Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.207.910 | 741.522 | 88.354 | 2.037.786 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.292.270 | 741.522 | 88.354 | 2.122.146 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.378.030 | 741.522 | 88.354 | 2.207.906 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá 2x4, mác 300 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.207.910 | 741.522 | 88.354 | 2.037.786 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.292.270 | 741.522 | 88.354 | 2.122.146 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.378.030 | 741.522 | 88.354 | 2.207.906 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá 2x4, mác 300 |
| m3 |
| 1.459.131 |
| 741.522 |
| 88.354 |
| 2.289.007 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.547.982 | 741.522 | 88.354 | 2.377.858 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.619.393 | 741.522 | 88.354 | 2.449.269 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 2x4, mác 150 | m2 | 42.832 | 238.240 | 25.531 | 306.603 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 2x4, mác 200 | m2 | 45.823 | 238.240 | 25.531 | 309.594 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 2x4, mác 250 | m2 | 48.864 | 238.240 | 25.531 | 312.635 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 2x4, mác 300 | m2 | 51.740 | 238.240 | 25.531 | 315.511 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 2x4, mác 350 | m2 | 54.891 | 238.240 | 25.531 | 318.662 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 2x4, mác 400 | m2 | 57.423 | 238.240 | 25.531 | 321.194 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.212.838 | 625.380 | 88.354 | 1.926.572 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.299.550 | 625.380 | 88.354 | 2.013.284 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.387.505 | 625.380 | 88.354 | 2.101.239 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.470.077 | 625.380 | 88.354 | 2.183.811 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.549.956 | 625.380 | 88.354 | 2.263.690 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.684.233 | 625.380 | 88.354 | 2.397.967 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.173.067 | 625.380 | 88.354 | 1.886.801 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.254.993 | 625.380 | 88.354 | 1.968.727 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.338.279 | 625.380 | 88.354 | 2.052.013 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.417.041 | 625.380 | 88.354 | 2.130.775 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.503.329 | 625.380 | 88.354 | 2.217.063 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.572.679 | 625.380 | 88.354 | 2.286.413 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.372.665 | 407.986 | 89.132 | 1.869.783 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.459.807 | 407.986 | 89.132 | 1.956.925 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.548.197 | 407.986 | 89.132 | 2.045.315 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.631.178 | 407.986 | 89.132 | 2.128.296 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.711.452 | 407.986 | 89.132 | 2.208.570 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.846.394 | 407.986 | 89.132 | 2.343.512 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.385.409 | 363.316 | 89.132 | 1.837.857 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.472.550 | 363.316 | 89.132 | 1.924.998 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.560.941 | 363.316 | 89.132 | 2.013.389 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.643.921 | 363.316 | 89.132 | 2.096.369 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.724.195 | 363.316 | 89.132 | 2.176.643 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.859.138 | 363.316 | 89.132 | 2.311.586 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.332.697 | 407.986 | 89.132 | 1.829.815 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.415.029 | 407.986 | 89.132 | 1.912.147 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.498.727 | 407.986 | 89.132 | 1.995.845 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.577.879 | 407.986 | 89.132 | 2.074.997 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.664.594 | 407.986 | 89.132 | 2.161.712 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.734.288 | 407.986 | 89.132 | 2.231.406 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.345.440 | 363.316 | 89.132 | 1.797.888 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.427.773 | 363.316 | 89.132 | 1.880.221 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.511.471 | 363.316 | 89.132 | 1.963.919 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.590.623 | 363.316 | 89.132 | 2.043.071 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.677.338 | 363.316 | 89.132 | 2.129.786 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.747.031 | 363.316 | 89.132 | 2.199.479 |
| Bê tông gạch vỡ, vữa XM M25 | m3 | 585.932 | 239.650 | 0 | 825.582 |
| Bê tông gạch vỡ, vữa XM M50 | m3 | 679.104 | 239.650 | 0 | 918.754 |
| m3 |
| 1.459.131 |
| 741.522 |
| 88.354 |
| 2.289.007 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.547.982 | 741.522 | 88.354 | 2.377.858 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.619.393 | 741.522 | 88.354 | 2.449.269 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 2x4, mác 150 | m2 | 42.832 | 238.240 | 25.531 | 306.603 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 2x4, mác 200 | m2 | 45.823 | 238.240 | 25.531 | 309.594 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 2x4, mác 250 | m2 | 48.864 | 238.240 | 25.531 | 312.635 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 2x4, mác 300 | m2 | 51.740 | 238.240 | 25.531 | 315.511 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 2x4, mác 350 | m2 | 54.891 | 238.240 | 25.531 | 318.662 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 2x4, mác 400 | m2 | 57.423 | 238.240 | 25.531 | 321.194 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.212.838 | 625.380 | 88.354 | 1.926.572 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.299.550 | 625.380 | 88.354 | 2.013.284 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.387.505 | 625.380 | 88.354 | 2.101.239 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.470.077 | 625.380 | 88.354 | 2.183.811 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.549.956 | 625.380 | 88.354 | 2.263.690 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.684.233 | 625.380 | 88.354 | 2.397.967 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.173.067 | 625.380 | 88.354 | 1.886.801 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.254.993 | 625.380 | 88.354 | 1.968.727 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.338.279 | 625.380 | 88.354 | 2.052.013 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.417.041 | 625.380 | 88.354 | 2.130.775 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.503.329 | 625.380 | 88.354 | 2.217.063 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.572.679 | 625.380 | 88.354 | 2.286.413 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.372.665 | 407.986 | 89.132 | 1.869.783 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.459.807 | 407.986 | 89.132 | 1.956.925 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.548.197 | 407.986 | 89.132 | 2.045.315 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.631.178 | 407.986 | 89.132 | 2.128.296 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.711.452 | 407.986 | 89.132 | 2.208.570 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.846.394 | 407.986 | 89.132 | 2.343.512 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.385.409 | 363.316 | 89.132 | 1.837.857 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.472.550 | 363.316 | 89.132 | 1.924.998 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.560.941 | 363.316 | 89.132 | 2.013.389 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.643.921 | 363.316 | 89.132 | 2.096.369 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.724.195 | 363.316 | 89.132 | 2.176.643 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.859.138 | 363.316 | 89.132 | 2.311.586 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.332.697 | 407.986 | 89.132 | 1.829.815 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.415.029 | 407.986 | 89.132 | 1.912.147 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.498.727 | 407.986 | 89.132 | 1.995.845 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.577.879 | 407.986 | 89.132 | 2.074.997 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.664.594 | 407.986 | 89.132 | 2.161.712 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.734.288 | 407.986 | 89.132 | 2.231.406 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.345.440 | 363.316 | 89.132 | 1.797.888 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.427.773 | 363.316 | 89.132 | 1.880.221 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.511.471 | 363.316 | 89.132 | 1.963.919 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.590.623 | 363.316 | 89.132 | 2.043.071 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.677.338 | 363.316 | 89.132 | 2.129.786 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.747.031 | 363.316 | 89.132 | 2.199.479 |
| Bê tông gạch vỡ, vữa XM M25 | m3 | 585.932 | 239.650 | 0 | 825.582 |
| Bê tông gạch vỡ, vữa XM M50 | m3 | 679.104 | 239.650 | 0 | 918.754 |