Tra cứu dữ liệu xây dựng
7762 kết quả · 1892/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 852.133 | 297.178 | 94.035 | 1.243.346 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 789.775 | 310.019 | 127.660 | 1.227.454 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 818.655 | 310.019 | 127.660 | 1.256.334 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7762 kết quả · 1892/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 852.133 | 297.178 | 94.035 | 1.243.346 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 789.775 | 310.019 | 127.660 | 1.227.454 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 818.655 | 310.019 | 127.660 | 1.256.334 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 843.325 |
| 310.019 |
| 127.660 |
| 1.281.004 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 867.617 | 310.019 | 127.660 | 1.305.296 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 808.088 | 310.019 | 127.660 | 1.245.767 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 831.175 | 310.019 | 127.660 | 1.268.854 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 852.133 | 310.019 | 127.660 | 1.289.812 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 765.612 | 253.151 | 5.220 | 1.023.983 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 796.046 | 253.151 | 5.220 | 1.054.417 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 822.045 | 253.151 | 5.220 | 1.080.416 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 847.644 | 253.151 | 5.220 | 1.106.015 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 784.910 | 253.151 | 5.220 | 1.043.281 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 809.241 | 253.151 | 5.220 | 1.067.612 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 831.327 | 253.151 | 5.220 | 1.089.698 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 803.592 | 260.489 | 20.015 | 1.084.096 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 803.592 | 260.489 | 20.015 | 1.084.096 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 829.836 | 260.489 | 20.015 | 1.110.340 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 855.679 | 260.489 | 20.015 | 1.136.183 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 792.350 | 260.489 | 20.015 | 1.072.854 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 816.911 | 260.489 | 20.015 | 1.097.415 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 839.207 | 260.489 | 20.015 | 1.119.711 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 772.869 | 286.171 | 94.035 | 1.153.075 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 803.592 | 286.171 | 94.035 | 1.183.798 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 829.836 | 286.171 | 94.035 | 1.210.042 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 855.679 | 286.171 | 94.035 | 1.235.885 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 792.350 | 286.171 | 94.035 | 1.172.556 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 816.911 | 286.171 | 94.035 | 1.197.117 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 839.207 | 286.171 | 94.035 | 1.219.413 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 772.869 | 300.847 | 127.660 | 1.201.376 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 803.592 | 300.847 | 127.660 | 1.232.099 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 829.836 | 300.847 | 127.660 | 1.258.343 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 855.679 | 300.847 | 127.660 | 1.284.186 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 792.350 | 300.847 | 127.660 | 1.220.857 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 816.911 | 300.847 | 127.660 | 1.245.418 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 839.207 | 300.847 | 127.660 | 1.267.714 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 745.917 | 242.926 | 0 | 988.843 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 756.595 | 242.926 | 0 | 999.521 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 767.110 | 242.926 | 0 | 1.010.036 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 745.917 | 250.459 | 14.769 | 1.011.145 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 756.595 | 250.459 | 14.769 | 1.021.823 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 767.110 | 250.459 | 14.769 | 1.032.338 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 745.917 | 274.940 | 88.789 | 1.109.646 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 756.595 | 274.940 | 88.789 | 1.120.324 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 767.110 | 274.940 | 88.789 | 1.130.839 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 745.917 | 286.239 | 122.414 | 1.154.570 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 756.595 | 286.239 | 122.414 | 1.165.248 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 767.110 | 286.239 | 122.414 | 1.175.763 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 980.758 | 259.875 | 0 | 1.240.633 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 991.864 | 259.875 | 0 | 1.251.739 |
| m3 |
| 843.325 |
| 310.019 |
| 127.660 |
| 1.281.004 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 867.617 | 310.019 | 127.660 | 1.305.296 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 808.088 | 310.019 | 127.660 | 1.245.767 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 831.175 | 310.019 | 127.660 | 1.268.854 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 852.133 | 310.019 | 127.660 | 1.289.812 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 765.612 | 253.151 | 5.220 | 1.023.983 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 796.046 | 253.151 | 5.220 | 1.054.417 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 822.045 | 253.151 | 5.220 | 1.080.416 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 847.644 | 253.151 | 5.220 | 1.106.015 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 784.910 | 253.151 | 5.220 | 1.043.281 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 809.241 | 253.151 | 5.220 | 1.067.612 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 831.327 | 253.151 | 5.220 | 1.089.698 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 803.592 | 260.489 | 20.015 | 1.084.096 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 803.592 | 260.489 | 20.015 | 1.084.096 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 829.836 | 260.489 | 20.015 | 1.110.340 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 855.679 | 260.489 | 20.015 | 1.136.183 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 792.350 | 260.489 | 20.015 | 1.072.854 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 816.911 | 260.489 | 20.015 | 1.097.415 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 839.207 | 260.489 | 20.015 | 1.119.711 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 772.869 | 286.171 | 94.035 | 1.153.075 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 803.592 | 286.171 | 94.035 | 1.183.798 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 829.836 | 286.171 | 94.035 | 1.210.042 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 855.679 | 286.171 | 94.035 | 1.235.885 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 792.350 | 286.171 | 94.035 | 1.172.556 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 816.911 | 286.171 | 94.035 | 1.197.117 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 839.207 | 286.171 | 94.035 | 1.219.413 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 772.869 | 300.847 | 127.660 | 1.201.376 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 803.592 | 300.847 | 127.660 | 1.232.099 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 829.836 | 300.847 | 127.660 | 1.258.343 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 855.679 | 300.847 | 127.660 | 1.284.186 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 792.350 | 300.847 | 127.660 | 1.220.857 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 816.911 | 300.847 | 127.660 | 1.245.418 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 839.207 | 300.847 | 127.660 | 1.267.714 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 745.917 | 242.926 | 0 | 988.843 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 756.595 | 242.926 | 0 | 999.521 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 767.110 | 242.926 | 0 | 1.010.036 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 745.917 | 250.459 | 14.769 | 1.011.145 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 756.595 | 250.459 | 14.769 | 1.021.823 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 767.110 | 250.459 | 14.769 | 1.032.338 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 745.917 | 274.940 | 88.789 | 1.109.646 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 756.595 | 274.940 | 88.789 | 1.120.324 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 767.110 | 274.940 | 88.789 | 1.130.839 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 745.917 | 286.239 | 122.414 | 1.154.570 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 756.595 | 286.239 | 122.414 | 1.165.248 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 767.110 | 286.239 | 122.414 | 1.175.763 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 980.758 | 259.875 | 0 | 1.240.633 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 991.864 | 259.875 | 0 | 1.251.739 |