Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.081.587 | 801.082 | 111.064 | 1.993.733 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 911.971 | 833.840 | 164.937 | 1.910.748 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 960.601 | 833.840 | 164.937 | 1.959.378 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.081.587 | 801.082 | 111.064 | 1.993.733 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 911.971 | 833.840 | 164.937 | 1.910.748 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 960.601 | 833.840 | 164.937 | 1.959.378 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 1.001.298 |
| 833.840 |
| 164.937 |
| 2.000.075 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.042.818 | 833.840 | 164.937 | 2.041.595 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.081.587 | 833.840 | 164.937 | 2.080.364 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 911.271 | 735.566 | 11.402 | 1.658.239 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 960.621 | 735.566 | 11.402 | 1.707.589 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.001.921 | 735.566 | 11.402 | 1.748.889 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.044.057 | 735.566 | 11.402 | 1.791.025 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.083.400 | 735.566 | 11.402 | 1.830.368 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 911.271 | 759.390 | 59.396 | 1.730.057 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 960.621 | 759.390 | 59.396 | 1.779.407 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.001.921 | 759.390 | 59.396 | 1.820.707 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.044.057 | 759.390 | 59.396 | 1.862.843 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.083.400 | 759.390 | 59.396 | 1.902.186 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 911.271 | 830.862 | 111.390 | 1.853.523 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 960.621 | 830.862 | 111.390 | 1.902.873 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.001.921 | 830.862 | 111.390 | 1.944.173 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.044.057 | 830.862 | 111.390 | 1.986.309 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.083.400 | 830.862 | 111.390 | 2.025.652 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 911.271 | 869.576 | 165.263 | 1.946.110 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 960.621 | 869.576 | 165.263 | 1.995.460 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.001.921 | 869.576 | 165.263 | 2.036.760 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.044.057 | 869.576 | 165.263 | 2.078.896 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.083.400 | 869.576 | 165.263 | 2.118.239 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 298.196 | 175.702 | 0 | 473.898 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 299.287 | 175.702 | 0 | 474.989 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 300.201 | 175.702 | 0 | 475.903 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 301.132 | 175.702 | 0 | 476.834 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 125 | m2 | 302.002 | 175.702 | 0 | 477.704 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 150.931 | 193.570 | 0 | 344.501 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 151.968 | 193.570 | 0 | 345.538 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 152.835 | 193.570 | 0 | 346.405 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 153.720 | 193.570 | 0 | 347.290 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 125 | m2 | 154.547 | 193.570 | 0 | 348.117 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.575.215 | 425.854 | 0 | 2.001.069 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.576.450 | 425.854 | 0 | 2.002.304 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.575.215 | 464.568 | 47.994 | 2.087.777 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.576.450 | 464.568 | 47.994 | 2.089.012 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.575.215 | 512.216 | 99.988 | 2.187.419 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.576.450 | 512.216 | 99.988 | 2.188.654 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.575.215 | 536.040 | 153.861 | 2.265.116 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.576.450 | 536.040 | 153.861 | 2.266.351 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.604.538 | 416.920 | 0 | 2.021.458 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.606.123 | 416.920 | 0 | 2.023.043 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.604.538 | 455.634 | 47.994 | 2.108.166 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.606.123 | 455.634 | 47.994 | 2.109.751 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.604.538 | 500.304 | 99.988 | 2.204.830 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.606.123 | 500.304 | 99.988 | 2.206.415 |
| m3 |
| 1.001.298 |
| 833.840 |
| 164.937 |
| 2.000.075 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.042.818 | 833.840 | 164.937 | 2.041.595 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.081.587 | 833.840 | 164.937 | 2.080.364 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 911.271 | 735.566 | 11.402 | 1.658.239 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 960.621 | 735.566 | 11.402 | 1.707.589 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.001.921 | 735.566 | 11.402 | 1.748.889 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.044.057 | 735.566 | 11.402 | 1.791.025 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.083.400 | 735.566 | 11.402 | 1.830.368 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 911.271 | 759.390 | 59.396 | 1.730.057 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 960.621 | 759.390 | 59.396 | 1.779.407 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.001.921 | 759.390 | 59.396 | 1.820.707 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.044.057 | 759.390 | 59.396 | 1.862.843 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.083.400 | 759.390 | 59.396 | 1.902.186 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 911.271 | 830.862 | 111.390 | 1.853.523 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 960.621 | 830.862 | 111.390 | 1.902.873 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.001.921 | 830.862 | 111.390 | 1.944.173 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.044.057 | 830.862 | 111.390 | 1.986.309 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.083.400 | 830.862 | 111.390 | 2.025.652 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 911.271 | 869.576 | 165.263 | 1.946.110 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 960.621 | 869.576 | 165.263 | 1.995.460 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.001.921 | 869.576 | 165.263 | 2.036.760 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.044.057 | 869.576 | 165.263 | 2.078.896 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.083.400 | 869.576 | 165.263 | 2.118.239 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 298.196 | 175.702 | 0 | 473.898 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 299.287 | 175.702 | 0 | 474.989 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 300.201 | 175.702 | 0 | 475.903 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 301.132 | 175.702 | 0 | 476.834 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 125 | m2 | 302.002 | 175.702 | 0 | 477.704 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 150.931 | 193.570 | 0 | 344.501 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 151.968 | 193.570 | 0 | 345.538 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 152.835 | 193.570 | 0 | 346.405 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 153.720 | 193.570 | 0 | 347.290 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 125 | m2 | 154.547 | 193.570 | 0 | 348.117 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.575.215 | 425.854 | 0 | 2.001.069 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.576.450 | 425.854 | 0 | 2.002.304 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.575.215 | 464.568 | 47.994 | 2.087.777 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.576.450 | 464.568 | 47.994 | 2.089.012 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.575.215 | 512.216 | 99.988 | 2.187.419 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.576.450 | 512.216 | 99.988 | 2.188.654 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.575.215 | 536.040 | 153.861 | 2.265.116 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.576.450 | 536.040 | 153.861 | 2.266.351 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.604.538 | 416.920 | 0 | 2.021.458 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.606.123 | 416.920 | 0 | 2.023.043 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.604.538 | 455.634 | 47.994 | 2.108.166 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.606.123 | 455.634 | 47.994 | 2.109.751 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.604.538 | 500.304 | 99.988 | 2.204.830 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.606.123 | 500.304 | 99.988 | 2.206.415 |