Tra cứu dữ liệu xây dựng
10028 kết quả · 789/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 21.442 | 21.442 | |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 18.645 | 18.645 | |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 16.781 | 16.781 | |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=1km |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10028 kết quả · 789/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 21.442 | 21.442 | |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 18.645 | 18.645 | |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 16.781 | 16.781 | |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=1km |
| 10tấn/km |
| 0 |
| 0 |
| 55.572 |
| 55.572 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 27.219 | 27.219 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 21.548 | 21.548 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 18.146 | 18.146 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 17.012 | 17.012 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 52.838 | 52.838 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 25.028 | 25.028 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 20.857 | 20.857 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 18.076 | 18.076 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 16.686 | 16.686 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 50.392 | 50.392 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 24.432 | 24.432 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 19.851 | 19.851 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 16.797 | 16.797 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 15.270 | 15.270 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 45.154 | 45.154 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 22.577 | 22.577 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 19.104 | 19.104 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 15.630 | 15.630 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 13.894 | 13.894 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 50.216 | 50.216 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 25.108 | 25.108 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 20.543 | 20.543 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 18.260 | 18.260 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 13.695 | 13.695 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 58.974 | 58.974 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 29.487 | 29.487 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 23.817 | 23.817 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 20.414 | 20.414 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 19.280 | 19.280 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 55.619 | 55.619 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 27.809 | 27.809 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 23.638 | 23.638 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 20.857 | 20.857 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 19.467 | 19.467 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 53.446 | 53.446 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 27.486 | 27.486 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 22.905 | 22.905 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 19.851 | 19.851 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 18.324 | 18.324 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 48.628 | 48.628 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 26.051 | 26.051 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 22.577 | 22.577 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 19.104 | 19.104 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 17.367 | 17.367 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 54.781 | 54.781 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 29.673 | 29.673 |
| 10tấn/km |
| 0 |
| 0 |
| 55.572 |
| 55.572 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 27.219 | 27.219 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 21.548 | 21.548 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 18.146 | 18.146 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 17.012 | 17.012 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 52.838 | 52.838 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 25.028 | 25.028 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 20.857 | 20.857 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 18.076 | 18.076 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 16.686 | 16.686 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 50.392 | 50.392 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 24.432 | 24.432 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 19.851 | 19.851 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 16.797 | 16.797 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 15.270 | 15.270 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 45.154 | 45.154 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 22.577 | 22.577 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 19.104 | 19.104 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 15.630 | 15.630 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 13.894 | 13.894 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 50.216 | 50.216 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 25.108 | 25.108 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 20.543 | 20.543 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 18.260 | 18.260 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 13.695 | 13.695 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 58.974 | 58.974 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 29.487 | 29.487 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 23.817 | 23.817 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 20.414 | 20.414 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 19.280 | 19.280 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 55.619 | 55.619 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 27.809 | 27.809 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 23.638 | 23.638 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 20.857 | 20.857 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 19.467 | 19.467 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 53.446 | 53.446 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 27.486 | 27.486 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 22.905 | 22.905 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 19.851 | 19.851 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 18.324 | 18.324 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 48.628 | 48.628 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 26.051 | 26.051 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 22.577 | 22.577 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 19.104 | 19.104 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 17.367 | 17.367 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 54.781 | 54.781 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 29.673 | 29.673 |