Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 438.240 | 795.126 | 8.752 | 1.242.118 | |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 465.269 | 795.126 | 8.752 | 1.269.147 | |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 493.046 | 795.126 | 8.752 | 1.296.924 | |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 438.240 | 795.126 | 8.752 | 1.242.118 | |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 465.269 | 795.126 | 8.752 | 1.269.147 | |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 493.046 | 795.126 | 8.752 | 1.296.924 | |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125 |
| m3 |
| 518.419 |
| 795.126 |
| 8.752 |
| 1.322.297 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 50 | m3 | 510.015 | 1.304.364 | 10.697 | 1.825.076 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 75 | m3 | 545.579 | 1.304.364 | 10.697 | 1.860.640 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 100 | m3 | 582.127 | 1.304.364 | 10.697 | 1.897.188 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 125 | m3 | 615.513 | 1.304.364 | 10.697 | 1.930.574 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 2.921.783 | 807.038 | 11.669 | 3.740.490 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 2.962.427 | 807.038 | 11.669 | 3.781.134 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 3.004.197 | 807.038 | 11.669 | 3.822.904 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 125 | m3 | 3.042.352 | 807.038 | 11.669 | 3.861.059 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.921.783 | 902.334 | 11.669 | 3.835.786 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.962.427 | 902.334 | 11.669 | 3.876.430 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 3.004.197 | 902.334 | 11.669 | 3.918.200 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125 | m3 | 3.042.352 | 902.334 | 11.669 | 3.956.355 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 3.067.872 | 985.718 | 11.669 | 4.065.259 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 3.110.549 | 985.718 | 11.669 | 4.107.936 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 3.154.407 | 985.718 | 11.669 | 4.151.794 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125 | m3 | 3.194.469 | 985.718 | 11.669 | 4.191.856 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.921.783 | 807.038 | 11.669 | 3.740.490 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.962.427 | 807.038 | 11.669 | 3.781.134 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 3.004.197 | 807.038 | 11.669 | 3.822.904 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125 | m3 | 3.042.352 | 807.038 | 11.669 | 3.861.059 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 3.067.872 | 899.356 | 11.669 | 3.978.897 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 3.110.549 | 899.356 | 11.669 | 4.021.574 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 3.154.407 | 899.356 | 11.669 | 4.065.432 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125 | m3 | 3.194.469 | 899.356 | 11.669 | 4.105.494 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.921.783 | 807.038 | 11.669 | 3.740.490 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.962.427 | 807.038 | 11.669 | 3.781.134 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 3.004.197 | 807.038 | 11.669 | 3.822.904 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125 | m3 | 3.042.352 | 807.038 | 11.669 | 3.861.059 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 3.079.834 | 899.356 | 11.993 | 3.991.183 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 3.123.934 | 899.356 | 11.993 | 4.035.283 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 3.169.254 | 899.356 | 11.993 | 4.080.603 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 125 | m3 | 3.210.652 | 899.356 | 11.993 | 4.122.001 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM mác 50 | m3 | 2.953.834 | 1.304.364 | 11.993 | 4.270.191 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM mác 75 | m3 | 2.997.934 | 1.304.364 | 11.993 | 4.314.291 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM mác 100 | m3 | 3.043.254 | 1.304.364 | 11.993 | 4.359.611 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM mác 125 | m3 | 3.084.652 | 1.304.364 | 11.993 | 4.401.009 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 50 | m3 | 911.447 | 402.030 | 11.021 | 1.324.498 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | m3 | 949.382 | 402.030 | 11.021 | 1.362.433 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 100 | m3 | 988.367 | 402.030 | 11.021 | 1.401.418 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 125 | m3 | 1.023.978 | 402.030 | 11.021 | 1.437.029 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 931.890 | 431.810 | 11.345 | 1.375.045 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 971.180 | 431.810 | 11.345 | 1.414.335 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.011.557 | 431.810 | 11.345 | 1.454.712 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.048.440 | 431.810 | 11.345 | 1.491.595 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 978.484 | 461.590 | 11.345 | 1.451.419 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.019.739 | 461.590 | 11.345 | 1.492.674 |
