Tra cứu dữ liệu xây dựng
10028 kết quả · 789/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 912.169 | 711.063 | 173.046 | 1.796.278 | |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 847.273 | 711.063 | 173.046 | 1.731.382 | |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 979.854 | 711.063 | 173.046 | 1.863.963 | |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 200 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10028 kết quả · 789/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 912.169 | 711.063 | 173.046 | 1.796.278 | |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 847.273 | 711.063 | 173.046 | 1.731.382 | |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 979.854 | 711.063 | 173.046 | 1.863.963 | |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 200 |
| m3 |
| 895.948 |
| 711.063 |
| 173.046 |
| 1.780.057 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 1.051.938 | 711.063 | 173.046 | 1.936.047 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 942.846 | 711.063 | 173.046 | 1.826.955 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 1.101.906 | 711.063 | 173.046 | 1.986.015 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 990.901 | 711.063 | 173.046 | 1.875.010 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 817.744 | 503.486 | 173.046 | 1.494.276 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 752.847 | 503.486 | 173.046 | 1.429.379 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 885.429 | 503.486 | 173.046 | 1.561.961 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 801.523 | 503.486 | 173.046 | 1.478.055 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 957.513 | 503.486 | 173.046 | 1.634.045 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 848.421 | 503.486 | 173.046 | 1.524.953 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 1.007.480 | 503.486 | 173.046 | 1.684.012 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 896.475 | 503.486 | 173.046 | 1.573.007 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 817.744 | 649.231 | 173.046 | 1.640.021 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 752.847 | 649.231 | 173.046 | 1.575.124 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 885.429 | 649.231 | 173.046 | 1.707.706 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 801.523 | 649.231 | 173.046 | 1.623.800 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 957.513 | 649.231 | 173.046 | 1.779.790 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 848.421 | 649.231 | 173.046 | 1.670.698 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 1.007.480 | 649.231 | 173.046 | 1.829.757 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 896.475 | 649.231 | 173.046 | 1.718.752 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 809.727 | 770.686 | 173.046 | 1.753.459 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 745.466 | 770.686 | 173.046 | 1.689.198 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 876.748 | 770.686 | 173.046 | 1.820.480 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 793.665 | 770.686 | 173.046 | 1.737.397 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 948.125 | 770.686 | 173.046 | 1.891.857 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 840.103 | 770.686 | 173.046 | 1.783.835 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 997.603 | 770.686 | 173.046 | 1.941.335 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 887.686 | 770.686 | 173.046 | 1.831.418 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 809.727 | 841.351 | 173.046 | 1.824.124 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 745.466 | 841.351 | 173.046 | 1.759.863 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 876.748 | 841.351 | 173.046 | 1.891.145 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 793.665 | 841.351 | 173.046 | 1.808.062 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 948.125 | 841.351 | 173.046 | 1.962.522 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 840.103 | 841.351 | 173.046 | 1.854.500 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 997.603 | 841.351 | 173.046 | 2.012.000 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 887.686 | 841.351 | 173.046 | 1.902.083 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 809.727 | 671.314 | 177.777 | 1.658.818 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 745.466 | 671.314 | 177.777 | 1.594.557 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 876.748 | 671.314 | 177.777 | 1.725.839 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 793.665 | 671.314 | 177.777 | 1.642.756 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 948.125 | 671.314 | 177.777 | 1.797.216 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 840.103 | 671.314 | 177.777 | 1.689.194 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 997.603 | 671.314 | 177.777 | 1.846.694 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 887.686 | 671.314 | 177.777 | 1.736.777 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 809.727 | 735.354 | 177.777 | 1.722.858 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 745.466 | 735.354 | 177.777 | 1.658.597 |
| m3 |
| 895.948 |
| 711.063 |
| 173.046 |
| 1.780.057 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 1.051.938 | 711.063 | 173.046 | 1.936.047 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 942.846 | 711.063 | 173.046 | 1.826.955 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 1.101.906 | 711.063 | 173.046 | 1.986.015 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 990.901 | 711.063 | 173.046 | 1.875.010 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 817.744 | 503.486 | 173.046 | 1.494.276 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 752.847 | 503.486 | 173.046 | 1.429.379 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 885.429 | 503.486 | 173.046 | 1.561.961 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 801.523 | 503.486 | 173.046 | 1.478.055 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 957.513 | 503.486 | 173.046 | 1.634.045 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 848.421 | 503.486 | 173.046 | 1.524.953 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 1.007.480 | 503.486 | 173.046 | 1.684.012 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 896.475 | 503.486 | 173.046 | 1.573.007 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 817.744 | 649.231 | 173.046 | 1.640.021 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 752.847 | 649.231 | 173.046 | 1.575.124 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 885.429 | 649.231 | 173.046 | 1.707.706 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 801.523 | 649.231 | 173.046 | 1.623.800 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 957.513 | 649.231 | 173.046 | 1.779.790 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 848.421 | 649.231 | 173.046 | 1.670.698 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 1.007.480 | 649.231 | 173.046 | 1.829.757 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 896.475 | 649.231 | 173.046 | 1.718.752 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 809.727 | 770.686 | 173.046 | 1.753.459 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 745.466 | 770.686 | 173.046 | 1.689.198 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 876.748 | 770.686 | 173.046 | 1.820.480 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 793.665 | 770.686 | 173.046 | 1.737.397 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 948.125 | 770.686 | 173.046 | 1.891.857 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 840.103 | 770.686 | 173.046 | 1.783.835 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 997.603 | 770.686 | 173.046 | 1.941.335 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 887.686 | 770.686 | 173.046 | 1.831.418 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 809.727 | 841.351 | 173.046 | 1.824.124 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 745.466 | 841.351 | 173.046 | 1.759.863 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 876.748 | 841.351 | 173.046 | 1.891.145 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 793.665 | 841.351 | 173.046 | 1.808.062 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 948.125 | 841.351 | 173.046 | 1.962.522 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 840.103 | 841.351 | 173.046 | 1.854.500 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 997.603 | 841.351 | 173.046 | 2.012.000 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 887.686 | 841.351 | 173.046 | 1.902.083 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 809.727 | 671.314 | 177.777 | 1.658.818 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 745.466 | 671.314 | 177.777 | 1.594.557 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 876.748 | 671.314 | 177.777 | 1.725.839 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 793.665 | 671.314 | 177.777 | 1.642.756 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 948.125 | 671.314 | 177.777 | 1.797.216 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 840.103 | 671.314 | 177.777 | 1.689.194 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 997.603 | 671.314 | 177.777 | 1.846.694 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 887.686 | 671.314 | 177.777 | 1.736.777 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 809.727 | 735.354 | 177.777 | 1.722.858 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 745.466 | 735.354 | 177.777 | 1.658.597 |