Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 2000m2, thời gian vận hành <= 270 ngày đêm | 100m2 | 68.694.168 | 70.355.250 | 42.516.049 | 181.565.467 | |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 4000m2, thời gian vận hành <= 120 ngày đêm | 100m2 | 68.651.385 | 25.563.152 | 19.673.870 | 113.888.407 | |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 4000m2, thời gian vận hành <= 150 ngày đêm | 100m2 | 68.651.385 | 30.488.764 | 24.183.209 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 2000m2, thời gian vận hành <= 270 ngày đêm | 100m2 | 68.694.168 | 70.355.250 | 42.516.049 | 181.565.467 | |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 4000m2, thời gian vận hành <= 120 ngày đêm | 100m2 | 68.651.385 | 25.563.152 | 19.673.870 | 113.888.407 | |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 4000m2, thời gian vận hành <= 150 ngày đêm | 100m2 | 68.651.385 | 30.488.764 | 24.183.209 |
| 123.323.358 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 4000m2, thời gian vận hành <= 180 ngày đêm | 100m2 | 68.651.385 | 35.411.398 | 28.692.549 | 132.755.332 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 4000m2, thời gian vận hành <= 210 ngày đêm | 100m2 | 68.651.385 | 40.337.010 | 33.201.889 | 142.190.284 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 4000m2, thời gian vận hành <= 240 ngày đêm | 100m2 | 68.651.385 | 45.262.622 | 37.711.228 | 151.625.235 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 4000m2, thời gian vận hành <= 270 ngày đêm | 100m2 | 68.651.385 | 50.188.234 | 42.220.568 | 161.060.187 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng đất sét, đường kính lỗ khoan cọc đơn D700mm | m cọc | 15.687 | 22.629 | 125.223 | 163.539 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng đất sét, đường kính lỗ khoan cọc đôi D700mm | m cọc | 31.374 | 45.258 | 226.967 | 303.599 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng đất sét, đường kính lỗ khoan cọc đơn D1200mm | m cọc | 46.190 | 42.025 | 203.488 | 291.703 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng bentonite, đường kính lỗ khoan cọc đơn D700mm | m cọc | 329.664 | 32.327 | 125.223 | 487.214 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng bentonite, đường kính lỗ khoan cọc đôi D700mm | m cọc | 659.149 | 67.887 | 226.967 | 954.003 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng bentonite, đường kính lỗ khoan cọc đơn D1200mm | m cọc | 968.620 | 64.654 | 203.488 | 1.236.762 |
| Lắp đặt phễu nhựa móng Top-base | 100m2 | 19.247.498 | 2.090.556 | 64.609 | 21.402.663 |
| Rải đá dăm chèn phễu nhựa móng Top-base | m3 | 468.000 | 89.340 | 27.846 | 585.186 |
| Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | 100m2 | 0 | 1.666.136 | 0 | 1.666.136 |
| Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m | 100m2 | 0 | 26.447 | 0 | 26.447 |
| Trồng cỏ vetiver gia cố mái ta luy dương | 100m2 | 7.437.226 | 5.905.526 | 2.364.927 | 15.707.679 |
| Trồng cỏ vetiver gia cố mái ta luy âm | 100m2 | 5.832.330 | 4.535.592 | 1.901.952 | 12.269.874 |
| Bảo dưỡng mặt đường bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ bằng chất tạo màng | 100m2 | 1.755.788 | 7.189.512 | 1.602.863 | 10.548.163 |
| Gia công, lắp đặt khe co 1x4 của đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ | 10m | 2.057.010 | 1.042.300 | 25.573 | 3.124.883 |
| Gia công, lắp đặt khe giãn 2x4 của đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ | 10m | 3.580.796 | 1.459.220 | 35.580 | 5.075.596 |
| Gia công, lắp đặt khe ngàm liên kết của đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ | 10m | 757.126 | 744.500 | 14.355 | 1.515.981 |
| Gia công, lắp đặt khe tăng cường của đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ | 10m | 2.270.397 | 1.935.700 | 70.585 | 4.276.682 |
| Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | 10m | 41.011 | 163.790 | 74.947 | 279.748 |
| Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | 10m | 56.040 | 163.790 | 74.947 | 294.777 |
| Trám khe 1x4 của đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ | 10m | 295.767 | 208.460 | 107.204 | 611.431 |
