Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 387.208 | 677.250 | 66.032 | 1.130.490 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 438.944 | 677.250 | 66.032 | 1.182.226 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 419.437 | 677.250 | 66.032 | 1.162.719 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 387.208 | 677.250 | 66.032 | 1.130.490 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 438.944 | 677.250 | 66.032 | 1.182.226 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 419.437 | 677.250 | 66.032 | 1.162.719 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300 |
| m3 |
| 469.003 |
| 677.250 |
| 66.032 |
| 1.212.285 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 450.210 | 677.250 | 66.032 | 1.193.492 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 501.854 | 677.250 | 66.032 | 1.245.136 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 481.134 | 677.250 | 66.032 | 1.224.416 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 528.145 | 677.250 | 66.032 | 1.271.427 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 450 | m3 | 607.640 | 677.250 | 66.032 | 1.350.922 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 500 | m3 | 642.237 | 677.250 | 66.032 | 1.385.519 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 600 | m3 | 772.401 | 677.250 | 66.032 | 1.515.683 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 375.830 | 724.550 | 117.136 | 1.217.516 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 100 | m3 | 355.752 | 724.550 | 117.136 | 1.197.438 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 407.080 | 724.550 | 117.136 | 1.248.766 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 387.208 | 724.550 | 117.136 | 1.228.894 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 438.944 | 724.550 | 117.136 | 1.280.630 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 419.437 | 724.550 | 117.136 | 1.261.123 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 469.003 | 724.550 | 117.136 | 1.310.689 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 450.210 | 724.550 | 117.136 | 1.291.896 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 501.854 | 724.550 | 117.136 | 1.343.540 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 481.134 | 724.550 | 117.136 | 1.322.820 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 528.145 | 724.550 | 117.136 | 1.369.831 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 450 | m3 | 607.640 | 724.550 | 117.136 | 1.449.326 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 500 | m3 | 642.237 | 724.550 | 117.136 | 1.483.923 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 600 | m3 | 772.401 | 724.550 | 117.136 | 1.614.087 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 375.830 | 610.600 | 70.535 | 1.056.965 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 100 | m3 | 355.752 | 610.600 | 70.535 | 1.036.887 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 407.080 | 610.600 | 70.535 | 1.088.215 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 387.208 | 610.600 | 70.535 | 1.068.343 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 438.944 | 610.600 | 70.535 | 1.120.079 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 419.437 | 610.600 | 70.535 | 1.100.572 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 469.003 | 610.600 | 70.535 | 1.150.138 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 450.210 | 610.600 | 70.535 | 1.131.345 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 501.854 | 610.600 | 70.535 | 1.182.989 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 481.134 | 610.600 | 70.535 | 1.162.269 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 528.145 | 610.600 | 70.535 | 1.209.280 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 450 | m3 | 607.640 | 610.600 | 70.535 | 1.288.775 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 500 | m3 | 642.237 | 610.600 | 70.535 | 1.323.372 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 600 | m3 | 772.401 | 610.600 | 70.535 | 1.453.536 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 375.830 | 651.450 | 121.639 | 1.148.919 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 100 | m3 | 355.752 | 651.450 | 121.639 | 1.128.841 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 407.080 | 651.450 | 121.639 | 1.180.169 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 387.208 | 651.450 | 121.639 | 1.160.297 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 438.944 | 651.450 | 121.639 | 1.212.033 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 419.437 | 651.450 | 121.639 | 1.192.526 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 469.003 | 651.450 | 121.639 | 1.242.092 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 450.210 | 651.450 | 121.639 | 1.223.299 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 501.854 | 651.450 | 121.639 | 1.274.943 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 481.134 | 651.450 | 121.639 | 1.254.223 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 528.145 | 651.450 | 121.639 | 1.301.234 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300 |
| m3 |
| 469.003 |
| 677.250 |
| 66.032 |
| 1.212.285 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 450.210 | 677.250 | 66.032 | 1.193.492 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 501.854 | 677.250 | 66.032 | 1.245.136 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 481.134 | 677.250 | 66.032 | 1.224.416 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 528.145 | 677.250 | 66.032 | 1.271.427 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 450 | m3 | 607.640 | 677.250 | 66.032 | 1.350.922 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 500 | m3 | 642.237 | 677.250 | 66.032 | 1.385.519 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 600 | m3 | 772.401 | 677.250 | 66.032 | 1.515.683 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 375.830 | 724.550 | 117.136 | 1.217.516 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 100 | m3 | 355.752 | 724.550 | 117.136 | 1.197.438 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 407.080 | 724.550 | 117.136 | 1.248.766 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 387.208 | 724.550 | 117.136 | 1.228.894 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 438.944 | 724.550 | 117.136 | 1.280.630 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 419.437 | 724.550 | 117.136 | 1.261.123 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 469.003 | 724.550 | 117.136 | 1.310.689 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 450.210 | 724.550 | 117.136 | 1.291.896 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 501.854 | 724.550 | 117.136 | 1.343.540 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 481.134 | 724.550 | 117.136 | 1.322.820 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 528.145 | 724.550 | 117.136 | 1.369.831 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 450 | m3 | 607.640 | 724.550 | 117.136 | 1.449.326 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 500 | m3 | 642.237 | 724.550 | 117.136 | 1.483.923 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 600 | m3 | 772.401 | 724.550 | 117.136 | 1.614.087 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 375.830 | 610.600 | 70.535 | 1.056.965 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 100 | m3 | 355.752 | 610.600 | 70.535 | 1.036.887 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 407.080 | 610.600 | 70.535 | 1.088.215 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 387.208 | 610.600 | 70.535 | 1.068.343 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 438.944 | 610.600 | 70.535 | 1.120.079 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 419.437 | 610.600 | 70.535 | 1.100.572 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 469.003 | 610.600 | 70.535 | 1.150.138 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 450.210 | 610.600 | 70.535 | 1.131.345 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 501.854 | 610.600 | 70.535 | 1.182.989 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 481.134 | 610.600 | 70.535 | 1.162.269 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 528.145 | 610.600 | 70.535 | 1.209.280 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 450 | m3 | 607.640 | 610.600 | 70.535 | 1.288.775 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 500 | m3 | 642.237 | 610.600 | 70.535 | 1.323.372 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 600 | m3 | 772.401 | 610.600 | 70.535 | 1.453.536 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 375.830 | 651.450 | 121.639 | 1.148.919 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 100 | m3 | 355.752 | 651.450 | 121.639 | 1.128.841 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 407.080 | 651.450 | 121.639 | 1.180.169 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 387.208 | 651.450 | 121.639 | 1.160.297 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 438.944 | 651.450 | 121.639 | 1.212.033 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 419.437 | 651.450 | 121.639 | 1.192.526 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 469.003 | 651.450 | 121.639 | 1.242.092 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 450.210 | 651.450 | 121.639 | 1.223.299 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 501.854 | 651.450 | 121.639 | 1.274.943 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 481.134 | 651.450 | 121.639 | 1.254.223 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 528.145 | 651.450 | 121.639 | 1.301.234 |