Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 479.778 | 305.300 | 91.946 | 877.024 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 513.160 | 305.300 | 88.922 | 907.382 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 492.166 | 305.300 | 88.922 | 886.388 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 479.778 | 305.300 | 91.946 | 877.024 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 513.160 | 305.300 | 88.922 | 907.382 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 492.166 | 305.300 | 88.922 | 886.388 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) |
| m3 |
| 541.823 |
| 305.300 |
| 88.922 |
| 936.045 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 540.813 | 305.300 | 88.922 | 935.035 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 513.160 | 305.300 | 91.946 | 910.406 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 580.105 | 305.300 | 88.922 | 974.327 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 559.519 | 305.300 | 88.922 | 953.741 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 566.592 | 305.300 | 88.922 | 960.814 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 566.592 | 305.300 | 88.922 | 960.814 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 580.105 | 305.300 | 91.946 | 977.351 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 616.035 | 305.300 | 88.922 | 1.010.257 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 616.035 | 305.300 | 91.946 | 1.013.281 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 647.401 | 305.300 | 88.922 | 1.041.623 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 647.401 | 305.300 | 91.946 | 1.044.647 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 732.525 | 305.300 | 88.922 | 1.126.747 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 732.525 | 305.300 | 91.946 | 1.129.771 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 789.641 | 305.300 | 88.922 | 1.183.863 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 789.641 | 305.300 | 91.946 | 1.186.887 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 407.719 | 275.200 | 88.922 | 771.841 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 386.604 | 275.200 | 88.922 | 750.726 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 415.561 | 275.200 | 88.922 | 779.683 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 390.418 | 275.200 | 88.922 | 754.540 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 407.719 | 275.200 | 91.946 | 774.865 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 441.063 | 275.200 | 88.922 | 805.185 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 421.107 | 275.200 | 88.922 | 785.229 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 456.781 | 275.200 | 88.922 | 820.903 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 426.279 | 275.200 | 88.922 | 790.401 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 441.063 | 275.200 | 91.946 | 808.209 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 475.165 | 275.200 | 88.922 | 839.287 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 454.182 | 275.200 | 88.922 | 818.304 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 497.132 | 275.200 | 88.922 | 861.254 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 461.372 | 275.200 | 88.922 | 825.494 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 475.165 | 275.200 | 91.946 | 842.311 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 508.225 | 275.200 | 88.922 | 872.347 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 487.433 | 275.200 | 88.922 | 851.555 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 536.613 | 275.200 | 88.922 | 900.735 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 535.613 | 275.200 | 88.922 | 899.735 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 508.225 | 275.200 | 91.946 | 875.371 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 574.528 | 275.200 | 88.922 | 938.650 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 554.139 | 275.200 | 88.922 | 918.261 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 561.144 | 275.200 | 88.922 | 925.266 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 561.144 | 275.200 | 88.922 | 925.266 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 574.528 | 275.200 | 91.946 | 941.674 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 610.112 | 275.200 | 88.922 | 974.234 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 610.112 | 275.200 | 91.946 | 977.258 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 641.176 | 275.200 | 88.922 | 1.005.298 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 641.176 | 275.200 | 91.946 | 1.008.322 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 725.482 | 275.200 | 88.922 | 1.089.604 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 725.482 | 275.200 | 91.946 | 1.092.628 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) |
| m3 |
| 541.823 |
| 305.300 |
| 88.922 |
| 936.045 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 540.813 | 305.300 | 88.922 | 935.035 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 513.160 | 305.300 | 91.946 | 910.406 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 580.105 | 305.300 | 88.922 | 974.327 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 559.519 | 305.300 | 88.922 | 953.741 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 566.592 | 305.300 | 88.922 | 960.814 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 566.592 | 305.300 | 88.922 | 960.814 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 580.105 | 305.300 | 91.946 | 977.351 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 616.035 | 305.300 | 88.922 | 1.010.257 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 616.035 | 305.300 | 91.946 | 1.013.281 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 647.401 | 305.300 | 88.922 | 1.041.623 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 647.401 | 305.300 | 91.946 | 1.044.647 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 732.525 | 305.300 | 88.922 | 1.126.747 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 732.525 | 305.300 | 91.946 | 1.129.771 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 789.641 | 305.300 | 88.922 | 1.183.863 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 789.641 | 305.300 | 91.946 | 1.186.887 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 407.719 | 275.200 | 88.922 | 771.841 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 386.604 | 275.200 | 88.922 | 750.726 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 415.561 | 275.200 | 88.922 | 779.683 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 390.418 | 275.200 | 88.922 | 754.540 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 407.719 | 275.200 | 91.946 | 774.865 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 441.063 | 275.200 | 88.922 | 805.185 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 421.107 | 275.200 | 88.922 | 785.229 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 456.781 | 275.200 | 88.922 | 820.903 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 426.279 | 275.200 | 88.922 | 790.401 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 441.063 | 275.200 | 91.946 | 808.209 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 475.165 | 275.200 | 88.922 | 839.287 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 454.182 | 275.200 | 88.922 | 818.304 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 497.132 | 275.200 | 88.922 | 861.254 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 461.372 | 275.200 | 88.922 | 825.494 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 475.165 | 275.200 | 91.946 | 842.311 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 508.225 | 275.200 | 88.922 | 872.347 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 487.433 | 275.200 | 88.922 | 851.555 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 536.613 | 275.200 | 88.922 | 900.735 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 535.613 | 275.200 | 88.922 | 899.735 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 508.225 | 275.200 | 91.946 | 875.371 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 574.528 | 275.200 | 88.922 | 938.650 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 554.139 | 275.200 | 88.922 | 918.261 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 561.144 | 275.200 | 88.922 | 925.266 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 561.144 | 275.200 | 88.922 | 925.266 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 574.528 | 275.200 | 91.946 | 941.674 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 610.112 | 275.200 | 88.922 | 974.234 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 610.112 | 275.200 | 91.946 | 977.258 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 641.176 | 275.200 | 88.922 | 1.005.298 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 641.176 | 275.200 | 91.946 | 1.008.322 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 725.482 | 275.200 | 88.922 | 1.089.604 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 725.482 | 275.200 | 91.946 | 1.092.628 |