| Trám khe 2x4 của đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ | 10m | 712.562 | 327.580 | 107.204 | 1.147.346 |
| Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | m | 82.679 | 26.802 | 12.464 | 121.945 |
| Thi công khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | m | 384.616 | 65.516 | 16.583 | 466.715 |
| Thi công khe dọc sân, bãi, mặt đường bê tông | m | 25.420 | 17.868 | 11.513 | 54.801 |
| Trám khe co mặt đường bê tông bằng keo | m | 582 | 20.846 | 8.345 | 29.773 |
| Trám khe giãn mặt đường bê tông bằng keo | m | 1.980 | 38.714 | 8.345 | 49.039 |
| Trám khe dọc mặt đường bê tông bằng keo | m | 349 | 11.912 | 8.345 | 20.606 |
| Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường <= 14cm | 100m | 16.218 | 318.646 | 135.611 | 470.475 |
| Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC, chiều dày mặt đường <= 22cm | 100m | 23.562 | 458.612 | 169.514 | 651.688 |
| Thi công khe co đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường <= 14cm | 100m | 58.308 | 92.318 | 217.391 | 368.017 |
| Thi công khe co đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường <= 22cm | 100m | 89.703 | 131.032 | 256.300 | 477.035 |
| Lắp đặt gối cầu thép | cái | 2.846.382 | 1.637.900 | 0 | 4.484.282 |
| Lắp đặt gối cầu cao su | cái | 252.500 | 1.042.300 | 0 | 1.294.800 |
| Lắp đặt khe co giãn dầm liên tục | m | 1.515.000 | 357.360 | 0 | 1.872.360 |
| Lắp đặt khe co giãn dầm đúc sẵn | m | 1.515.000 | 208.460 | 0 | 1.723.460 |
| Lắp đặt khe co giãn thép bản răng lược mặt cầu bằng phương pháp lắp sau | m | 5.701.564 | 4.040.875 | 517.547 | 10.259.986 |
| Thi công khe co giãn chống nứt tường gạch bê tông khí chưng áp (AAC) | 10m | 900 | 6.552 | 2.799 | 10.251 |
| Thi công khe đặt thép chống nút tường gạch bê tông khí chưng áp (AAC) | 10m | 900 | 9.827 | 2.799 | 13.526 |
| Lắp đặt hệ thống an toàn hộ lan bánh xoay | m | 2.931.136 | 312.690 | 112.725 | 3.356.551 |
| Thi công cầu máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày máng 3cm | m2 | 407.682 | 371.761 | 1.702 | 781.145 |
| Thi công cầu máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày máng 4cm | m2 | 423.702 | 397.622 | 2.042 | 823.366 |
| Thi công cầu máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày máng 5cm | m2 | 441.179 | 423.484 | 2.723 | 867.386 |
| Thi công kênh máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày máng 3cm | m2 | 158.488 | 329.735 | 1.702 | 489.925 |
| 123.323.358 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 4000m2, thời gian vận hành <= 180 ngày đêm | 100m2 | 68.651.385 | 35.411.398 | 28.692.549 | 132.755.332 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 4000m2, thời gian vận hành <= 210 ngày đêm | 100m2 | 68.651.385 | 40.337.010 | 33.201.889 | 142.190.284 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 4000m2, thời gian vận hành <= 240 ngày đêm | 100m2 | 68.651.385 | 45.262.622 | 37.711.228 | 151.625.235 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 4000m2, thời gian vận hành <= 270 ngày đêm | 100m2 | 68.651.385 | 50.188.234 | 42.220.568 | 161.060.187 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng đất sét, đường kính lỗ khoan cọc đơn D700mm | m cọc | 15.687 | 22.629 | 125.223 | 163.539 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng đất sét, đường kính lỗ khoan cọc đôi D700mm | m cọc | 31.374 | 45.258 | 226.967 | 303.599 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng đất sét, đường kính lỗ khoan cọc đơn D1200mm | m cọc | 46.190 | 42.025 | 203.488 | 291.703 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng bentonite, đường kính lỗ khoan cọc đơn D700mm | m cọc | 329.664 | 32.327 | 125.223 | 487.214 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng bentonite, đường kính lỗ khoan cọc đôi D700mm | m cọc | 659.149 | 67.887 | 226.967 | 954.003 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng bentonite, đường kính lỗ khoan cọc đơn D1200mm | m cọc | 968.620 | 64.654 | 203.488 | 1.236.762 |
