Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | 100m2 | 642.845 | 3.717.605 | 192.229 | 4.552.679 | |
| Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | 100m2 | 1.685.982 | 3.960.058 | 375.304 | 6.021.344 | |
| Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | 100m2 | 1.764.184 | 8.641.007 | 421.072 | 10.826.263 | |
| Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | 100m2 | 1.643.600 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | 100m2 | 642.845 | 3.717.605 | 192.229 | 4.552.679 | |
| Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | 100m2 | 1.685.982 | 3.960.058 | 375.304 | 6.021.344 | |
| Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | 100m2 | 1.764.184 | 8.641.007 | 421.072 | 10.826.263 | |
| Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | 100m2 | 1.643.600 |
| 3.672.347 |
| 343.265 |
| 5.659.212 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | 100m2 | 2.233.631 | 6.303.765 | 487.107 | 9.024.503 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 100m | 100m2 | 2.233.631 | 6.950.305 | 1.014.806 | 10.198.742 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 200m | 100m2 | 2.233.631 | 7.596.845 | 1.561.576 | 11.392.052 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | 100m2 | 2.036.912 | 6.617.337 | 487.107 | 9.141.356 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 100m | 100m2 | 2.036.912 | 7.273.575 | 1.014.806 | 10.325.293 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 200m | 100m2 | 2.036.912 | 8.004.165 | 1.561.576 | 11.602.653 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | 100m2 | 2.503.480 | 6.934.142 | 487.107 | 9.924.729 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 100m | 100m2 | 2.503.480 | 7.642.103 | 1.014.806 | 11.160.389 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 200m | 100m2 | 2.503.480 | 8.405.020 | 1.561.576 | 12.470.076 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | 100m2 | 2.109.075 | 7.280.040 | 487.107 | 9.876.222 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 100m | 100m2 | 2.109.075 | 8.000.933 | 1.014.806 | 11.124.814 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 200m | 100m2 | 2.109.075 | 8.809.108 | 1.561.576 | 12.479.759 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | 100m2 | 2.600.636 | 6.465.400 | 1.173.638 | 10.239.674 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 100m | 100m2 | 2.600.636 | 7.273.575 | 1.701.337 | 11.575.548 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 200m | 100m2 | 2.600.636 | 7.823.134 | 2.248.107 | 12.671.877 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | 100m2 | 2.796.463 | 9.213.195 | 1.173.638 | 13.183.296 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 100m | 100m2 | 2.796.463 | 9.698.100 | 1.701.337 | 14.195.900 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 200m | 100m2 | 2.796.463 | 11.314.450 | 2.248.107 | 16.359.020 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | 100m2 | 2.824.718 | 7.435.210 | 1.173.638 | 11.433.566 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 100m | 100m2 | 2.824.718 | 8.081.750 | 1.701.337 | 12.607.805 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 200m | 100m2 | 2.824.718 | 8.728.290 | 2.248.107 | 13.801.115 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn vách thang máy, chiều cao <= 28m | 100m2 | 5.175.170 | 7.939.511 | 3.416.969 | 16.531.650 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn vách thang máy, chiều cao <= 100m | 100m2 | 5.175.170 | 8.728.290 | 3.944.668 | 17.848.128 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn vách thang máy, chiều cao <= 200m | 100m2 | 5.175.170 | 9.604.352 | 4.491.439 | 19.270.961 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | 100m2 | 2.796.463 | 9.675.471 | 1.173.638 | 13.645.572 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 100m | 100m2 | 2.796.463 | 10.183.005 | 1.701.337 | 14.680.805 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 200m | 100m2 | 2.796.463 | 11.880.173 | 2.248.107 | 16.924.743 