Tra cứu dữ liệu xây dựng
7762 kết quả · 1892/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa TH mác 50 | m3 | 1.080.148 | 854.844 | 7.830 | 1.942.822 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa TH mác 75 | m3 | 1.114.016 | 854.844 | 7.830 | 1.976.690 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 50 | m3 | 1.082.265 | 785.136 | 7.830 | 1.875.231 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 75 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7762 kết quả · 1892/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa TH mác 50 | m3 | 1.080.148 | 854.844 | 7.830 | 1.942.822 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa TH mác 75 | m3 | 1.114.016 | 854.844 | 7.830 | 1.976.690 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 50 | m3 | 1.082.265 | 785.136 | 7.830 | 1.875.231 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 1.123.556 |
| 785.136 |
| 7.830 |
| 1.916.522 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa TH mác 50 | m3 | 1.103.221 | 785.136 | 7.830 | 1.896.187 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa TH mác 50 | m3 | 1.138.298 | 785.136 | 7.830 | 1.931.264 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | m3 | 1.094.289 | 660.395 | 7.830 | 1.762.514 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | m3 | 1.139.064 | 660.395 | 7.830 | 1.807.289 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 100 | m3 | 1.183.152 | 660.395 | 7.830 | 1.851.377 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | m3 | 1.107.013 | 587.018 | 7.830 | 1.701.861 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | m3 | 1.154.677 | 587.018 | 7.830 | 1.749.525 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | m3 | 1.201.609 | 587.018 | 7.830 | 1.796.457 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 1.108.921 | 825.494 | 7.830 | 1.942.245 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | m3 | 1.157.018 | 825.494 | 7.830 | 1.990.342 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 | m3 | 1.204.378 | 825.494 | 7.830 | 2.037.702 |
| Xây bể chứa hoá chất, bể chống ăn mòn | m3 | 7.341.810 | 797.958 | 7.830 | 8.147.598 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.107.443 | 660.395 | 7.830 | 1.775.668 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.147.693 | 660.395 | 7.830 | 1.815.918 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1.127.870 | 660.395 | 7.830 | 1.796.095 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1.162.064 | 660.395 | 7.830 | 1.830.289 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.112.716 | 733.772 | 37.407 | 1.883.895 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.153.158 | 733.772 | 37.407 | 1.924.337 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1.133.241 | 733.772 | 37.407 | 1.904.420 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1.167.597 | 733.772 | 37.407 | 1.938.776 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.112.716 | 807.149 | 96.658 | 2.016.523 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.153.158 | 807.149 | 96.658 | 2.056.965 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1.133.241 | 807.149 | 96.658 | 2.037.048 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1.167.597 | 807.149 | 96.658 | 2.071.404 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.112.716 | 843.838 | 130.283 | 2.086.837 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.153.158 | 843.838 | 130.283 | 2.127.279 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1.133.241 | 843.838 | 130.283 | 2.107.362 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1.167.597 | 843.838 | 130.283 | 2.141.718 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 756.010 | 306.350 | 0 | 1.062.360 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 797.082 | 306.350 | 0 | 1.103.432 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 837.524 | 306.350 | 0 | 1.143.874 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 740.740 | 273.330 | 0 | 1.014.070 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 783.181 | 273.330 | 0 | 1.056.511 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 824.971 | 273.330 | 0 | 1.098.301 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 780.762 | 409.078 | 7.830 | 1.197.670 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 816.871 | 409.078 | 7.830 | 1.233.779 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 852.426 | 409.078 | 7.830 | 1.269.334 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 788.162 | 445.767 | 37.407 | 1.271.336 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 824.613 | 445.767 | 37.407 | 1.307.787 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 860.506 | 445.767 | 37.407 | 1.343.680 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 820.274 | 489.793 | 96.658 | 1.406.725 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 864.015 | 489.793 | 96.658 | 1.450.466 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 907.086 | 489.793 | 96.658 | 1.493.537 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 820.274 | 511.806 | 130.283 | 1.462.363 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 864.015 | 511.806 | 130.283 | 1.506.104 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 907.086 | 511.806 | 130.283 | 1.549.175 |
| m3 |
| 1.123.556 |
| 785.136 |
| 7.830 |
| 1.916.522 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa TH mác 50 | m3 | 1.103.221 | 785.136 | 7.830 | 1.896.187 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa TH mác 50 | m3 | 1.138.298 | 785.136 | 7.830 | 1.931.264 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | m3 | 1.094.289 | 660.395 | 7.830 | 1.762.514 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | m3 | 1.139.064 | 660.395 | 7.830 | 1.807.289 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 100 | m3 | 1.183.152 | 660.395 | 7.830 | 1.851.377 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | m3 | 1.107.013 | 587.018 | 7.830 | 1.701.861 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | m3 | 1.154.677 | 587.018 | 7.830 | 1.749.525 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | m3 | 1.201.609 | 587.018 | 7.830 | 1.796.457 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 1.108.921 | 825.494 | 7.830 | 1.942.245 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | m3 | 1.157.018 | 825.494 | 7.830 | 1.990.342 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 | m3 | 1.204.378 | 825.494 | 7.830 | 2.037.702 |
| Xây bể chứa hoá chất, bể chống ăn mòn | m3 | 7.341.810 | 797.958 | 7.830 | 8.147.598 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.107.443 | 660.395 | 7.830 | 1.775.668 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.147.693 | 660.395 | 7.830 | 1.815.918 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1.127.870 | 660.395 | 7.830 | 1.796.095 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1.162.064 | 660.395 | 7.830 | 1.830.289 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.112.716 | 733.772 | 37.407 | 1.883.895 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.153.158 | 733.772 | 37.407 | 1.924.337 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1.133.241 | 733.772 | 37.407 | 1.904.420 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1.167.597 | 733.772 | 37.407 | 1.938.776 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.112.716 | 807.149 | 96.658 | 2.016.523 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.153.158 | 807.149 | 96.658 | 2.056.965 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1.133.241 | 807.149 | 96.658 | 2.037.048 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1.167.597 | 807.149 | 96.658 | 2.071.404 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.112.716 | 843.838 | 130.283 | 2.086.837 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.153.158 | 843.838 | 130.283 | 2.127.279 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1.133.241 | 843.838 | 130.283 | 2.107.362 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1.167.597 | 843.838 | 130.283 | 2.141.718 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 756.010 | 306.350 | 0 | 1.062.360 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 797.082 | 306.350 | 0 | 1.103.432 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 837.524 | 306.350 | 0 | 1.143.874 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 740.740 | 273.330 | 0 | 1.014.070 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 783.181 | 273.330 | 0 | 1.056.511 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 824.971 | 273.330 | 0 | 1.098.301 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 780.762 | 409.078 | 7.830 | 1.197.670 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 816.871 | 409.078 | 7.830 | 1.233.779 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 852.426 | 409.078 | 7.830 | 1.269.334 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 788.162 | 445.767 | 37.407 | 1.271.336 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 824.613 | 445.767 | 37.407 | 1.307.787 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 860.506 | 445.767 | 37.407 | 1.343.680 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 820.274 | 489.793 | 96.658 | 1.406.725 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 864.015 | 489.793 | 96.658 | 1.450.466 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 907.086 | 489.793 | 96.658 | 1.493.537 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 820.274 | 511.806 | 130.283 | 1.462.363 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 864.015 | 511.806 | 130.283 | 1.506.104 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 907.086 | 511.806 | 130.283 | 1.549.175 |