Tra cứu dữ liệu xây dựng
10028 kết quả · 789/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 0,6x0,6 và 0,5x0,7 (m) | cái | 46.882 | 66.161 | 0 | 113.043 | |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 2,7 m | cột | 168.606 | 164.262 | 0 | 332.868 | |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 2,8-3,0 m | cột | 175.090 | 171.106 | 0 | 346.196 | |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 3,1-3,8 m | cột |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10028 kết quả · 789/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 0,6x0,6 và 0,5x0,7 (m) | cái | 46.882 | 66.161 | 0 | 113.043 | |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 2,7 m | cột | 168.606 | 164.262 | 0 | 332.868 | |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 2,8-3,0 m | cột | 175.090 | 171.106 | 0 | 346.196 | |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 3,1-3,8 m | cột |
| 186.712 |
| 184.794 |
| 0 |
| 371.506 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt L50x50x5 | cái | 243.725 | 222.054 | 57.932 | 523.711 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 60mm | cái | 269.673 | 213.513 | 64.760 | 547.946 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | cái | 321.717 | 254.080 | 78.392 | 654.189 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x0,7 và 0,5x0,6 (m) | cái | 53.026 | 84.412 | 0 | 137.438 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x1,2 (m) | cái | 60.712 | 52.472 | 0 | 113.184 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển hình tròn, đường kính 0,7 (m) | cái | 42.709 | 66.161 | 0 | 108.870 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển tam giác, kích thước 0,7x0,7x0,7 (m) | cái | 28.976 | 41.065 | 0 | 70.041 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng tên đường 0,3x0,5m | bảng | 46.111 | 87.569 | 16.768 | 150.448 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại tròn | m2 | 382.106 | 596.418 | 16.768 | 995.292 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại vuông, tam giác, chữ nhật | m2 | 295.061 | 589.318 | 16.768 | 901.147 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | cái | 231.196 | 351.220 | 17.466 | 599.882 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm | cái | 296.788 | 369.166 | 17.466 | 683.420 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | cái | 159.754 | 320.456 | 17.466 | 497.676 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | cái | 94.552 | 238.419 | 17.466 | 350.437 |
| Gắn viên phản quang trên mặt bê tông | viên | 72.236 | 17.891 | 7.041 | 97.168 |
| Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa | viên | 74.235 | 17.146 | 7.041 | 98.422 |
| Lắp đặt dải phân cách cứng | cái | 121.800 | 22.795 | 0 | 144.595 |
| Lắp đặt dải phân cách mềm | cái | 247.660 | 15.554 | 0 | 263.214 |
| Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | m | 157.531 | 17.432 | 0 | 174.963 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P43 (12,5m), độ cong R<=500m | 1000m | 1.789.627.620 | 226.683.062 | 0 | 2.016.310.682 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P43 (12,5m), độ cong R>500m | 1000m | 1.743.996.600 | 213.956.658 | 0 | 1.957.953.258 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P38 (12,5m), độ cong R<=500m | 1000m | 1.677.067.620 | 233.994.100 | 0 | 1.911.061.720 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P38 (12,5m), độ cong R>500m | 1000m | 1.631.436.600 | 221.258.933 | 0 | 1.852.695.533 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 (12m), độ cong R<=500m | 1000m | 901.589.520 | 207.881.165 | 0 | 1.109.470.685 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 (12m), độ cong R>500m | 1000m | 857.847.900 | 194.503.397 | 0 | 1.052.351.297 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24(10m), độ cong R<=500m | 1000m | 1.419.446.925 | 207.267.774 | 0 | 1.626.714.699 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24(10m), độ cong R>500m | 1000m | 1.367.476.365 | 192.926.106 | 0 | 1.560.402.471 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m, độ cong R<=500m | 1000m | 1.406.540.715 | 205.982.573 | 0 | 1.612.523.288 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m, độ cong R>500m | 1000m | 1.352.578.245 | 189.128.923 | 0 | 1.541.707.168 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 1.449.004.980 | 215.212.649 | 0 | 1.664.217.629 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 1.384.158.360 | 201.513.581 | 0 | 1.585.671.941 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m, độ cong R<=500m | 1000m | 1.462.355.400 | 150.602.120 | 0 | 1.612.957.520 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m, độ cong R>500m | 1000m | 1.398.276.600 | 131.178.068 | 0 | 1.529.454.668 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9.58m, độ cong R<=500m | 1000m | 1.456.636.950 | 150.222.401 | 0 | 1.606.859.351 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9.58m, độ cong R>500m | 1000m | 1.400.789.100 | 129.571.568 | 0 | 1.530.360.668 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 1.503.706.125 | 157.904.395 | 0 | 1.661.610.520 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 1.436.290.725 | 134.040.560 | 0 | 1.570.331.285 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P43, độ cong R<=500m | 1000m | 1.541.147.400 | 380.156.437 | 0 | 1.921.303.837 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P43, độ cong R>500m | 1000m | 1.510.992.375 | 366.457.369 | 0 | 1.877.449.744 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P38, độ cong R<=500m | 1000m | 1.541.147.400 | 375.687.444 | 0 | 1.916.834.844 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P38, độ cong R>500m | 1000m | 1.510.992.375 | 359.651.648 | 0 | 1.870.644.023 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-33 dài 12,5m | 1000m | 1.761.684.600 | 191.991.414 | 0 | 1.953.676.014 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P43-33 dài 12m | 1000m | 867.073.800 | 168.098.371 | 0 | 1.035.172.171 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 10m | 1000m | 1.378.506.240 | 158.546.995 | 0 | 1.537.053.235 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m | 1000m | 1.363.965.900 | 156.969.703 | 0 | 1.520.935.603 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m | 1000m | 1.397.921.835 | 161.730.787 | 0 | 1.559.652.622 |
