Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.173.067 | 494.348 | 60.508 | 1.727.923 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.254.993 | 494.348 | 60.508 | 1.809.849 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.338.279 | 494.348 | 60.508 | 1.893.135 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 300 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.173.067 | 494.348 | 60.508 | 1.727.923 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.254.993 | 494.348 | 60.508 | 1.809.849 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.338.279 | 494.348 | 60.508 | 1.893.135 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 300 |
| m3 |
| 1.417.041 |
| 494.348 |
| 60.508 |
| 1.971.897 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.503.329 | 494.348 | 60.508 | 2.058.185 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.572.679 | 494.348 | 60.508 | 2.127.535 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.260.871 | 887.444 | 88.354 | 2.236.669 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.351.018 | 887.444 | 88.354 | 2.326.816 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.442.456 | 887.444 | 88.354 | 2.418.254 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.528.298 | 887.444 | 88.354 | 2.504.096 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.611.340 | 887.444 | 88.354 | 2.587.138 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.750.936 | 887.444 | 88.354 | 2.726.734 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.260.871 | 747.478 | 88.354 | 2.096.703 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.351.018 | 747.478 | 88.354 | 2.186.850 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.442.456 | 747.478 | 88.354 | 2.278.288 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.528.298 | 747.478 | 88.354 | 2.364.130 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.611.340 | 747.478 | 88.354 | 2.447.172 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.750.936 | 747.478 | 88.354 | 2.586.768 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.236.854 | 711.742 | 88.354 | 2.036.950 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.325.284 | 711.742 | 88.354 | 2.125.380 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.414.981 | 711.742 | 88.354 | 2.215.077 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.499.187 | 711.742 | 88.354 | 2.299.283 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.580.648 | 711.742 | 88.354 | 2.380.744 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.717.585 | 711.742 | 88.354 | 2.517.681 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.219.525 | 887.444 | 88.354 | 2.195.323 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.304.696 | 887.444 | 88.354 | 2.280.494 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.391.280 | 887.444 | 88.354 | 2.367.078 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.473.161 | 887.444 | 88.354 | 2.448.959 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.562.867 | 887.444 | 88.354 | 2.538.665 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.634.964 | 887.444 | 88.354 | 2.610.762 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.219.525 | 747.478 | 88.354 | 2.055.357 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.304.696 | 747.478 | 88.354 | 2.140.528 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.391.280 | 747.478 | 88.354 | 2.227.112 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.473.161 | 747.478 | 88.354 | 2.308.993 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.562.867 | 747.478 | 88.354 | 2.398.699 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.634.964 | 747.478 | 88.354 | 2.470.796 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.196.296 | 711.742 | 88.354 | 1.996.392 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.279.845 | 711.742 | 88.354 | 2.079.941 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.364.780 | 711.742 | 88.354 | 2.164.876 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.445.101 | 711.742 | 88.354 | 2.245.197 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.533.098 | 711.742 | 88.354 | 2.333.194 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.603.821 | 711.742 | 88.354 | 2.403.917 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.236.854 | 658.138 | 60.508 | 1.955.500 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.325.284 | 658.138 | 60.508 | 2.043.930 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.414.981 | 658.138 | 60.508 | 2.133.627 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.499.187 | 658.138 | 60.508 | 2.217.833 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.580.648 | 658.138 | 60.508 | 2.299.294 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.717.585 | 658.138 | 60.508 | 2.436.231 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.196.296 | 658.138 | 60.508 | 1.914.942 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.279.845 | 658.138 | 60.508 | 1.998.491 |
| m3 |
| 1.417.041 |
| 494.348 |
| 60.508 |
| 1.971.897 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.503.329 | 494.348 | 60.508 | 2.058.185 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.572.679 | 494.348 | 60.508 | 2.127.535 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.260.871 | 887.444 | 88.354 | 2.236.669 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.351.018 | 887.444 | 88.354 | 2.326.816 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.442.456 | 887.444 | 88.354 | 2.418.254 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.528.298 | 887.444 | 88.354 | 2.504.096 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.611.340 | 887.444 | 88.354 | 2.587.138 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.750.936 | 887.444 | 88.354 | 2.726.734 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.260.871 | 747.478 | 88.354 | 2.096.703 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.351.018 | 747.478 | 88.354 | 2.186.850 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.442.456 | 747.478 | 88.354 | 2.278.288 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.528.298 | 747.478 | 88.354 | 2.364.130 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.611.340 | 747.478 | 88.354 | 2.447.172 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.750.936 | 747.478 | 88.354 | 2.586.768 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.236.854 | 711.742 | 88.354 | 2.036.950 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.325.284 | 711.742 | 88.354 | 2.125.380 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.414.981 | 711.742 | 88.354 | 2.215.077 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.499.187 | 711.742 | 88.354 | 2.299.283 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.580.648 | 711.742 | 88.354 | 2.380.744 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.717.585 | 711.742 | 88.354 | 2.517.681 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.219.525 | 887.444 | 88.354 | 2.195.323 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.304.696 | 887.444 | 88.354 | 2.280.494 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.391.280 | 887.444 | 88.354 | 2.367.078 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.473.161 | 887.444 | 88.354 | 2.448.959 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.562.867 | 887.444 | 88.354 | 2.538.665 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.634.964 | 887.444 | 88.354 | 2.610.762 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.219.525 | 747.478 | 88.354 | 2.055.357 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.304.696 | 747.478 | 88.354 | 2.140.528 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.391.280 | 747.478 | 88.354 | 2.227.112 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.473.161 | 747.478 | 88.354 | 2.308.993 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.562.867 | 747.478 | 88.354 | 2.398.699 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.634.964 | 747.478 | 88.354 | 2.470.796 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.196.296 | 711.742 | 88.354 | 1.996.392 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.279.845 | 711.742 | 88.354 | 2.079.941 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.364.780 | 711.742 | 88.354 | 2.164.876 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.445.101 | 711.742 | 88.354 | 2.245.197 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.533.098 | 711.742 | 88.354 | 2.333.194 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.603.821 | 711.742 | 88.354 | 2.403.917 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.236.854 | 658.138 | 60.508 | 1.955.500 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.325.284 | 658.138 | 60.508 | 2.043.930 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.414.981 | 658.138 | 60.508 | 2.133.627 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.499.187 | 658.138 | 60.508 | 2.217.833 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.580.648 | 658.138 | 60.508 | 2.299.294 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.717.585 | 658.138 | 60.508 | 2.436.231 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.196.296 | 658.138 | 60.508 | 1.914.942 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.279.845 | 658.138 | 60.508 | 1.998.491 |