Tra cứu dữ liệu xây dựng
10028 kết quả · 789/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ móng | m3 | 0 | 443.862 | 0 | 443.862 | |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông than xỉ | m3 | 0 | 401.905 | 0 | 401.905 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tảng rời | m3 | 0 | 454.904 | 0 | 454.904 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | m3 | 0 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10028 kết quả · 789/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ móng | m3 | 0 | 443.862 | 0 | 443.862 | |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông than xỉ | m3 | 0 | 401.905 | 0 | 401.905 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tảng rời | m3 | 0 | 454.904 | 0 | 454.904 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | m3 | 0 |
| 786.144 |
| 0 |
| 786.144 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng có cốt thép | m3 | 0 | 1.126.218 | 0 | 1.126.218 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường | m3 | 0 | 1.037.887 | 0 | 1.037.887 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột | m3 | 0 | 1.214.549 | 0 | 1.214.549 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm | m3 | 0 | 1.435.376 | 0 | 1.435.376 |
| Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép | m2 | 0 | 6.625 | 0 | 6.625 |
| Phá dỡ Nền xi măng có cốt thép | m2 | 0 | 11.041 | 0 | 11.041 |
| Phá dỡ Nền gạch lá nem | m2 | 0 | 15.458 | 0 | 15.458 |
| Phá dỡ Nền gạch xi măng | m2 | 0 | 17.666 | 0 | 17.666 |
| Phá dỡ Nền gạch chỉ | m2 | 0 | 13.250 | 0 | 13.250 |
| Phá dỡ đan bê tông | m2 | 0 | 19.874 | 0 | 19.874 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | m3 | 0 | 329.032 | 0 | 329.032 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm | m3 | 0 | 357.740 | 0 | 357.740 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm nhựa | m3 | 0 | 421.780 | 0 | 421.780 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | m3 | 0 | 496.861 | 0 | 496.861 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | m3 | 0 | 777.311 | 0 | 777.311 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | m2 | 0 | 17.666 | 0 | 17.666 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp | m2 | 0 | 21.199 | 0 | 21.199 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 410.738 | 0 | 410.738 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 1.015.804 | 0 | 1.015.804 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 1.689.327 | 0 | 1.689.327 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | m3 | 33.000 | 132.496 | 307.720 | 473.216 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 110.414 | 193.487 | 303.901 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | m3 | 0 | 44.165 | 118.071 | 162.236 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | m3 | 33.000 | 446.071 | 332.819 | 811.890 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 415.155 | 172.352 | 587.507 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | m3 | 0 | 364.365 | 155.596 | 519.961 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn | m3 | 26.400 | 172.161 | 547.162 | 745.723 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi dưới nước | m3 | 33.000 | 251.068 | 774.695 | 1.058.763 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 38.500 | 425.619 | 1.772.480 | 2.236.599 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 51.700 | 497.353 | 1.943.889 | 2.492.942 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 71.500 | 578.651 | 2.146.377 | 2.796.528 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 93.500 | 674.296 | 2.359.697 | 3.127.493 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 126.500 | 784.287 | 2.591.852 | 3.502.639 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 0 | 0 | 24.023 | 24.023 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 0 | 0 | 31.088 | 31.088 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 0 | 0 | 39.567 | 39.567 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 0 | 0 | 46.632 | 46.632 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 0 | 0 | 62.177 | 62.177 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 4 m | m3 | 0 | 417.363 | 0 | 417.363 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=16 m | m3 | 0 | 660.273 | 0 | 660.273 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | tấn | 0 | 1.435.376 | 0 | 1.435.376 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | tấn | 0 | 1.943.278 | 0 | 1.943.278 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <= 4 m | m2 | 0 | 13.250 | 0 | 13.250 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <=16 m | m2 | 0 | 19.874 | 0 | 19.874 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | m2 | 0 | 6.625 | 0 | 6.625 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | m2 | 0 | 8.833 | 0 | 8.833 |
| 786.144 |
| 0 |
| 786.144 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng có cốt thép | m3 | 0 | 1.126.218 | 0 | 1.126.218 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường | m3 | 0 | 1.037.887 | 0 | 1.037.887 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột | m3 | 0 | 1.214.549 | 0 | 1.214.549 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm | m3 | 0 | 1.435.376 | 0 | 1.435.376 |
| Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép | m2 | 0 | 6.625 | 0 | 6.625 |
| Phá dỡ Nền xi măng có cốt thép | m2 | 0 | 11.041 | 0 | 11.041 |
| Phá dỡ Nền gạch lá nem | m2 | 0 | 15.458 | 0 | 15.458 |
| Phá dỡ Nền gạch xi măng | m2 | 0 | 17.666 | 0 | 17.666 |
| Phá dỡ Nền gạch chỉ | m2 | 0 | 13.250 | 0 | 13.250 |
| Phá dỡ đan bê tông | m2 | 0 | 19.874 | 0 | 19.874 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | m3 | 0 | 329.032 | 0 | 329.032 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm | m3 | 0 | 357.740 | 0 | 357.740 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm nhựa | m3 | 0 | 421.780 | 0 | 421.780 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | m3 | 0 | 496.861 | 0 | 496.861 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | m3 | 0 | 777.311 | 0 | 777.311 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | m2 | 0 | 17.666 | 0 | 17.666 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp | m2 | 0 | 21.199 | 0 | 21.199 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 410.738 | 0 | 410.738 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 1.015.804 | 0 | 1.015.804 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 1.689.327 | 0 | 1.689.327 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | m3 | 33.000 | 132.496 | 307.720 | 473.216 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 110.414 | 193.487 | 303.901 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | m3 | 0 | 44.165 | 118.071 | 162.236 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | m3 | 33.000 | 446.071 | 332.819 | 811.890 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 415.155 | 172.352 | 587.507 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | m3 | 0 | 364.365 | 155.596 | 519.961 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn | m3 | 26.400 | 172.161 | 547.162 | 745.723 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi dưới nước | m3 | 33.000 | 251.068 | 774.695 | 1.058.763 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 38.500 | 425.619 | 1.772.480 | 2.236.599 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 51.700 | 497.353 | 1.943.889 | 2.492.942 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 71.500 | 578.651 | 2.146.377 | 2.796.528 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 93.500 | 674.296 | 2.359.697 | 3.127.493 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 126.500 | 784.287 | 2.591.852 | 3.502.639 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 0 | 0 | 24.023 | 24.023 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 0 | 0 | 31.088 | 31.088 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 0 | 0 | 39.567 | 39.567 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 0 | 0 | 46.632 | 46.632 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 0 | 0 | 62.177 | 62.177 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 4 m | m3 | 0 | 417.363 | 0 | 417.363 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=16 m | m3 | 0 | 660.273 | 0 | 660.273 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | tấn | 0 | 1.435.376 | 0 | 1.435.376 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | tấn | 0 | 1.943.278 | 0 | 1.943.278 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <= 4 m | m2 | 0 | 13.250 | 0 | 13.250 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <=16 m | m2 | 0 | 19.874 | 0 | 19.874 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | m2 | 0 | 6.625 | 0 | 6.625 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | m2 | 0 | 8.833 | 0 | 8.833 |