Tra cứu dữ liệu xây dựng
10028 kết quả · 789/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu I | m | 1.720.863 | 2.811.957 | 7.793 | 4.540.613 | |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu II | m | 2.457.628 | 3.256.705 | 7.793 | 5.722.126 | |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu II | m | 2.454.721 | 3.256.705 | 7.793 | 5.719.219 | |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu III | m | 1.636.422 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10028 kết quả · 789/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu I | m | 1.720.863 | 2.811.957 | 7.793 | 4.540.613 | |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu II | m | 2.457.628 | 3.256.705 | 7.793 | 5.722.126 | |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu II | m | 2.454.721 | 3.256.705 | 7.793 | 5.719.219 | |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu III | m | 1.636.422 |
| 2.032.452 |
| 7.793 |
| 3.676.667 |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu III | m | 1.635.499 | 2.032.452 | 7.793 | 3.675.744 |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu IV | m | 1.296.824 | 2.319.386 | 7.793 | 3.624.003 |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu IV | m | 1.295.901 | 2.319.386 | 7.793 | 3.623.080 |
| Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC | m | 165.698 | 589.996 | 0 | 755.694 |
| Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC | m | 163.852 | 589.996 | 0 | 753.848 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=10m | 1m | 42.272 | 341.174 | 696.593 | 1.080.039 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=30m | 1m | 42.272 | 341.174 | 742.198 | 1.125.644 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=50m | 1m | 42.272 | 341.174 | 1.051.148 | 1.434.594 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan >50m | 1m | 42.272 | 341.174 | 1.260.057 | 1.643.503 |
| Gia cố nền đập, màng chống thấm bằng phun xi măng | 100kg | 105.077 | 76.286 | 122.638 | 304.001 |
| Khoan giảm áp bằng máy khoan xoay đập tự hành f105mm | 100m | 2.075.000 | 12.424.400 | 66.588.554 | 81.087.954 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá I | 100m | 1.483.892 | 5.542.476 | 3.474.000 | 10.500.368 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá II | 100m | 1.065.510 | 4.316.357 | 3.150.625 | 8.532.492 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá III | 100m | 611.232 | 3.703.566 | 2.824.602 | 7.139.400 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá IV | 100m | 384.143 | 2.937.107 | 2.551.649 | 5.872.899 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá I | 100m | 1.548.035 | 2.684.416 | 16.107.942 | 20.340.393 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá II | 100m | 1.108.025 | 2.489.601 | 14.608.462 | 18.206.088 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá III | 100m | 641.305 | 2.299.756 | 13.147.233 | 16.088.294 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá IV | 100m | 407.865 | 2.128.797 | 11.831.362 | 14.368.024 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá I | 100m | 98.490 | 92.790 | 5.428.440 | 5.619.720 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá II | 100m | 74.452 | 92.790 | 4.988.939 | 5.156.181 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá III | 100m | 67.200 | 92.790 | 4.490.045 | 4.650.035 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá IV | 100m | 60.353 | 92.790 | 4.038.665 | 4.191.808 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 758.955 | 2.952.783 | 20.124.409 | 23.836.147 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 686.165 | 2.560.172 | 18.250.058 | 21.496.395 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 617.625 | 2.472.207 | 16.425.435 | 19.515.267 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 555.985 | 2.259.004 | 14.784.421 | 17.599.410 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 835.955 | 3.946.983 | 28.356.252 | 33.139.190 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 757.665 | 3.604.567 | 25.720.685 | 30.082.917 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 681.925 | 3.270.102 | 23.146.322 | 27.098.349 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 613.885 | 2.969.432 | 20.832.072 | 24.415.389 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá I | 100m | 2.156.335 | 7.765.498 | 41.825.052 | 51.746.885 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá II | 100m | 1.955.405 | 7.066.502 | 38.479.048 | 47.500.955 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá III | 100m | 1.759.995 | 6.383.657 | 35.380.896 | 43.524.548 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá IV | 100m | 1.584.185 | 5.768.897 | 32.530.596 | 39.883.678 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái Taluy đường, khoan không có ống vách đường kính 80mm | 1m | 7.271 | 315.580 | 610.135 | 932.986 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái Taluy đường, khoan có ống vách đường kính 168mm | 1m | 17.105 | 685.827 | 881.307 | 1.584.239 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE nền đá và bơm vữa | tấn | 16.419.595 | 7.986.404 | 1.626.047 | 26.032.046 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE nền đá và bơm vữa | tấn | 16.383.048 | 7.986.404 | 1.626.047 | 25.995.499 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE mái đá và bơm vữa | tấn | 16.419.595 | 8.749.262 | 4.272.943 | 29.441.800 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE mái đá và bơm vữa | tấn | 16.383.048 | 8.749.262 | 4.272.943 | 29.405.253 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm ngang và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 16.583.791 | 9.231.329 | 6.047.681 | 31.862.801 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm ngang và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 16.546.879 | 9.231.329 | 6.047.681 | 31.825.889 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm ngang và bơm vữa, dùng máy khoan | tấn | 16.583.791 | 9.231.329 | 17.437.158 | 43.252.278 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm ngang và bơm vữa, dùng máy khoan | tấn | 16.546.879 | 9.231.329 | 17.437.158 | 43.215.366 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm đứng và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 16.583.791 | 13.977.450 | 2.719.950 | 33.281.191 |
