Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.676.737 | 402.030 | 133.640 | 2.212.407 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.753.869 | 402.030 | 133.640 | 2.289.539 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.844.715 | 402.030 | 133.640 | 2.380.385 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 600 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.676.737 | 402.030 | 133.640 | 2.212.407 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.753.869 | 402.030 | 133.640 | 2.289.539 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.844.715 | 402.030 | 133.640 | 2.380.385 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 600 |
| m3 |
| 1.974.764 |
| 402.030 |
| 133.640 |
| 2.510.434 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.380.882 | 247.174 | 420.795 | 2.048.851 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.490.995 | 247.174 | 420.795 | 2.158.964 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.601.883 | 247.174 | 420.795 | 2.269.852 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.711.560 | 247.174 | 420.795 | 2.379.529 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.781.870 | 247.174 | 420.795 | 2.449.839 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.826.149 | 247.174 | 420.795 | 2.494.118 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.910.154 | 247.174 | 420.795 | 2.578.123 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 2.009.096 | 247.174 | 420.795 | 2.677.065 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 2.150.733 | 247.174 | 420.795 | 2.818.702 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.380.882 | 208.460 | 250.346 | 1.839.688 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.490.995 | 208.460 | 250.346 | 1.949.801 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.601.883 | 208.460 | 250.346 | 2.060.689 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.711.560 | 208.460 | 250.346 | 2.170.366 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.781.870 | 208.460 | 250.346 | 2.240.676 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.826.149 | 208.460 | 250.346 | 2.284.955 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.910.154 | 208.460 | 250.346 | 2.368.960 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 2.009.096 | 208.460 | 250.346 | 2.467.902 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 2.150.733 | 208.460 | 250.346 | 2.609.539 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.387.684 | 294.822 | 834.359 | 2.516.865 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.498.340 | 294.822 | 834.359 | 2.627.521 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.609.774 | 294.822 | 834.359 | 2.738.955 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.719.992 | 294.822 | 834.359 | 2.849.173 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.790.648 | 294.822 | 834.359 | 2.919.829 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.835.144 | 294.822 | 834.359 | 2.964.325 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.919.564 | 294.822 | 834.359 | 3.048.745 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 2.018.993 | 294.822 | 834.359 | 3.148.174 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 2.161.327 | 294.822 | 834.359 | 3.290.508 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.387.684 | 250.152 | 555.497 | 2.193.333 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.498.340 | 250.152 | 555.497 | 2.303.989 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.609.774 | 250.152 | 555.497 | 2.415.423 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.719.992 | 250.152 | 555.497 | 2.525.641 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.790.648 | 250.152 | 555.497 | 2.596.297 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.835.144 | 250.152 | 555.497 | 2.640.793 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.919.564 | 250.152 | 555.497 | 2.725.213 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 2.018.993 | 250.152 | 555.497 | 2.824.642 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 2.161.327 | 250.152 | 555.497 | 2.966.976 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc tường Barrette, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.387.684 | 214.416 | 245.020 | 1.847.120 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc tường Barrette, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.498.340 | 214.416 | 245.020 | 1.957.776 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc tường Barrette, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.609.774 | 214.416 | 245.020 | 2.069.210 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc tường Barrette, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.719.992 | 214.416 | 245.020 | 2.179.428 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc tường Barrette, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.790.648 | 214.416 | 245.020 | 2.250.084 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc tường Barrette, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.835.144 | 214.416 | 245.020 | 2.294.580 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc tường Barrette, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.919.564 | 214.416 | 245.020 | 2.379.000 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc tường Barrette, đá 1x2, mác 500 | m3 | 2.018.993 | 214.416 | 245.020 | 2.478.429 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc tường Barrette, đá 1x2, mác 600 | m3 | 2.161.327 | 214.416 | 245.020 | 2.620.763 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.371.792 | 878.510 | 304.141 | 2.554.443 |
| m3 |
| 1.974.764 |
| 402.030 |
| 133.640 |
| 2.510.434 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.380.882 | 247.174 | 420.795 | 2.048.851 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.490.995 | 247.174 | 420.795 | 2.158.964 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.601.883 | 247.174 | 420.795 | 2.269.852 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.711.560 | 247.174 | 420.795 | 2.379.529 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.781.870 | 247.174 | 420.795 | 2.449.839 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.826.149 | 247.174 | 420.795 | 2.494.118 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.910.154 | 247.174 | 420.795 | 2.578.123 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 2.009.096 | 247.174 | 420.795 | 2.677.065 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 2.150.733 | 247.174 | 420.795 | 2.818.702 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.380.882 | 208.460 | 250.346 | 1.839.688 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.490.995 | 208.460 | 250.346 | 1.949.801 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.601.883 | 208.460 | 250.346 | 2.060.689 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.711.560 | 208.460 | 250.346 | 2.170.366 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.781.870 | 208.460 | 250.346 | 2.240.676 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.826.149 | 208.460 | 250.346 | 2.284.955 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.910.154 | 208.460 | 250.346 | 2.368.960 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 2.009.096 | 208.460 | 250.346 | 2.467.902 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 2.150.733 | 208.460 | 250.346 | 2.609.539 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.387.684 | 294.822 | 834.359 | 2.516.865 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.498.340 | 294.822 | 834.359 | 2.627.521 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.609.774 | 294.822 | 834.359 | 2.738.955 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.719.992 | 294.822 | 834.359 | 2.849.173 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.790.648 | 294.822 | 834.359 | 2.919.829 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.835.144 | 294.822 | 834.359 | 2.964.325 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.919.564 | 294.822 | 834.359 | 3.048.745 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 2.018.993 | 294.822 | 834.359 | 3.148.174 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 2.161.327 | 294.822 | 834.359 | 3.290.508 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.387.684 | 250.152 | 555.497 | 2.193.333 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.498.340 | 250.152 | 555.497 | 2.303.989 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.609.774 | 250.152 | 555.497 | 2.415.423 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.719.992 | 250.152 | 555.497 | 2.525.641 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.790.648 | 250.152 | 555.497 | 2.596.297 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.835.144 | 250.152 | 555.497 | 2.640.793 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.919.564 | 250.152 | 555.497 | 2.725.213 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 2.018.993 | 250.152 | 555.497 | 2.824.642 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 2.161.327 | 250.152 | 555.497 | 2.966.976 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc tường Barrette, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.387.684 | 214.416 | 245.020 | 1.847.120 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc tường Barrette, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.498.340 | 214.416 | 245.020 | 1.957.776 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc tường Barrette, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.609.774 | 214.416 | 245.020 | 2.069.210 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc tường Barrette, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.719.992 | 214.416 | 245.020 | 2.179.428 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc tường Barrette, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.790.648 | 214.416 | 245.020 | 2.250.084 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc tường Barrette, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.835.144 | 214.416 | 245.020 | 2.294.580 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc tường Barrette, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.919.564 | 214.416 | 245.020 | 2.379.000 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc tường Barrette, đá 1x2, mác 500 | m3 | 2.018.993 | 214.416 | 245.020 | 2.478.429 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc tường Barrette, đá 1x2, mác 600 | m3 | 2.161.327 | 214.416 | 245.020 | 2.620.763 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.371.792 | 878.510 | 304.141 | 2.554.443 |