| m3 |
| 518.419 |
| 795.126 |
| 8.752 |
| 1.322.297 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 50 | m3 | 510.015 | 1.304.364 | 10.697 | 1.825.076 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 75 | m3 | 545.579 | 1.304.364 | 10.697 | 1.860.640 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 100 | m3 | 582.127 | 1.304.364 | 10.697 | 1.897.188 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 125 | m3 | 615.513 | 1.304.364 | 10.697 | 1.930.574 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 2.921.783 | 807.038 | 11.669 | 3.740.490 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 2.962.427 | 807.038 | 11.669 | 3.781.134 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 3.004.197 | 807.038 | 11.669 | 3.822.904 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 125 | m3 | 3.042.352 | 807.038 | 11.669 | 3.861.059 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.921.783 | 902.334 | 11.669 | 3.835.786 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.962.427 | 902.334 | 11.669 | 3.876.430 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 3.004.197 | 902.334 | 11.669 | 3.918.200 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125 | m3 | 3.042.352 | 902.334 | 11.669 | 3.956.355 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 3.067.872 | 985.718 | 11.669 | 4.065.259 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 3.110.549 | 985.718 | 11.669 | 4.107.936 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 3.154.407 | 985.718 | 11.669 | 4.151.794 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125 | m3 | 3.194.469 | 985.718 | 11.669 | 4.191.856 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.921.783 | 807.038 | 11.669 | 3.740.490 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.962.427 | 807.038 | 11.669 | 3.781.134 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 3.004.197 | 807.038 | 11.669 | 3.822.904 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125 | m3 | 3.042.352 | 807.038 | 11.669 | 3.861.059 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 3.067.872 | 899.356 | 11.669 | 3.978.897 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 3.110.549 | 899.356 | 11.669 | 4.021.574 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 3.154.407 | 899.356 | 11.669 | 4.065.432 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125 | m3 | 3.194.469 | 899.356 | 11.669 | 4.105.494 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.921.783 | 807.038 | 11.669 | 3.740.490 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.962.427 | 807.038 | 11.669 | 3.781.134 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 3.004.197 | 807.038 | 11.669 | 3.822.904 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125 | m3 | 3.042.352 | 807.038 | 11.669 | 3.861.059 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 3.079.834 | 899.356 | 11.993 | 3.991.183 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 3.123.934 | 899.356 | 11.993 | 4.035.283 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 3.169.254 | 899.356 | 11.993 | 4.080.603 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 125 | m3 | 3.210.652 | 899.356 | 11.993 | 4.122.001 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM mác 50 | m3 | 2.953.834 | 1.304.364 | 11.993 | 4.270.191 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM mác 75 | m3 | 2.997.934 | 1.304.364 | 11.993 | 4.314.291 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM mác 100 | m3 | 3.043.254 | 1.304.364 | 11.993 | 4.359.611 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM mác 125 | m3 | 3.084.652 | 1.304.364 | 11.993 | 4.401.009 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 50 | m3 | 911.447 | 402.030 | 11.021 | 1.324.498 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | m3 | 949.382 | 402.030 | 11.021 | 1.362.433 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 100 | m3 | 988.367 | 402.030 | 11.021 | 1.401.418 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 125 | m3 | 1.023.978 | 402.030 | 11.021 | 1.437.029 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 931.890 | 431.810 | 11.345 | 1.375.045 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 971.180 | 431.810 | 11.345 | 1.414.335 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.011.557 | 431.810 | 11.345 | 1.454.712 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.048.440 | 431.810 | 11.345 | 1.491.595 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 978.484 | 461.590 | 11.345 | 1.451.419 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.019.739 | 461.590 | 11.345 | 1.492.674 |