Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.187.069 | 294.116 | 91.635 | 1.572.820 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.273.119 | 294.116 | 91.635 | 1.658.870 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.358.403 | 294.116 | 91.635 | 1.744.154 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 300 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.187.069 | 294.116 | 91.635 | 1.572.820 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.273.119 | 294.116 | 91.635 | 1.658.870 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.358.403 | 294.116 | 91.635 | 1.744.154 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 300 |
| m3 |
| 1.441.927 |
| 294.116 |
| 91.635 |
| 1.827.678 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.574.060 | 294.116 | 91.635 | 1.959.811 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.662.576 | 294.116 | 91.635 | 2.048.327 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.272.009 | 494.348 | 143.766 | 1.910.123 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.234.082 | 494.348 | 143.766 | 1.872.196 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.365.923 | 494.348 | 143.766 | 2.004.037 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.323.540 | 494.348 | 143.766 | 1.961.654 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.461.666 | 494.348 | 143.766 | 2.099.780 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.412.201 | 494.348 | 143.766 | 2.050.315 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.554.514 | 494.348 | 143.766 | 2.192.628 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.499.033 | 494.348 | 143.766 | 2.137.147 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.699.347 | 494.348 | 143.766 | 2.337.461 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.636.399 | 494.348 | 143.766 | 2.274.513 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.795.111 | 494.348 | 143.766 | 2.433.225 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.728.421 | 494.348 | 143.766 | 2.366.535 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.272.009 | 670.050 | 141.425 | 2.083.484 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.234.082 | 670.050 | 141.425 | 2.045.557 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.365.923 | 670.050 | 141.425 | 2.177.398 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.323.540 | 670.050 | 141.425 | 2.135.015 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.461.666 | 670.050 | 141.425 | 2.273.141 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.412.201 | 670.050 | 141.425 | 2.223.676 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.554.514 | 670.050 | 141.425 | 2.365.989 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.499.033 | 670.050 | 141.425 | 2.310.508 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.699.347 | 670.050 | 141.425 | 2.510.822 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.636.399 | 670.050 | 141.425 | 2.447.874 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.795.111 | 670.050 | 141.425 | 2.606.586 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.728.421 | 670.050 | 141.425 | 2.539.896 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.272.009 | 792.148 | 177.958 | 2.242.115 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.234.082 | 792.148 | 177.958 | 2.204.188 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.365.923 | 792.148 | 177.958 | 2.336.029 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.323.540 | 792.148 | 177.958 | 2.293.646 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.461.666 | 792.148 | 177.958 | 2.431.772 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.412.201 | 792.148 | 177.958 | 2.382.307 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.554.514 | 792.148 | 177.958 | 2.524.620 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.499.033 | 792.148 | 177.958 | 2.469.139 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.699.347 | 792.148 | 177.958 | 2.669.453 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.636.399 | 792.148 | 177.958 | 2.606.505 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.795.111 | 792.148 | 177.958 | 2.765.217 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.728.421 | 792.148 | 177.958 | 2.698.527 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.272.009 | 881.488 | 257.675 | 2.411.172 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.234.082 | 881.488 | 257.675 | 2.373.245 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.365.923 | 881.488 | 257.675 | 2.505.086 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.323.540 | 881.488 | 257.675 | 2.462.703 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.461.666 | 881.488 | 257.675 | 2.600.829 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.412.201 | 881.488 | 257.675 | 2.551.364 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.554.514 | 881.488 | 257.675 | 2.693.677 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.499.033 | 881.488 | 257.675 | 2.638.196 |
| m3 |
| 1.441.927 |
| 294.116 |
| 91.635 |
| 1.827.678 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.574.060 | 294.116 | 91.635 | 1.959.811 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.662.576 | 294.116 | 91.635 | 2.048.327 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.272.009 | 494.348 | 143.766 | 1.910.123 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.234.082 | 494.348 | 143.766 | 1.872.196 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.365.923 | 494.348 | 143.766 | 2.004.037 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.323.540 | 494.348 | 143.766 | 1.961.654 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.461.666 | 494.348 | 143.766 | 2.099.780 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.412.201 | 494.348 | 143.766 | 2.050.315 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.554.514 | 494.348 | 143.766 | 2.192.628 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.499.033 | 494.348 | 143.766 | 2.137.147 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.699.347 | 494.348 | 143.766 | 2.337.461 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.636.399 | 494.348 | 143.766 | 2.274.513 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.795.111 | 494.348 | 143.766 | 2.433.225 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.728.421 | 494.348 | 143.766 | 2.366.535 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.272.009 | 670.050 | 141.425 | 2.083.484 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.234.082 | 670.050 | 141.425 | 2.045.557 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.365.923 | 670.050 | 141.425 | 2.177.398 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.323.540 | 670.050 | 141.425 | 2.135.015 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.461.666 | 670.050 | 141.425 | 2.273.141 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.412.201 | 670.050 | 141.425 | 2.223.676 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.554.514 | 670.050 | 141.425 | 2.365.989 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.499.033 | 670.050 | 141.425 | 2.310.508 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.699.347 | 670.050 | 141.425 | 2.510.822 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.636.399 | 670.050 | 141.425 | 2.447.874 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.795.111 | 670.050 | 141.425 | 2.606.586 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.728.421 | 670.050 | 141.425 | 2.539.896 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.272.009 | 792.148 | 177.958 | 2.242.115 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.234.082 | 792.148 | 177.958 | 2.204.188 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.365.923 | 792.148 | 177.958 | 2.336.029 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.323.540 | 792.148 | 177.958 | 2.293.646 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.461.666 | 792.148 | 177.958 | 2.431.772 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.412.201 | 792.148 | 177.958 | 2.382.307 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.554.514 | 792.148 | 177.958 | 2.524.620 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.499.033 | 792.148 | 177.958 | 2.469.139 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.699.347 | 792.148 | 177.958 | 2.669.453 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.636.399 | 792.148 | 177.958 | 2.606.505 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.795.111 | 792.148 | 177.958 | 2.765.217 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.728.421 | 792.148 | 177.958 | 2.698.527 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.272.009 | 881.488 | 257.675 | 2.411.172 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.234.082 | 881.488 | 257.675 | 2.373.245 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.365.923 | 881.488 | 257.675 | 2.505.086 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.323.540 | 881.488 | 257.675 | 2.462.703 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.461.666 | 881.488 | 257.675 | 2.600.829 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.412.201 | 881.488 | 257.675 | 2.551.364 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.554.514 | 881.488 | 257.675 | 2.693.677 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.499.033 | 881.488 | 257.675 | 2.638.196 |