Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 482.701 | 133.696 | 51.643 | 668.040 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 531.404 | 133.696 | 51.643 | 716.743 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 530.412 | 133.696 | 51.643 | 715.751 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 482.701 | 133.696 | 51.643 | 668.040 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 531.404 | 133.696 | 51.643 | 716.743 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 530.412 | 133.696 | 51.643 | 715.751 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 |
| m3 |
| 503.291 |
| 133.696 |
| 59.455 |
| 696.442 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 568.950 | 133.696 | 51.643 | 754.289 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 548.759 | 133.696 | 51.643 | 734.098 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 555.696 | 133.696 | 51.643 | 741.035 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 555.696 | 133.696 | 51.643 | 741.035 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 568.950 | 133.696 | 59.455 | 762.101 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604.188 | 133.696 | 51.643 | 789.527 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604.188 | 133.696 | 59.455 | 797.339 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 450 | m3 | 634.951 | 133.696 | 51.643 | 820.290 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 450 | m3 | 634.951 | 133.696 | 59.455 | 828.102 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 500 | m3 | 718.438 | 133.696 | 51.643 | 903.777 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 500 | m3 | 718.438 | 133.696 | 59.455 | 911.589 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774.455 | 133.696 | 51.643 | 959.794 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774.455 | 133.696 | 59.455 | 967.606 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 399.802 | 86.509 | 47.610 | 533.921 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 100 | m3 | 379.097 | 86.509 | 47.610 | 513.216 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 407.492 | 86.509 | 47.610 | 541.611 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 382.838 | 86.509 | 47.610 | 516.957 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 399.802 | 86.509 | 54.504 | 540.815 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 432.498 | 86.509 | 47.610 | 566.617 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 412.930 | 86.509 | 47.610 | 547.049 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 447.911 | 86.509 | 47.610 | 582.030 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 418.002 | 86.509 | 47.610 | 552.121 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 432.498 | 86.509 | 54.504 | 573.511 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 465.938 | 86.509 | 47.610 | 600.057 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445.362 | 86.509 | 47.610 | 579.481 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 487.479 | 86.509 | 47.610 | 621.598 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 452.414 | 86.509 | 47.610 | 586.533 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 465.938 | 86.509 | 54.504 | 606.951 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 498.357 | 86.509 | 47.610 | 632.476 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 477.969 | 86.509 | 47.610 | 612.088 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 526.194 | 86.509 | 47.610 | 660.313 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 525.212 | 86.509 | 47.610 | 659.331 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 498.357 | 86.509 | 54.504 | 639.370 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 350 | m3 | 563.372 | 86.509 | 47.610 | 697.491 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 543.379 | 86.509 | 47.610 | 677.498 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 550.248 | 86.509 | 47.610 | 684.367 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 550.248 | 86.509 | 47.610 | 684.367 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 350 | m3 | 563.372 | 86.509 | 54.504 | 704.385 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 400 | m3 | 598.265 | 86.509 | 47.610 | 732.384 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 400 | m3 | 598.265 | 86.509 | 54.504 | 739.278 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 450 | m3 | 628.726 | 86.509 | 47.610 | 762.845 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 450 | m3 | 628.726 | 86.509 | 54.504 | 769.739 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 500 | m3 | 711.395 | 86.509 | 47.610 | 845.514 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 500 | m3 | 711.395 | 86.509 | 54.504 | 852.408 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766.862 | 86.509 | 47.610 | 900.981 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766.862 | 86.509 | 54.504 | 907.875 |
| m3 |
| 503.291 |
| 133.696 |
| 59.455 |
| 696.442 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 568.950 | 133.696 | 51.643 | 754.289 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 548.759 | 133.696 | 51.643 | 734.098 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 555.696 | 133.696 | 51.643 | 741.035 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 555.696 | 133.696 | 51.643 | 741.035 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 568.950 | 133.696 | 59.455 | 762.101 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604.188 | 133.696 | 51.643 | 789.527 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604.188 | 133.696 | 59.455 | 797.339 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 450 | m3 | 634.951 | 133.696 | 51.643 | 820.290 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 450 | m3 | 634.951 | 133.696 | 59.455 | 828.102 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 500 | m3 | 718.438 | 133.696 | 51.643 | 903.777 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 500 | m3 | 718.438 | 133.696 | 59.455 | 911.589 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774.455 | 133.696 | 51.643 | 959.794 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774.455 | 133.696 | 59.455 | 967.606 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 399.802 | 86.509 | 47.610 | 533.921 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 100 | m3 | 379.097 | 86.509 | 47.610 | 513.216 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 407.492 | 86.509 | 47.610 | 541.611 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 382.838 | 86.509 | 47.610 | 516.957 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 399.802 | 86.509 | 54.504 | 540.815 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 432.498 | 86.509 | 47.610 | 566.617 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 412.930 | 86.509 | 47.610 | 547.049 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 447.911 | 86.509 | 47.610 | 582.030 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 418.002 | 86.509 | 47.610 | 552.121 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 432.498 | 86.509 | 54.504 | 573.511 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 465.938 | 86.509 | 47.610 | 600.057 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445.362 | 86.509 | 47.610 | 579.481 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 487.479 | 86.509 | 47.610 | 621.598 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 452.414 | 86.509 | 47.610 | 586.533 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 465.938 | 86.509 | 54.504 | 606.951 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 498.357 | 86.509 | 47.610 | 632.476 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 477.969 | 86.509 | 47.610 | 612.088 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 526.194 | 86.509 | 47.610 | 660.313 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 525.212 | 86.509 | 47.610 | 659.331 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 498.357 | 86.509 | 54.504 | 639.370 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 350 | m3 | 563.372 | 86.509 | 47.610 | 697.491 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 543.379 | 86.509 | 47.610 | 677.498 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 550.248 | 86.509 | 47.610 | 684.367 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 550.248 | 86.509 | 47.610 | 684.367 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 350 | m3 | 563.372 | 86.509 | 54.504 | 704.385 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 400 | m3 | 598.265 | 86.509 | 47.610 | 732.384 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 400 | m3 | 598.265 | 86.509 | 54.504 | 739.278 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 450 | m3 | 628.726 | 86.509 | 47.610 | 762.845 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 450 | m3 | 628.726 | 86.509 | 54.504 | 769.739 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 500 | m3 | 711.395 | 86.509 | 47.610 | 845.514 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 500 | m3 | 711.395 | 86.509 | 54.504 | 852.408 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766.862 | 86.509 | 47.610 | 900.981 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766.862 | 86.509 | 54.504 | 907.875 |