Tra cứu dữ liệu xây dựng
10028 kết quả · 789/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp đặt hòm biến thế | hộp | 683.251 | 5.198.233 | 0 | 5.881.484 | |
| Lắp các loại rơ le tín hiệu chạy tàu | cái | 128.700 | 1.817.012 | 0 | 1.945.712 | |
| Lắp đặt điện thoại nam châm (tổng đài ) | cái | 0 | 16.649.187 | 0 | 16.649.187 | |
| Lắp đặt cộng điện điều độ (tổng đài ) | cái | 0 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10028 kết quả · 789/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp đặt hòm biến thế | hộp | 683.251 | 5.198.233 | 0 | 5.881.484 | |
| Lắp các loại rơ le tín hiệu chạy tàu | cái | 128.700 | 1.817.012 | 0 | 1.945.712 | |
| Lắp đặt điện thoại nam châm (tổng đài ) | cái | 0 | 16.649.187 | 0 | 16.649.187 | |
| Lắp đặt cộng điện điều độ (tổng đài ) | cái | 0 |
| 21.614.734 |
| 0 |
| 21.614.734 |
| Lắp đặt máy đóng đường | cái | 2.975.091 | 17.972.359 | 0 | 20.947.450 |
| Lắp đặt mạng cáp ngầm | 100m | 5.363.400 | 1.344.320 | 0 | 6.707.720 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 0,8 m | cái | 2.394.574 | 5.813.119 | 291.789 | 8.499.482 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,0 m | cái | 3.901.487 | 7.533.594 | 495.481 | 11.930.562 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,2 m | cái | 5.351.821 | 9.592.950 | 676.054 | 15.620.825 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,4 m | cái | 8.685.203 | 12.973.944 | 1.113.318 | 22.772.465 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 2.620.034 | 2.958.695 | 475.523 | 6.054.252 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 2.974.775 | 3.367.960 | 540.029 | 6.882.764 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 3.330.679 | 3.777.224 | 607.339 | 7.715.242 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 3.151.906 | 3.219.373 | 574.260 | 6.945.539 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 3.587.285 | 3.623.424 | 657.534 | 7.868.243 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 4.024.054 | 4.040.509 | 738.004 | 8.802.567 |
| Sản xuất biển báo hiệu đường sông | m2 | 650.399 | 886.305 | 81.999 | 1.618.703 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 0,8 m | cái | 11.000 | 227.521 | 105.986 | 344.507 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,0 m | cái | 12.100 | 312.842 | 148.276 | 473.218 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,2 m | cái | 13.250 | 404.483 | 191.089 | 608.822 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,4 m | cái | 14.350 | 492.963 | 233.379 | 740.692 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 5,5m | cái | 554.522 | 2.132.264 | 0 | 2.686.786 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 6,5m | cái | 554.522 | 2.219.892 | 0 | 2.774.414 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 7,5m | cái | 554.522 | 2.284.152 | 0 | 2.838.674 |
| Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | cái | 220.300 | 438.137 | 0 | 658.437 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 493.628 | 421.780 | 0 | 915.408 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 469.225 | 421.780 | 0 | 891.005 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 527.930 | 421.780 | 0 | 949.710 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 495.044 | 421.780 | 0 | 916.824 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 561.183 | 421.780 | 0 | 982.963 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 520.600 | 421.780 | 0 | 942.380 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 493.628 | 406.322 | 0 | 899.950 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 469.225 | 406.322 | 0 | 875.547 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 527.930 | 406.322 | 0 | 934.252 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 495.044 | 406.322 | 0 | 901.366 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 561.183 | 406.322 | 0 | 967.505 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 520.600 | 406.322 | 0 | 926.922 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 493.628 | 476.986 | 0 | 970.614 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 469.225 | 476.986 | 0 | 946.211 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 527.930 | 476.986 | 0 | 1.004.916 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 495.044 | 476.986 | 0 | 972.030 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 561.183 | 476.986 | 0 | 1.038.169 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 520.600 | 476.986 | 0 | 997.586 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 535.586 | 552.068 | 0 | 1.087.654 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 509.109 | 552.068 | 0 | 1.061.177 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 572.804 | 552.068 | 0 | 1.124.872 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 537.123 | 552.068 | 0 | 1.089.191 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 608.883 | 552.068 | 0 | 1.160.951 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 564.851 | 552.068 | 0 | 1.116.919 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 493.628 | 459.320 | 0 | 952.948 |