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột tròn, chiều cao <= 28m | 100m2 | 3.039.922 | 11.123.721 | 1.265.175 | 15.428.818 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột tròn, chiều cao <= 100m | 100m2 | 3.039.922 | 11.712.072 | 1.792.874 | 16.544.868 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột tròn, chiều cao <= 200m | 100m2 | 3.039.922 | 13.661.390 | 2.339.644 | 19.040.956 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành hệ ván khuôn trượt lồng thang máy | 100m2 | 4.315.825 | 16.177.188 | 7.491.235 | 27.984.248 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành hệ ván khuôn trượt silô | 100m2 | 4.749.103 | 14.770.476 | 6.778.163 | 26.297.742 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành hệ ván khuôn trượt ống khói | 100m2 | 5.597.100 | 22.859.070 | 8.307.829 | 36.763.999 |
| Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ ván khuôn ngoài dầm cầu đúc đẩy | tấn | 252.105 | 4.044.297 | 1.296.704 | 5.593.106 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | 100m2 | 1.831.876 | 10.829.545 | 4.268.993 | 16.930.414 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu dưới nước | 100m2 | 1.831.876 | 12.995.454 | 7.344.135 | 22.171.465 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép dầm cầu đổ tại chỗ | m2 | 55.646 | 249.691 | 193.077 | 498.414 |
| Gia công ván khuôn hầm | tấn | 20.897.885 | 11.799.355 | 2.800.369 | 35.497.609 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ giá lắp cốt thép bê tông trong hầm | tấn | 20.897.885 | 13.900.610 | 2.800.369 | 37.598.864 |
| Tổ hợp, di chuyển, lắp dựng ván khuôn hầm ngang | tấn/ lần đầu | 656.250 | 4.793.371 | 2.065.336 | 7.514.957 |
| Tổ hợp, di chuyển, lắp dựng ván khuôn hầm đứng, nghiêng | tấn/ lần đầu | 590.625 | 5.011.412 | 1.994.202 | 7.596.239 |
| Tháo dỡ , di chuyển hệ ván khuôn hầm ngang | tấn/ lần di chuyển t | 0 | 303.756 | 215.545 | 519.301 |
| Tháo dỡ , di chuyển hệ ván khuôn hầm đứng, nghiêng | tấn/ lần di chuyển t | 0 | 363.316 | 215.545 | 578.861 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép sàn, dầm, tường trong hầm gian máy, gian biến thế | m2 | 727.600 | 1.522.602 | 358.130 | 2.608.332 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cong trong hầm gian máy, gian biến thế | tấn | 20.658.534 | 22.606.271 | 3.436.490 | 46.701.295 |
| Gia công, lắp dựng tôn tráng kẽm chống thấm trong hầm | tấn | 36.756.090 | 11.637.720 | 3.633.437 | 52.027.247 |
| 3.672.347 |
| 343.265 |
| 5.659.212 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | 100m2 | 2.233.631 | 6.303.765 | 487.107 | 9.024.503 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 100m | 100m2 | 2.233.631 | 6.950.305 | 1.014.806 | 10.198.742 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 200m | 100m2 | 2.233.631 | 7.596.845 | 1.561.576 | 11.392.052 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | 100m2 | 2.036.912 | 6.617.337 | 487.107 | 9.141.356 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 100m | 100m2 | 2.036.912 | 7.273.575 | 1.014.806 | 10.325.293 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 200m | 100m2 | 2.036.912 | 8.004.165 | 1.561.576 | 11.602.653 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | 100m2 | 2.503.480 | 6.934.142 | 487.107 | 9.924.729 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 100m | 100m2 | 2.503.480 | 7.642.103 | 1.014.806 | 11.160.389 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 200m | 100m2 | 2.503.480 | 8.405.020 | 1.561.576 | 12.470.076 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | 100m2 | 2.109.075 | 7.280.040 | 487.107 | 9.876.222 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 100m | 100m2 | 2.109.075 | 8.000.933 | 1.014.806 | 11.124.814 |
| Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 200m | 100m2 | 2.109.075 | 8.809.108 | 1.561.576 | 12.479.759 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | 100m2 | 2.600.636 | 6.465.400 | 1.173.638 | 10.239.674 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 100m | 100m2 | 2.600.636 | 7.273.575 | 1.701.337 | 11.575.548 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 200m | 100m2 | 2.600.636 | 7.823.134 | 2.248.107 | 12.671.877 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | 100m2 | 2.796.463 | 9.213.195 | 1.173.638 | 13.183.296 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 100m | 100m2 | 2.796.463 | 9.698.100 | 1.701.337 | 14.195.900 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 200m | 100m2 | 2.796.463 | 11.314.450 | 2.248.107 | 16.359.020 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | 100m2 | 2.824.718 | 7.435.210 | 1.173.638 | 11.433.566 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 100m | 100m2 | 2.824.718 | 8.081.750 | 1.701.337 | 12.607.805 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 200m | 100m2 | 2.824.718 | 8.728.290 | 2.248.107 | 13.801.115 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn vách thang máy, chiều cao <= 28m | 100m2 | 5.175.170 | 7.939.511 | 3.416.969 | 16.531.650 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn vách thang máy, chiều cao <= 100m | 100m2 | 5.175.170 | 8.728.290 | 3.944.668 | 17.848.128 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn vách thang máy, chiều cao <= 200m | 100m2 | 5.175.170 | 9.604.352 | 4.491.439 | 19.270.961 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | 100m2 | 2.796.463 | 9.675.471 | 1.173.638 | 13.645.572 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 100m | 100m2 | 2.796.463 | 10.183.005 | 1.701.337 | 14.680.805 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 200m | 100m2 | 2.796.463 | 11.880.173 | 2.248.107 | 16.924.743 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột tròn, chiều cao <= 28m | 100m2 | 3.039.922 | 11.123.721 | 1.265.175 | 15.428.818 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột tròn, chiều cao <= 100m | 100m2 | 3.039.922 | 11.712.072 | 1.792.874 | 16.544.868 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột tròn, chiều cao <= 200m | 100m2 | 3.039.922 | 13.661.390 | 2.339.644 | 19.040.956 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành hệ ván khuôn trượt lồng thang máy | 100m2 | 4.315.825 | 16.177.188 | 7.491.235 | 27.984.248 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành hệ ván khuôn trượt silô | 100m2 | 4.749.103 | 14.770.476 | 6.778.163 | 26.297.742 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành hệ ván khuôn trượt ống khói | 100m2 | 5.597.100 | 22.859.070 | 8.307.829 | 36.763.999 |
| Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ ván khuôn ngoài dầm cầu đúc đẩy | tấn | 252.105 | 4.044.297 | 1.296.704 | 5.593.106 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | 100m2 | 1.831.876 | 10.829.545 | 4.268.993 | 16.930.414 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu dưới nước | 100m2 | 1.831.876 | 12.995.454 | 7.344.135 | 22.171.465 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép dầm cầu đổ tại chỗ | m2 | 55.646 | 249.691 | 193.077 | 498.414 |
| Gia công ván khuôn hầm | tấn | 20.897.885 | 11.799.355 | 2.800.369 | 35.497.609 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ giá lắp cốt thép bê tông trong hầm | tấn | 20.897.885 | 13.900.610 | 2.800.369 | 37.598.864 |
| Tổ hợp, di chuyển, lắp dựng ván khuôn hầm ngang | tấn/ lần đầu | 656.250 | 4.793.371 | 2.065.336 | 7.514.957 |
| Tổ hợp, di chuyển, lắp dựng ván khuôn hầm đứng, nghiêng | tấn/ lần đầu | 590.625 | 5.011.412 | 1.994.202 | 7.596.239 |
| Tháo dỡ , di chuyển hệ ván khuôn hầm ngang | tấn/ lần di chuyển t | 0 | 303.756 | 215.545 | 519.301 |
| Tháo dỡ , di chuyển hệ ván khuôn hầm đứng, nghiêng | tấn/ lần di chuyển t | 0 | 363.316 | 215.545 | 578.861 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép sàn, dầm, tường trong hầm gian máy, gian biến thế | m2 | 727.600 | 1.522.602 | 358.130 | 2.608.332 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cong trong hầm gian máy, gian biến thế | tấn | 20.658.534 | 22.606.271 | 3.436.490 | 46.701.295 |
| Gia công, lắp dựng tôn tráng kẽm chống thấm trong hầm | tấn | 36.756.090 | 11.637.720 | 3.633.437 | 52.027.247 |