| 2.032.452 |
| 7.793 |
| 3.676.667 |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu III | m | 1.635.499 | 2.032.452 | 7.793 | 3.675.744 |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu IV | m | 1.296.824 | 2.319.386 | 7.793 | 3.624.003 |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu IV | m | 1.295.901 | 2.319.386 | 7.793 | 3.623.080 |
| Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC | m | 165.698 | 589.996 | 0 | 755.694 |
| Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC | m | 163.852 | 589.996 | 0 | 753.848 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=10m | 1m | 42.272 | 341.174 | 696.593 | 1.080.039 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=30m | 1m | 42.272 | 341.174 | 742.198 | 1.125.644 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=50m | 1m | 42.272 | 341.174 | 1.051.148 | 1.434.594 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan >50m | 1m | 42.272 | 341.174 | 1.260.057 | 1.643.503 |
| Gia cố nền đập, màng chống thấm bằng phun xi măng | 100kg | 105.077 | 76.286 | 122.638 | 304.001 |
| Khoan giảm áp bằng máy khoan xoay đập tự hành f105mm | 100m | 2.075.000 | 12.424.400 | 66.588.554 | 81.087.954 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá I | 100m | 1.483.892 | 5.542.476 | 3.474.000 | 10.500.368 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá II | 100m | 1.065.510 | 4.316.357 | 3.150.625 | 8.532.492 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá III | 100m | 611.232 | 3.703.566 | 2.824.602 | 7.139.400 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá IV | 100m | 384.143 | 2.937.107 | 2.551.649 | 5.872.899 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá I | 100m | 1.548.035 | 2.684.416 | 16.107.942 | 20.340.393 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá II | 100m | 1.108.025 | 2.489.601 | 14.608.462 | 18.206.088 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá III | 100m | 641.305 | 2.299.756 | 13.147.233 | 16.088.294 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá IV | 100m | 407.865 | 2.128.797 | 11.831.362 | 14.368.024 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá I | 100m | 98.490 | 92.790 | 5.428.440 | 5.619.720 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá II | 100m | 74.452 | 92.790 | 4.988.939 | 5.156.181 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá III | 100m | 67.200 | 92.790 | 4.490.045 | 4.650.035 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá IV | 100m | 60.353 | 92.790 | 4.038.665 | 4.191.808 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 758.955 | 2.952.783 | 20.124.409 | 23.836.147 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 686.165 | 2.560.172 | 18.250.058 | 21.496.395 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 617.625 | 2.472.207 | 16.425.435 | 19.515.267 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 555.985 | 2.259.004 | 14.784.421 | 17.599.410 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 835.955 | 3.946.983 | 28.356.252 | 33.139.190 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 757.665 | 3.604.567 | 25.720.685 | 30.082.917 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 681.925 | 3.270.102 | 23.146.322 | 27.098.349 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 613.885 | 2.969.432 | 20.832.072 | 24.415.389 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá I | 100m | 2.156.335 | 7.765.498 | 41.825.052 | 51.746.885 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá II | 100m | 1.955.405 | 7.066.502 | 38.479.048 | 47.500.955 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá III | 100m | 1.759.995 | 6.383.657 | 35.380.896 | 43.524.548 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá IV | 100m | 1.584.185 | 5.768.897 | 32.530.596 | 39.883.678 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái Taluy đường, khoan không có ống vách đường kính 80mm | 1m | 7.271 | 315.580 | 610.135 | 932.986 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái Taluy đường, khoan có ống vách đường kính 168mm | 1m | 17.105 | 685.827 | 881.307 | 1.584.239 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE nền đá và bơm vữa | tấn | 16.419.595 | 7.986.404 | 1.626.047 | 26.032.046 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE nền đá và bơm vữa | tấn | 16.383.048 | 7.986.404 | 1.626.047 | 25.995.499 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE mái đá và bơm vữa | tấn | 16.419.595 | 8.749.262 | 4.272.943 | 29.441.800 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE mái đá và bơm vữa | tấn | 16.383.048 | 8.749.262 | 4.272.943 | 29.405.253 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm ngang và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 16.583.791 | 9.231.329 | 6.047.681 | 31.862.801 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm ngang và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 16.546.879 | 9.231.329 | 6.047.681 | 31.825.889 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm ngang và bơm vữa, dùng máy khoan | tấn | 16.583.791 | 9.231.329 | 17.437.158 | 43.252.278 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm ngang và bơm vữa, dùng máy khoan | tấn | 16.546.879 | 9.231.329 | 17.437.158 | 43.215.366 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm đứng và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 16.583.791 | 13.977.450 | 2.719.950 | 33.281.191 |