| 21.614.734 |
| 0 |
| 21.614.734 |
| Lắp đặt máy đóng đường | cái | 2.975.091 | 17.972.359 | 0 | 20.947.450 |
| Lắp đặt mạng cáp ngầm | 100m | 5.363.400 | 1.344.320 | 0 | 6.707.720 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 0,8 m | cái | 2.394.574 | 5.813.119 | 291.789 | 8.499.482 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,0 m | cái | 3.901.487 | 7.533.594 | 495.481 | 11.930.562 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,2 m | cái | 5.351.821 | 9.592.950 | 676.054 | 15.620.825 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,4 m | cái | 8.685.203 | 12.973.944 | 1.113.318 | 22.772.465 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 2.620.034 | 2.958.695 | 475.523 | 6.054.252 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 2.974.775 | 3.367.960 | 540.029 | 6.882.764 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 3.330.679 | 3.777.224 | 607.339 | 7.715.242 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 3.151.906 | 3.219.373 | 574.260 | 6.945.539 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 3.587.285 | 3.623.424 | 657.534 | 7.868.243 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 4.024.054 | 4.040.509 | 738.004 | 8.802.567 |
| Sản xuất biển báo hiệu đường sông | m2 | 650.399 | 886.305 | 81.999 | 1.618.703 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 0,8 m | cái | 11.000 | 227.521 | 105.986 | 344.507 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,0 m | cái | 12.100 | 312.842 | 148.276 | 473.218 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,2 m | cái | 13.250 | 404.483 | 191.089 | 608.822 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,4 m | cái | 14.350 | 492.963 | 233.379 | 740.692 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 5,5m | cái | 554.522 | 2.132.264 | 0 | 2.686.786 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 6,5m | cái | 554.522 | 2.219.892 | 0 | 2.774.414 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 7,5m | cái | 554.522 | 2.284.152 | 0 | 2.838.674 |
| Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | cái | 220.300 | 438.137 | 0 | 658.437 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 493.628 | 421.780 | 0 | 915.408 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 469.225 | 421.780 | 0 | 891.005 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 527.930 | 421.780 | 0 | 949.710 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 495.044 | 421.780 | 0 | 916.824 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 561.183 | 421.780 | 0 | 982.963 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 520.600 | 421.780 | 0 | 942.380 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 493.628 | 406.322 | 0 | 899.950 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 469.225 | 406.322 | 0 | 875.547 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 527.930 | 406.322 | 0 | 934.252 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 495.044 | 406.322 | 0 | 901.366 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 561.183 | 406.322 | 0 | 967.505 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 520.600 | 406.322 | 0 | 926.922 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 493.628 | 476.986 | 0 | 970.614 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 469.225 | 476.986 | 0 | 946.211 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 527.930 | 476.986 | 0 | 1.004.916 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 495.044 | 476.986 | 0 | 972.030 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 561.183 | 476.986 | 0 | 1.038.169 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 520.600 | 476.986 | 0 | 997.586 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 535.586 | 552.068 | 0 | 1.087.654 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 509.109 | 552.068 | 0 | 1.061.177 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 572.804 | 552.068 | 0 | 1.124.872 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 537.123 | 552.068 | 0 | 1.089.191 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 608.883 | 552.068 | 0 | 1.160.951 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 564.851 | 552.068 | 0 | 1.116.919 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 493.628 | 459.320 | 0 | 952.948 |