| 186.712 |
| 184.794 |
| 0 |
| 371.506 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt L50x50x5 | cái | 243.725 | 222.054 | 57.932 | 523.711 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 60mm | cái | 269.673 | 213.513 | 64.760 | 547.946 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | cái | 321.717 | 254.080 | 78.392 | 654.189 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x0,7 và 0,5x0,6 (m) | cái | 53.026 | 84.412 | 0 | 137.438 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x1,2 (m) | cái | 60.712 | 52.472 | 0 | 113.184 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển hình tròn, đường kính 0,7 (m) | cái | 42.709 | 66.161 | 0 | 108.870 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển tam giác, kích thước 0,7x0,7x0,7 (m) | cái | 28.976 | 41.065 | 0 | 70.041 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng tên đường 0,3x0,5m | bảng | 46.111 | 87.569 | 16.768 | 150.448 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại tròn | m2 | 382.106 | 596.418 | 16.768 | 995.292 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại vuông, tam giác, chữ nhật | m2 | 295.061 | 589.318 | 16.768 | 901.147 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | cái | 231.196 | 351.220 | 17.466 | 599.882 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm | cái | 296.788 | 369.166 | 17.466 | 683.420 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | cái | 159.754 | 320.456 | 17.466 | 497.676 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | cái | 94.552 | 238.419 | 17.466 | 350.437 |
| Gắn viên phản quang trên mặt bê tông | viên | 72.236 | 17.891 | 7.041 | 97.168 |
| Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa | viên | 74.235 | 17.146 | 7.041 | 98.422 |
| Lắp đặt dải phân cách cứng | cái | 121.800 | 22.795 | 0 | 144.595 |
| Lắp đặt dải phân cách mềm | cái | 247.660 | 15.554 | 0 | 263.214 |
| Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | m | 157.531 | 17.432 | 0 | 174.963 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P43 (12,5m), độ cong R<=500m | 1000m | 1.789.627.620 | 226.683.062 | 0 | 2.016.310.682 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P43 (12,5m), độ cong R>500m | 1000m | 1.743.996.600 | 213.956.658 | 0 | 1.957.953.258 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P38 (12,5m), độ cong R<=500m | 1000m | 1.677.067.620 | 233.994.100 | 0 | 1.911.061.720 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P38 (12,5m), độ cong R>500m | 1000m | 1.631.436.600 | 221.258.933 | 0 | 1.852.695.533 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 (12m), độ cong R<=500m | 1000m | 901.589.520 | 207.881.165 | 0 | 1.109.470.685 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 (12m), độ cong R>500m | 1000m | 857.847.900 | 194.503.397 | 0 | 1.052.351.297 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24(10m), độ cong R<=500m | 1000m | 1.419.446.925 | 207.267.774 | 0 | 1.626.714.699 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24(10m), độ cong R>500m | 1000m | 1.367.476.365 | 192.926.106 | 0 | 1.560.402.471 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m, độ cong R<=500m | 1000m | 1.406.540.715 | 205.982.573 | 0 | 1.612.523.288 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m, độ cong R>500m | 1000m | 1.352.578.245 | 189.128.923 | 0 | 1.541.707.168 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 1.449.004.980 | 215.212.649 | 0 | 1.664.217.629 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 1.384.158.360 | 201.513.581 | 0 | 1.585.671.941 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m, độ cong R<=500m | 1000m | 1.462.355.400 | 150.602.120 | 0 | 1.612.957.520 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m, độ cong R>500m | 1000m | 1.398.276.600 | 131.178.068 | 0 | 1.529.454.668 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9.58m, độ cong R<=500m | 1000m | 1.456.636.950 | 150.222.401 | 0 | 1.606.859.351 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9.58m, độ cong R>500m | 1000m | 1.400.789.100 | 129.571.568 | 0 | 1.530.360.668 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 1.503.706.125 | 157.904.395 | 0 | 1.661.610.520 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 1.436.290.725 | 134.040.560 | 0 | 1.570.331.285 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P43, độ cong R<=500m | 1000m | 1.541.147.400 | 380.156.437 | 0 | 1.921.303.837 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P43, độ cong R>500m | 1000m | 1.510.992.375 | 366.457.369 | 0 | 1.877.449.744 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P38, độ cong R<=500m | 1000m | 1.541.147.400 | 375.687.444 | 0 | 1.916.834.844 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P38, độ cong R>500m | 1000m | 1.510.992.375 | 359.651.648 | 0 | 1.870.644.023 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-33 dài 12,5m | 1000m | 1.761.684.600 | 191.991.414 | 0 | 1.953.676.014 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P43-33 dài 12m | 1000m | 867.073.800 | 168.098.371 | 0 | 1.035.172.171 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 10m | 1000m | 1.378.506.240 | 158.546.995 | 0 | 1.537.053.235 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m | 1000m | 1.363.965.900 | 156.969.703 | 0 | 1.520.935.603 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m | 1000m | 1.397.921.835 | 161.730.787 | 0 | 1.559.652.622 |