Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 125 | m3 | 1.236.072 | 1.018.476 | 12.966 | 2.267.514 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 25 | m3 | 1.034.292 | 1.369.880 | 13.938 | 2.418.110 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 1.101.894 | 1.369.880 | 13.938 | 2.485.712 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 125 | m3 | 1.236.072 | 1.018.476 | 12.966 | 2.267.514 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 25 | m3 | 1.034.292 | 1.369.880 | 13.938 | 2.418.110 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 1.101.894 | 1.369.880 | 13.938 | 2.485.712 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 1.158.468 |
| 1.369.880 |
| 13.938 |
| 2.542.286 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 | m3 | 1.216.187 | 1.369.880 | 13.938 | 2.600.005 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 125 | m3 | 1.270.081 | 1.369.880 | 13.938 | 2.653.899 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 963.194 | 1.179.288 | 11.669 | 2.154.151 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.017.747 | 1.179.288 | 11.669 | 2.208.704 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.063.401 | 1.179.288 | 11.669 | 2.254.358 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.109.978 | 1.179.288 | 11.669 | 2.300.935 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.153.469 | 1.179.288 | 11.669 | 2.344.426 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 963.194 | 1.310.320 | 59.425 | 2.332.939 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.017.747 | 1.310.320 | 59.425 | 2.387.492 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.063.401 | 1.310.320 | 59.425 | 2.433.146 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.109.978 | 1.310.320 | 59.425 | 2.479.723 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.153.469 | 1.310.320 | 59.425 | 2.523.214 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 963.194 | 1.441.352 | 111.160 | 2.515.706 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.017.747 | 1.441.352 | 111.160 | 2.570.259 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.063.401 | 1.441.352 | 111.160 | 2.615.913 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.109.978 | 1.441.352 | 111.160 | 2.662.490 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.153.469 | 1.441.352 | 111.160 | 2.705.981 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 963.194 | 1.506.868 | 164.765 | 2.634.827 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.017.747 | 1.506.868 | 164.765 | 2.689.380 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.063.401 | 1.506.868 | 164.765 | 2.735.034 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.109.978 | 1.506.868 | 164.765 | 2.781.611 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.153.469 | 1.506.868 | 164.765 | 2.825.102 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 25 | m3 | 1.018.179 | 497.326 | 11.993 | 1.527.498 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1.072.385 | 497.326 | 11.993 | 1.581.704 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 1.117.749 | 497.326 | 11.993 | 1.627.068 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 1.164.031 | 497.326 | 11.993 | 1.673.350 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 125 | m3 | 1.207.246 | 497.326 | 11.993 | 1.716.565 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 25 | m3 | 1.020.545 | 437.766 | 12.642 | 1.470.953 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1.077.349 | 437.766 | 12.642 | 1.527.757 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 1.124.887 | 437.766 | 12.642 | 1.575.295 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 1.173.387 | 437.766 | 12.642 | 1.623.795 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 125 | m3 | 1.218.673 | 437.766 | 12.642 | 1.669.081 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.049.723 | 732.588 | 10.697 | 1.793.008 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.096.275 | 732.588 | 10.697 | 1.839.560 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.135.233 | 732.588 | 10.697 | 1.878.518 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.174.979 | 732.588 | 10.697 | 1.918.264 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.212.091 | 732.588 | 10.697 | 1.955.376 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.049.723 | 810.016 | 58.452 | 1.918.191 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.096.275 | 810.016 | 58.452 | 1.964.743 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.135.233 | 810.016 | 58.452 | 2.003.701 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.174.979 | 810.016 | 58.452 | 2.043.447 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.212.091 | 810.016 | 58.452 | 2.080.559 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.049.723 | 890.422 | 110.188 | 2.050.333 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.096.275 | 890.422 | 110.188 | 2.096.885 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.135.233 | 890.422 | 110.188 | 2.135.843 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.174.979 | 890.422 | 110.188 | 2.175.589 |
| m3 |
| 1.158.468 |
| 1.369.880 |
| 13.938 |
| 2.542.286 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 | m3 | 1.216.187 | 1.369.880 | 13.938 | 2.600.005 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 125 | m3 | 1.270.081 | 1.369.880 | 13.938 | 2.653.899 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 963.194 | 1.179.288 | 11.669 | 2.154.151 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.017.747 | 1.179.288 | 11.669 | 2.208.704 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.063.401 | 1.179.288 | 11.669 | 2.254.358 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.109.978 | 1.179.288 | 11.669 | 2.300.935 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.153.469 | 1.179.288 | 11.669 | 2.344.426 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 963.194 | 1.310.320 | 59.425 | 2.332.939 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.017.747 | 1.310.320 | 59.425 | 2.387.492 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.063.401 | 1.310.320 | 59.425 | 2.433.146 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.109.978 | 1.310.320 | 59.425 | 2.479.723 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.153.469 | 1.310.320 | 59.425 | 2.523.214 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 963.194 | 1.441.352 | 111.160 | 2.515.706 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.017.747 | 1.441.352 | 111.160 | 2.570.259 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.063.401 | 1.441.352 | 111.160 | 2.615.913 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.109.978 | 1.441.352 | 111.160 | 2.662.490 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.153.469 | 1.441.352 | 111.160 | 2.705.981 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 963.194 | 1.506.868 | 164.765 | 2.634.827 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.017.747 | 1.506.868 | 164.765 | 2.689.380 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.063.401 | 1.506.868 | 164.765 | 2.735.034 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.109.978 | 1.506.868 | 164.765 | 2.781.611 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.153.469 | 1.506.868 | 164.765 | 2.825.102 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 25 | m3 | 1.018.179 | 497.326 | 11.993 | 1.527.498 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1.072.385 | 497.326 | 11.993 | 1.581.704 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 1.117.749 | 497.326 | 11.993 | 1.627.068 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 1.164.031 | 497.326 | 11.993 | 1.673.350 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 125 | m3 | 1.207.246 | 497.326 | 11.993 | 1.716.565 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 25 | m3 | 1.020.545 | 437.766 | 12.642 | 1.470.953 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1.077.349 | 437.766 | 12.642 | 1.527.757 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 1.124.887 | 437.766 | 12.642 | 1.575.295 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 1.173.387 | 437.766 | 12.642 | 1.623.795 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 125 | m3 | 1.218.673 | 437.766 | 12.642 | 1.669.081 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.049.723 | 732.588 | 10.697 | 1.793.008 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.096.275 | 732.588 | 10.697 | 1.839.560 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.135.233 | 732.588 | 10.697 | 1.878.518 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.174.979 | 732.588 | 10.697 | 1.918.264 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.212.091 | 732.588 | 10.697 | 1.955.376 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.049.723 | 810.016 | 58.452 | 1.918.191 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.096.275 | 810.016 | 58.452 | 1.964.743 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.135.233 | 810.016 | 58.452 | 2.003.701 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.174.979 | 810.016 | 58.452 | 2.043.447 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.212.091 | 810.016 | 58.452 | 2.080.559 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.049.723 | 890.422 | 110.188 | 2.050.333 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.096.275 | 890.422 | 110.188 | 2.096.885 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.135.233 | 890.422 | 110.188 | 2.135.843 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.174.979 | 890.422 | 110.188 | 2.175.589 |