.752 | 1.516.301 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 822.314 | 575.132 | 109.233 | 1.506.679 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 920.264 | 575.132 | 109.233 | 1.604.629 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.030.035 | 575.132 | 109.233 | 1.714.400 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.100.767 | 575.132 | 109.233 | 1.785.132 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 150 | m3 | 822.314 | 473.408 | 109.233 | 1.404.955 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 920.264 | 473.408 | 109.233 | 1.502.905 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.030.035 | 473.408 | 109.233 | 1.612.676 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.100.767 | 473.408 | 109.233 | 1.683.408 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 766.975 | 289.840 | 118.752 | 1.175.567 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 864.925 | 289.840 | 118.752 | 1.273.517 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 974.696 | 289.840 | 118.752 | 1.383.288 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.045.428 | 289.840 | 118.752 | 1.454.020 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 766.975 | 155.927 | 164.505 | 1.087.407 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 864.925 | 155.927 | 164.505 | 1.185.357 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 974.696 | 155.927 | 164.505 | 1.295.128 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.045.428 | 155.927 | 164.505 | 1.365.860 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.069.440 | 2.337.064 | 146.274 | 3.552.778 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.167.390 | 2.337.064 | 146.274 | 3.650.728 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.277.161 | 2.337.064 | 146.274 | 3.760.499 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.347.892 | 2.337.064 | 146.274 | 3.831.230 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 150 | m3 | 774.893 | 65.080 | 66.987 | 906.960 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 200 | m3 | 876.571 | 65.080 | 66.987 | 1.008.638 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 250 | m3 | 987.211 | 65.080 | 66.987 | 1.119.278 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 300 | m3 | 1.102.186 | 65.080 | 66.987 | 1.234.253 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 790.390 | 178.114 | 66.987 | 1.035.491 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 894.103 | 178.114 | 66.987 | 1.139.204 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.006.955 | 178.114 | 66.987 | 1.252.056 |