| Lắp đặt phễu nhựa móng Top-base | 100m2 | 19.247.498 | 2.090.556 | 64.609 | 21.402.663 |
| Rải đá dăm chèn phễu nhựa móng Top-base | m3 | 468.000 | 89.340 | 27.846 | 585.186 |
| Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | 100m2 | 0 | 1.666.136 | 0 | 1.666.136 |
| Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m | 100m2 | 0 | 26.447 | 0 | 26.447 |
| Trồng cỏ vetiver gia cố mái ta luy dương | 100m2 | 7.437.226 | 5.905.526 | 2.364.927 | 15.707.679 |
| Trồng cỏ vetiver gia cố mái ta luy âm | 100m2 | 5.832.330 | 4.535.592 | 1.901.952 | 12.269.874 |
| Bảo dưỡng mặt đường bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ bằng chất tạo màng | 100m2 | 1.755.788 | 7.189.512 | 1.602.863 | 10.548.163 |
| Gia công, lắp đặt khe co 1x4 của đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ | 10m | 2.057.010 | 1.042.300 | 25.573 | 3.124.883 |
| Gia công, lắp đặt khe giãn 2x4 của đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ | 10m | 3.580.796 | 1.459.220 | 35.580 | 5.075.596 |
| Gia công, lắp đặt khe ngàm liên kết của đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ | 10m | 757.126 | 744.500 | 14.355 | 1.515.981 |
| Gia công, lắp đặt khe tăng cường của đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ | 10m | 2.270.397 | 1.935.700 | 70.585 | 4.276.682 |
| Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | 10m | 41.011 | 163.790 | 74.947 | 279.748 |
| Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | 10m | 56.040 | 163.790 | 74.947 | 294.777 |
| Trám khe 1x4 của đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ | 10m | 295.767 | 208.460 | 107.204 | 611.431 |
| Trám khe 2x4 của đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ | 10m | 712.562 | 327.580 | 107.204 | 1.147.346 |
| Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | m | 82.679 | 26.802 | 12.464 | 121.945 |
| Thi công khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | m | 384.616 | 65.516 | 16.583 | 466.715 |
| Thi công khe dọc sân, bãi, mặt đường bê tông | m | 25.420 | 17.868 | 11.513 | 54.801 |
| Trám khe co mặt đường bê tông bằng keo | m | 582 | 20.846 | 8.345 | 29.773 |
| Trám khe giãn mặt đường bê tông bằng keo | m | 1.980 | 38.714 | 8.345 | 49.039 |
| Trám khe dọc mặt đường bê tông bằng keo | m | 349 | 11.912 | 8.345 | 20.606 |
| Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường <= 14cm | 100m | 16.218 | 318.646 | 135.611 | 470.475 |
| Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC, chiều dày mặt đường <= 22cm | 100m | 23.562 | 458.612 | 169.514 | 651.688 |
| Thi công khe co đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường <= 14cm | 100m | 58.308 | 92.318 | 217.391 | 368.017 |
| Thi công khe co đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường <= 22cm | 100m | 89.703 | 131.032 | 256.300 | 477.035 |
| Lắp đặt gối cầu thép | cái | 2.846.382 | 1.637.900 | 0 | 4.484.282 |
| Lắp đặt gối cầu cao su | cái | 252.500 | 1.042.300 | 0 | 1.294.800 |
| Lắp đặt khe co giãn dầm liên tục | m | 1.515.000 | 357.360 | 0 | 1.872.360 |
| Lắp đặt khe co giãn dầm đúc sẵn | m | 1.515.000 | 208.460 | 0 | 1.723.460 |
| Lắp đặt khe co giãn thép bản răng lược mặt cầu bằng phương pháp lắp sau | m | 5.701.564 | 4.040.875 | 517.547 | 10.259.986 |
| Thi công khe co giãn chống nứt tường gạch bê tông khí chưng áp (AAC) | 10m | 900 | 6.552 | 2.799 | 10.251 |
| Thi công khe đặt thép chống nút tường gạch bê tông khí chưng áp (AAC) | 10m | 900 | 9.827 | 2.799 | 13.526 |
| Lắp đặt hệ thống an toàn hộ lan bánh xoay | m | 2.931.136 | 312.690 | 112.725 | 3.356.551 |
| Thi công cầu máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày máng 3cm | m2 | 407.682 | 371.761 | 1.702 | 781.145 |
| Thi công cầu máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày máng 4cm | m2 | 423.702 | 397.622 | 2.042 | 823.366 |
| Thi công cầu máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày máng 5cm | m2 | 441.179 | 423.484 | 2.723 | 867.386 |
| Thi công kênh máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày máng 3cm | m2 | 158.488 | 329.735 | 1.702 | 489.925 |